NGOẠI TÌNH SAU CẬN TỬ Ở NAM GIỚI
NGOẠI TÌNH SAU CẬN TỬ Ở NAM GIỚI
Sau một cơn bạo bệnh, tai biến, hay ca phẫu thuật lớn, không ít nam giới trở về đời sống thường nhật với một trạng thái tâm lý rất khác. Họ sống sót, nhưng không thực sự “trở lại” như trước. Trong bối cảnh này, một số người trở nên bất cần, tìm kiếm cảm giác mạnh, và đôi khi bước vào ngoại tình. Hiện tượng này thường bị quy kết nhanh chóng cho sự ích kỷ hay suy đồi đạo đức, nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây thường là phản ứng tâm lý phức tạp sau trải nghiệm cận tử.
Trải nghiệm cận tử làm sụp đổ những ảo tưởng nền tảng mà nhiều người đàn ông dựa vào để sống: cảm giác bất khả xâm phạm, quyền kiểm soát cơ thể và niềm tin rằng mình còn rất nhiều thời gian. Khi cơ thể phản bội, khi cái chết trở nên gần gũi, họ đối diện với một nỗi sợ hiện sinh thô ráp: mình có thể biến mất bất cứ lúc nào. Khủng hoảng này không phải ai cũng đủ khả năng xử lý bằng suy tư và tái cấu trúc ý nghĩa sống.
Về mặt sinh học thần kinh, sau bệnh nặng, nhiều nam giới trải nghiệm sự suy giảm sinh lực, cảm giác tê liệt cơ thể và mất kết nối với bản thân. Tình dục và chinh phục trở thành những con đường nhanh nhất để khôi phục cảm giác “mình vẫn còn sống”. Dopamine tăng cao, testosterone được kích hoạt, và hình ảnh nam tính được phản chiếu lại qua ánh mắt của người khác. Ngoại tình trong bối cảnh này thường không xuất phát từ việc yêu người tình hơn người vợ, mà từ nhu cầu tự xác nhận: mình vẫn còn ham muốn, còn được mong muốn, còn tồn tại.
Người vợ, dù không có lỗi, lại thường gắn với ký ức bệnh tật, yếu đuối và sự phụ thuộc. Trong mắt người đàn ông vừa thoát chết, mối quan hệ hôn nhân có thể trở thành lời nhắc nhở đau đớn về sự mong manh của chính mình. Ngược lại, người tình đại diện cho một thế giới không bệnh viện, không máy móc, không sợ hãi. Ở đó, họ được gặp lại phiên bản mạnh mẽ, chủ động và đầy sinh lực của bản thân, dù chỉ là tạm thời.
Một yếu tố khác là sự bóp méo cảm nhận về thời gian. Sau cận tử, nhiều người rơi vào tư duy “đời ngắn”, dẫn đến giảm khả năng trì hoãn khoái cảm và xem nhẹ hậu quả dài hạn. Họ cảm thấy mình đã chịu đựng đủ, đã hy sinh đủ, và “đến lượt mình được sống cho mình”. Trong trạng thái này, sự đồng cảm với tổn thương của người khác có thể suy giảm tạm thời, không phải vì vô cảm, mà vì hệ thần kinh đang tập trung vào sinh tồn tâm lý.
Ngoại tình sau cận tử không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của việc thiếu yêu hay thiếu đạo đức. Nó thường là nỗ lực vụng về và đầy rủi ro để trốn chạy nỗi sợ chết và tìm lại cảm giác sống. Tuy nhiên, nếu không được nhận diện và xử lý, phản ứng tạm thời này có thể trở thành một vòng xoáy gây tổn thương sâu sắc cho chính người đàn ông và những người gắn bó với họ.
MIA NGUYỄN
Sau một cơn bạo bệnh, tai biến, hay ca phẫu thuật lớn, không ít nam giới trở về đời sống thường nhật với một trạng thái tâm lý rất khác. Họ sống sót, nhưng không thực sự “trở lại” như trước. Trong bối cảnh này, một số người trở nên bất cần, tìm kiếm cảm giác mạnh, và đôi khi bước vào ngoại tình. Hiện tượng này thường bị quy kết nhanh chóng cho sự ích kỷ hay suy đồi đạo đức, nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây thường là phản ứng tâm lý phức tạp sau trải nghiệm cận tử.
Trải nghiệm cận tử làm sụp đổ những ảo tưởng nền tảng mà nhiều người đàn ông dựa vào để sống: cảm giác bất khả xâm phạm, quyền kiểm soát cơ thể và niềm tin rằng mình còn rất nhiều thời gian. Khi cơ thể phản bội, khi cái chết trở nên gần gũi, họ đối diện với một nỗi sợ hiện sinh thô ráp: mình có thể biến mất bất cứ lúc nào. Khủng hoảng này không phải ai cũng đủ khả năng xử lý bằng suy tư và tái cấu trúc ý nghĩa sống.
Về mặt sinh học thần kinh, sau bệnh nặng, nhiều nam giới trải nghiệm sự suy giảm sinh lực, cảm giác tê liệt cơ thể và mất kết nối với bản thân. Tình dục và chinh phục trở thành những con đường nhanh nhất để khôi phục cảm giác “mình vẫn còn sống”. Dopamine tăng cao, testosterone được kích hoạt, và hình ảnh nam tính được phản chiếu lại qua ánh mắt của người khác. Ngoại tình trong bối cảnh này thường không xuất phát từ việc yêu người tình hơn người vợ, mà từ nhu cầu tự xác nhận: mình vẫn còn ham muốn, còn được mong muốn, còn tồn tại.
Người vợ, dù không có lỗi, lại thường gắn với ký ức bệnh tật, yếu đuối và sự phụ thuộc. Trong mắt người đàn ông vừa thoát chết, mối quan hệ hôn nhân có thể trở thành lời nhắc nhở đau đớn về sự mong manh của chính mình. Ngược lại, người tình đại diện cho một thế giới không bệnh viện, không máy móc, không sợ hãi. Ở đó, họ được gặp lại phiên bản mạnh mẽ, chủ động và đầy sinh lực của bản thân, dù chỉ là tạm thời.
Một yếu tố khác là sự bóp méo cảm nhận về thời gian. Sau cận tử, nhiều người rơi vào tư duy “đời ngắn”, dẫn đến giảm khả năng trì hoãn khoái cảm và xem nhẹ hậu quả dài hạn. Họ cảm thấy mình đã chịu đựng đủ, đã hy sinh đủ, và “đến lượt mình được sống cho mình”. Trong trạng thái này, sự đồng cảm với tổn thương của người khác có thể suy giảm tạm thời, không phải vì vô cảm, mà vì hệ thần kinh đang tập trung vào sinh tồn tâm lý.
Ngoại tình sau cận tử không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của việc thiếu yêu hay thiếu đạo đức. Nó thường là nỗ lực vụng về và đầy rủi ro để trốn chạy nỗi sợ chết và tìm lại cảm giác sống. Tuy nhiên, nếu không được nhận diện và xử lý, phản ứng tạm thời này có thể trở thành một vòng xoáy gây tổn thương sâu sắc cho chính người đàn ông và những người gắn bó với họ.
MIA NGUYỄN





