CÀNG THƯƠNG CÀNG ĐAU – KHI TÌNH CẢM DÀNH CHO CHA MẸ ĐƯỢC HÌNH THÀNH TRONG BẠO LỰC
CÀNG THƯƠNG CÀNG ĐAU – KHI TÌNH CẢM DÀNH CHO CHA MẸ ĐƯỢC HÌNH THÀNH TRONG BẠO LỰC
Ở những người lớn lên trong gia đình có bạo hành, kiểm soát hoặc bất ổn cảm xúc kéo dài, tình thương dành cho cha mẹ thường không được hình thành trong sự an toàn. Khi cha hoặc mẹ vừa là người chăm sóc, vừa là nguồn gây sợ hãi, đứa trẻ không có lựa chọn rời đi. Để tồn tại, tâm lý trẻ buộc phải thích nghi bằng một kiểu gắn bó đặc biệt, trong đó tình thương không thể tách rời khỏi đau đớn. Đây chính là nền tảng của trauma bonding – gắn bó sang chấn.
Trong gắn bó sang chấn với cha mẹ, đau đớn không làm đứt gãy mối quan hệ mà ngược lại, trở thành yếu tố giữ mối quan hệ tồn tại. Mỗi lần trẻ bị tổn thương nhưng cha mẹ vẫn là người duy nhất để bám víu, hệ thần kinh ghi nhận một thông điệp nghịch lý: “Bị đau nhưng còn được ở lại thì vẫn an toàn hơn là mất cha mẹ.” Theo thời gian, tình yêu và chịu đựng hòa làm một. Trẻ học rằng muốn được yêu thì phải chịu, muốn thuộc về thì phải im lặng và thích nghi.
Song song với đó là cơ chế identification with the aggressor – đồng nhất với người gây hại. Khi trẻ không thể chống lại hay rời xa cha mẹ làm mình đau, tâm trí tìm cách đứng về phía họ: hiểu cho họ, bênh vực họ, thương họ. Sự đồng nhất này giúp trẻ giảm cảm giác bất lực và duy trì một ảo tưởng sinh tồn rằng nếu mình đủ ngoan, đủ hiểu, đủ giống cha mẹ, thì bạo lực sẽ giảm. Tuy nhiên, cái giá phải trả là bạo lực được quay ngược vào bên trong. Trẻ học cách tự trách, tự kìm nén, tự trừng phạt bản thân thay vì nhìn nhận và gọi tên sự tổn hại đến từ người lớn.
Một yếu tố then chốt khác là parentification cảm xúc. Nhiều đứa trẻ không chỉ đóng vai trò của một người con, mà trở thành chỗ dựa tinh thần cho cha mẹ: lắng nghe nỗi khổ, giữ hòa khí, làm dịu cơn giận, hoặc gánh trách nhiệm hàn gắn gia đình. Trong bối cảnh bạo hành hoặc bệnh lý kéo dài, trẻ không chỉ sợ mất cha mẹ mà còn sợ rằng nếu mình không ở lại, cha mẹ sẽ sụp đổ. Vì vậy, thương không còn là một cảm xúc tự nhiên, mà trở thành nghĩa vụ. Khi trưởng thành, nghĩa vụ này tiếp tục vận hành trong các mối quan hệ thân mật: yêu đồng nghĩa với hy sinh, rút ra đồng nghĩa với tội lỗi.
Tất cả những trải nghiệm này kết tinh thành survival-based attachment – gắn bó dựa trên sinh tồn. Đây không phải là kiểu gắn bó được xây dựng trên cảm giác an toàn, mà trên nỗi sợ mất nguồn sống. Trong hệ thống này, ở lại dù đau vẫn được cảm nhận là an toàn hơn rời đi; chịu đựng vẫn quen thuộc hơn cô độc. Vì vậy, càng thương cha mẹ, con người càng khó tách ra; càng cố gắng cứu, càng tự làm mình tổn thương sâu hơn.
Hiểu được “càng thương càng đau” trong bối cảnh gia đình không nhằm trách móc cha mẹ hay thúc ép cắt đứt, mà để nhìn rõ rằng có những kiểu yêu được hình thành từ nỗi sợ chứ không phải từ tự do. Hỗ trợ phục hồi cho những người lớn lên trong hoàn cảnh này bắt đầu từ việc giúp họ phân biệt giữa tình thương và nghĩa vụ sinh tồn, giữa gắn bó và hy sinh bản thân. Quá trình này cần đi chậm, giúp người trong cuộc học cách rút bớt trách nhiệm cảm xúc không thuộc về mình, thiết lập ranh giới mà không sụp đổ vì tội lỗi, và từng bước trải nghiệm rằng họ có thể tồn tại ngay cả khi không còn ở trong vai trò “cứu người khác”. Khi không còn cần yêu để sống sót, tình thương mới có cơ hội trở thành một mối quan hệ ít gây tổn thương hơn, thay vì tiếp tục là nguồn đau đớn kéo dài.
MIA NGUYỄN
Ở những người lớn lên trong gia đình có bạo hành, kiểm soát hoặc bất ổn cảm xúc kéo dài, tình thương dành cho cha mẹ thường không được hình thành trong sự an toàn. Khi cha hoặc mẹ vừa là người chăm sóc, vừa là nguồn gây sợ hãi, đứa trẻ không có lựa chọn rời đi. Để tồn tại, tâm lý trẻ buộc phải thích nghi bằng một kiểu gắn bó đặc biệt, trong đó tình thương không thể tách rời khỏi đau đớn. Đây chính là nền tảng của trauma bonding – gắn bó sang chấn.
Trong gắn bó sang chấn với cha mẹ, đau đớn không làm đứt gãy mối quan hệ mà ngược lại, trở thành yếu tố giữ mối quan hệ tồn tại. Mỗi lần trẻ bị tổn thương nhưng cha mẹ vẫn là người duy nhất để bám víu, hệ thần kinh ghi nhận một thông điệp nghịch lý: “Bị đau nhưng còn được ở lại thì vẫn an toàn hơn là mất cha mẹ.” Theo thời gian, tình yêu và chịu đựng hòa làm một. Trẻ học rằng muốn được yêu thì phải chịu, muốn thuộc về thì phải im lặng và thích nghi.
Song song với đó là cơ chế identification with the aggressor – đồng nhất với người gây hại. Khi trẻ không thể chống lại hay rời xa cha mẹ làm mình đau, tâm trí tìm cách đứng về phía họ: hiểu cho họ, bênh vực họ, thương họ. Sự đồng nhất này giúp trẻ giảm cảm giác bất lực và duy trì một ảo tưởng sinh tồn rằng nếu mình đủ ngoan, đủ hiểu, đủ giống cha mẹ, thì bạo lực sẽ giảm. Tuy nhiên, cái giá phải trả là bạo lực được quay ngược vào bên trong. Trẻ học cách tự trách, tự kìm nén, tự trừng phạt bản thân thay vì nhìn nhận và gọi tên sự tổn hại đến từ người lớn.
Một yếu tố then chốt khác là parentification cảm xúc. Nhiều đứa trẻ không chỉ đóng vai trò của một người con, mà trở thành chỗ dựa tinh thần cho cha mẹ: lắng nghe nỗi khổ, giữ hòa khí, làm dịu cơn giận, hoặc gánh trách nhiệm hàn gắn gia đình. Trong bối cảnh bạo hành hoặc bệnh lý kéo dài, trẻ không chỉ sợ mất cha mẹ mà còn sợ rằng nếu mình không ở lại, cha mẹ sẽ sụp đổ. Vì vậy, thương không còn là một cảm xúc tự nhiên, mà trở thành nghĩa vụ. Khi trưởng thành, nghĩa vụ này tiếp tục vận hành trong các mối quan hệ thân mật: yêu đồng nghĩa với hy sinh, rút ra đồng nghĩa với tội lỗi.
Tất cả những trải nghiệm này kết tinh thành survival-based attachment – gắn bó dựa trên sinh tồn. Đây không phải là kiểu gắn bó được xây dựng trên cảm giác an toàn, mà trên nỗi sợ mất nguồn sống. Trong hệ thống này, ở lại dù đau vẫn được cảm nhận là an toàn hơn rời đi; chịu đựng vẫn quen thuộc hơn cô độc. Vì vậy, càng thương cha mẹ, con người càng khó tách ra; càng cố gắng cứu, càng tự làm mình tổn thương sâu hơn.
Hiểu được “càng thương càng đau” trong bối cảnh gia đình không nhằm trách móc cha mẹ hay thúc ép cắt đứt, mà để nhìn rõ rằng có những kiểu yêu được hình thành từ nỗi sợ chứ không phải từ tự do. Hỗ trợ phục hồi cho những người lớn lên trong hoàn cảnh này bắt đầu từ việc giúp họ phân biệt giữa tình thương và nghĩa vụ sinh tồn, giữa gắn bó và hy sinh bản thân. Quá trình này cần đi chậm, giúp người trong cuộc học cách rút bớt trách nhiệm cảm xúc không thuộc về mình, thiết lập ranh giới mà không sụp đổ vì tội lỗi, và từng bước trải nghiệm rằng họ có thể tồn tại ngay cả khi không còn ở trong vai trò “cứu người khác”. Khi không còn cần yêu để sống sót, tình thương mới có cơ hội trở thành một mối quan hệ ít gây tổn thương hơn, thay vì tiếp tục là nguồn đau đớn kéo dài.
MIA NGUYỄN





