KHI PHỤ NỮ DỊ TÍNH YÊU PHỤ NỮ ĐỒNG TÍNH
KHI PHỤ NỮ DỊ TÍNH YÊU PHỤ NỮ ĐỒNG TÍNH
Trong thực hành lâm sàng, mối quan hệ giữa một phụ nữ dị tính và một phụ nữ đồng tính thường mang theo những động lực tâm lý phức tạp, không thể hiểu đơn giản như sự “lệch pha xu hướng tính dục”. Nhiều trường hợp cho thấy đây là những mối quan hệ được hình thành trong bối cảnh sang chấn gắn bó, nơi nhu cầu an toàn cảm xúc và sự điều tiết hệ thần kinh đóng vai trò trung tâm hơn là bản dạng hay nhãn dán xu hướng.
Ở một số phụ nữ dị tính, việc yêu hoặc gắn bó sâu với một phụ nữ đồng tính không xuất phát từ ham muốn tình dục thuần túy, mà từ trải nghiệm được nhìn thấy, được thấu hiểu và được hiện diện cảm xúc theo cách họ hiếm khi có được trong các mối quan hệ dị tính trước đó. Nếu trong lịch sử gắn bó, họ từng trải qua sự thiếu vắng cảm xúc, bị bỏ rơi tinh thần, hoặc phải tự gồng gánh trong mối quan hệ với nam giới, hệ thần kinh của họ có thể học rằng sự gần gũi với phụ nữ mang lại cảm giác an toàn và ổn định hơn.
Về phía phụ nữ đồng tính, việc gắn bó với một phụ nữ dị tính cũng thường gắn liền với các mô thức gắn bó không an toàn. Sự hấp dẫn có thể được kích hoạt bởi tính “không hoàn toàn có được” của đối tượng, hoặc bởi vai trò được cần, được chọn và được trao phó cảm xúc sâu sắc. Trong một số trường hợp, mối quan hệ này tái hiện lại những động lực quen thuộc của việc yêu trong bất cân xứng, nơi sự thân mật cao đi kèm với sự thiếu chắc chắn về cam kết và tương lai.
Dưới góc độ sinh học thần kinh, những mối quan hệ này thường được duy trì bởi khả năng điều tiết cảm xúc mạnh mẽ mà hai bên mang lại cho nhau. Sự hiện diện, lắng nghe và đồng cảm giữa hai người có thể giúp hệ thần kinh giảm trạng thái cảnh giác, đặc biệt với những cá nhân từng sống lâu trong căng thẳng quan hệ. Chính vì vậy, dù có nhiều mâu thuẫn về bản dạng, kỳ vọng hay ranh giới, mối quan hệ vẫn khó buông bỏ vì nó đã trở thành một nguồn điều hòa quan trọng.
Tuy nhiên, khi mối quan hệ phát triển mà không có sự rõ ràng về nhu cầu, giới hạn và khả năng đáp ứng lâu dài, căng thẳng nội tâm sẽ dần tích tụ. Phụ nữ dị tính có thể rơi vào xung đột giữa cảm xúc và bản dạng, trong khi phụ nữ đồng tính có thể trải nghiệm cảm giác chờ đợi, hy sinh hoặc không được chọn trọn vẹn. Những trạng thái này dễ kích hoạt lại các sang chấn gắn bó cũ, làm tăng cảm giác bất an và tổn thương cho cả hai phía.
Trong hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc phân xử đúng – sai hay xác định lại xu hướng tính dục, mà ở việc giúp mỗi cá nhân hiểu rõ điều gì đang được kích hoạt trong mối quan hệ này. Việc nhận diện nhu cầu gắn bó, vai trò điều tiết cảm xúc và các mô thức quen thuộc cho phép cá nhân dần tách biệt giữa sự an toàn thần kinh và khả năng xây dựng một mối quan hệ phù hợp, bền vững. Khi có đủ không gian để nhìn lại những động lực sâu bên dưới, mỗi người mới có thể đưa ra lựa chọn ít bị chi phối bởi sang chấn hơn và phù hợp hơn với chính mình.
MIA NGUYỄN
Trong thực hành lâm sàng, mối quan hệ giữa một phụ nữ dị tính và một phụ nữ đồng tính thường mang theo những động lực tâm lý phức tạp, không thể hiểu đơn giản như sự “lệch pha xu hướng tính dục”. Nhiều trường hợp cho thấy đây là những mối quan hệ được hình thành trong bối cảnh sang chấn gắn bó, nơi nhu cầu an toàn cảm xúc và sự điều tiết hệ thần kinh đóng vai trò trung tâm hơn là bản dạng hay nhãn dán xu hướng.
Ở một số phụ nữ dị tính, việc yêu hoặc gắn bó sâu với một phụ nữ đồng tính không xuất phát từ ham muốn tình dục thuần túy, mà từ trải nghiệm được nhìn thấy, được thấu hiểu và được hiện diện cảm xúc theo cách họ hiếm khi có được trong các mối quan hệ dị tính trước đó. Nếu trong lịch sử gắn bó, họ từng trải qua sự thiếu vắng cảm xúc, bị bỏ rơi tinh thần, hoặc phải tự gồng gánh trong mối quan hệ với nam giới, hệ thần kinh của họ có thể học rằng sự gần gũi với phụ nữ mang lại cảm giác an toàn và ổn định hơn.
Về phía phụ nữ đồng tính, việc gắn bó với một phụ nữ dị tính cũng thường gắn liền với các mô thức gắn bó không an toàn. Sự hấp dẫn có thể được kích hoạt bởi tính “không hoàn toàn có được” của đối tượng, hoặc bởi vai trò được cần, được chọn và được trao phó cảm xúc sâu sắc. Trong một số trường hợp, mối quan hệ này tái hiện lại những động lực quen thuộc của việc yêu trong bất cân xứng, nơi sự thân mật cao đi kèm với sự thiếu chắc chắn về cam kết và tương lai.
Dưới góc độ sinh học thần kinh, những mối quan hệ này thường được duy trì bởi khả năng điều tiết cảm xúc mạnh mẽ mà hai bên mang lại cho nhau. Sự hiện diện, lắng nghe và đồng cảm giữa hai người có thể giúp hệ thần kinh giảm trạng thái cảnh giác, đặc biệt với những cá nhân từng sống lâu trong căng thẳng quan hệ. Chính vì vậy, dù có nhiều mâu thuẫn về bản dạng, kỳ vọng hay ranh giới, mối quan hệ vẫn khó buông bỏ vì nó đã trở thành một nguồn điều hòa quan trọng.
Tuy nhiên, khi mối quan hệ phát triển mà không có sự rõ ràng về nhu cầu, giới hạn và khả năng đáp ứng lâu dài, căng thẳng nội tâm sẽ dần tích tụ. Phụ nữ dị tính có thể rơi vào xung đột giữa cảm xúc và bản dạng, trong khi phụ nữ đồng tính có thể trải nghiệm cảm giác chờ đợi, hy sinh hoặc không được chọn trọn vẹn. Những trạng thái này dễ kích hoạt lại các sang chấn gắn bó cũ, làm tăng cảm giác bất an và tổn thương cho cả hai phía.
Trong hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc phân xử đúng – sai hay xác định lại xu hướng tính dục, mà ở việc giúp mỗi cá nhân hiểu rõ điều gì đang được kích hoạt trong mối quan hệ này. Việc nhận diện nhu cầu gắn bó, vai trò điều tiết cảm xúc và các mô thức quen thuộc cho phép cá nhân dần tách biệt giữa sự an toàn thần kinh và khả năng xây dựng một mối quan hệ phù hợp, bền vững. Khi có đủ không gian để nhìn lại những động lực sâu bên dưới, mỗi người mới có thể đưa ra lựa chọn ít bị chi phối bởi sang chấn hơn và phù hợp hơn với chính mình.
MIA NGUYỄN





