PHÍA SAU MỘT “NỮ CƯỜNG NHÂN”… LÀ MỘT NGƯỜI ĐÀN ÔNG KÉM NĂNG LỰC, KHÔNG HIỆN DIỆN
PHÍA SAU MỘT “NỮ CƯỜNG NHÂN”… LÀ MỘT NGƯỜI ĐÀN ÔNG KÉM NĂNG LỰC, KHÔNG HIỆN DIỆN
Hình ảnh “nữ cường nhân” thường được ca ngợi như biểu tượng của bản lĩnh, tự lập và chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, trong nhiều bối cảnh gia đình và quan hệ, phía sau sự mạnh mẽ ấy lại là một khoảng trống: một người đàn ông kém năng lực, không hiện diện, hoặc không đảm đương vai trò tương xứng — có thể là người cha, người chồng, người anh em, hoặc thậm chí là một người con. Điều này không nhằm đổ lỗi cá nhân, mà để lý giải một động lực tâm lý – xã hội thường bị bỏ qua.
Từ góc nhìn phát triển, nhiều “nữ cường nhân” không được lựa chọn để mạnh mẽ; họ buộc phải trở nên như vậy. Khi hệ thống gia đình thiếu một trụ cột nam giới có khả năng bảo vệ, điều tiết cảm xúc hoặc gánh vác trách nhiệm, áp lực thường dồn sang người phụ nữ. Trẻ em gái lớn lên trong bối cảnh ấy sớm học cách quan sát, bù đắp và đứng vào khoảng trống. Sự mạnh mẽ vì thế là một chiến lược thích nghi, không phải đặc điểm bẩm sinh.
Ở cấp độ gắn bó, việc một người đàn ông không hiện diện (về cảm xúc, trách nhiệm, hoặc năng lực) tạo ra sự mất cân bằng vai trò. Người phụ nữ đảm nhận phần “giữ hệ thống vận hành”: quyết định, chịu đựng, giải quyết khủng hoảng. Theo thời gian, mô thức này được củng cố. Người đàn ông càng rút lui hoặc phụ thuộc, người phụ nữ càng phải mạnh; người phụ nữ càng mạnh, người đàn ông càng dễ hợp lý hóa sự rút lui của mình. Vòng lặp này khiến sự “cường” trở thành điều kiện để gia đình tồn tại.
Về mặt sinh học thần kinh, sống trong tình trạng gánh vác kéo dài khiến hệ thần kinh của người phụ nữ quen với trạng thái cảnh giác cao và kiểm soát. Họ ít cho phép mình yếu đuối, bởi yếu đồng nghĩa với sụp đổ hệ thống. Ngược lại, người đàn ông trong hệ thống ấy có thể rơi vào trạng thái học được sự bất lực: khi mọi thứ đã có người khác lo, động lực đảm nhận giảm dần. Sự kém cỏi ở đây thường là kết quả của cấu trúc quan hệ, không chỉ là thiếu năng lực cá nhân.
Trong các mối quan hệ trưởng thành, mô thức này dễ tái diễn. Người phụ nữ “mạnh” có xu hướng chọn — hoặc bị hút vào — những người đàn ông cần được nâng đỡ. Ban đầu, điều này mang lại cảm giác có giá trị và kiểm soát. Nhưng về lâu dài, nó dẫn đến mệt mỏi, cô đơn và oán giận âm thầm: mạnh mẽ vì phải mạnh, chứ không phải vì được lựa chọn.
Hướng hỗ trợ không nằm ở việc yêu cầu người phụ nữ “bớt mạnh” hay người đàn ông “mạnh lên” bằng khẩu hiệu. Trọng tâm là nhìn lại cấu trúc vai trò đã hình thành: ai đang gánh phần gì, ai đã rút khỏi phần gì, và cái giá của sự mất cân bằng ấy. Khi người phụ nữ có không gian để buông bớt trách nhiệm không thuộc về mình, và người đàn ông được mời gọi quay lại với năng lực và trách nhiệm phù hợp, sự “cường” mới có thể trở thành lựa chọn — không còn là điều kiện để tồn tại.
MIA NGUYỄN
Hình ảnh “nữ cường nhân” thường được ca ngợi như biểu tượng của bản lĩnh, tự lập và chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, trong nhiều bối cảnh gia đình và quan hệ, phía sau sự mạnh mẽ ấy lại là một khoảng trống: một người đàn ông kém năng lực, không hiện diện, hoặc không đảm đương vai trò tương xứng — có thể là người cha, người chồng, người anh em, hoặc thậm chí là một người con. Điều này không nhằm đổ lỗi cá nhân, mà để lý giải một động lực tâm lý – xã hội thường bị bỏ qua.
Từ góc nhìn phát triển, nhiều “nữ cường nhân” không được lựa chọn để mạnh mẽ; họ buộc phải trở nên như vậy. Khi hệ thống gia đình thiếu một trụ cột nam giới có khả năng bảo vệ, điều tiết cảm xúc hoặc gánh vác trách nhiệm, áp lực thường dồn sang người phụ nữ. Trẻ em gái lớn lên trong bối cảnh ấy sớm học cách quan sát, bù đắp và đứng vào khoảng trống. Sự mạnh mẽ vì thế là một chiến lược thích nghi, không phải đặc điểm bẩm sinh.
Ở cấp độ gắn bó, việc một người đàn ông không hiện diện (về cảm xúc, trách nhiệm, hoặc năng lực) tạo ra sự mất cân bằng vai trò. Người phụ nữ đảm nhận phần “giữ hệ thống vận hành”: quyết định, chịu đựng, giải quyết khủng hoảng. Theo thời gian, mô thức này được củng cố. Người đàn ông càng rút lui hoặc phụ thuộc, người phụ nữ càng phải mạnh; người phụ nữ càng mạnh, người đàn ông càng dễ hợp lý hóa sự rút lui của mình. Vòng lặp này khiến sự “cường” trở thành điều kiện để gia đình tồn tại.
Về mặt sinh học thần kinh, sống trong tình trạng gánh vác kéo dài khiến hệ thần kinh của người phụ nữ quen với trạng thái cảnh giác cao và kiểm soát. Họ ít cho phép mình yếu đuối, bởi yếu đồng nghĩa với sụp đổ hệ thống. Ngược lại, người đàn ông trong hệ thống ấy có thể rơi vào trạng thái học được sự bất lực: khi mọi thứ đã có người khác lo, động lực đảm nhận giảm dần. Sự kém cỏi ở đây thường là kết quả của cấu trúc quan hệ, không chỉ là thiếu năng lực cá nhân.
Trong các mối quan hệ trưởng thành, mô thức này dễ tái diễn. Người phụ nữ “mạnh” có xu hướng chọn — hoặc bị hút vào — những người đàn ông cần được nâng đỡ. Ban đầu, điều này mang lại cảm giác có giá trị và kiểm soát. Nhưng về lâu dài, nó dẫn đến mệt mỏi, cô đơn và oán giận âm thầm: mạnh mẽ vì phải mạnh, chứ không phải vì được lựa chọn.
Hướng hỗ trợ không nằm ở việc yêu cầu người phụ nữ “bớt mạnh” hay người đàn ông “mạnh lên” bằng khẩu hiệu. Trọng tâm là nhìn lại cấu trúc vai trò đã hình thành: ai đang gánh phần gì, ai đã rút khỏi phần gì, và cái giá của sự mất cân bằng ấy. Khi người phụ nữ có không gian để buông bớt trách nhiệm không thuộc về mình, và người đàn ông được mời gọi quay lại với năng lực và trách nhiệm phù hợp, sự “cường” mới có thể trở thành lựa chọn — không còn là điều kiện để tồn tại.
MIA NGUYỄN





