CĂNG THẲNG VÀ KHẢ NĂNG THỤ THAI, MANG THAI

CĂNG THẲNG VÀ KHẢ NĂNG THỤ THAI, MANG THAI

 

Hệ thống đáp ứng với căng thẳng (stress response system) là một cơ chế sinh học phức tạp, trong đó trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA axis) đóng vai trò trung tâm. Khi cơ thể đối mặt với áp lực, hormone cortisol và catecholamine (adrenaline, noradrenaline) được tiết ra nhằm duy trì trạng thái “chiến đấu hay bỏ chạy”. Tuy nhiên, sự hoạt hóa kéo dài của hệ thống này gây rối loạn cân bằng nội tiết, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản của cả nam lẫn nữ.

Ở phụ nữ, mức cortisol cao liên tục có thể ức chế vùng dưới đồi tiết gonadotropin-releasing hormone (GnRH). Điều này làm giảm hoạt động của tuyến yên trong việc sản xuất hormone luteinizing (LH) và follicle-stimulating hormone (FSH), dẫn đến rối loạn rụng trứng hoặc vô kinh tạm thời. Ngoài ra, cortisol còn làm giảm khả năng niêm mạc tử cung chuẩn bị cho sự làm tổ, đồng thời tăng nguy cơ sảy thai sớm do mất cân bằng giữa hormone progesterone và estrogen. Trong thai kỳ, căng thẳng mạn tính cũng liên quan đến nguy cơ sinh non, trẻ nhẹ cân và rối loạn phát triển thần kinh thai nhi, vì cortisol có thể xuyên qua nhau thai và ảnh hưởng đến trục HPA của bào thai.

Đối với nam giới, stress kéo dài làm giảm testosterone do ức chế tuyến yên và tinh hoàn. Testosterone thấp không chỉ ảnh hưởng đến ham muốn tình dục mà còn làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng. Nghiên cứu cho thấy căng thẳng có thể làm tăng tỷ lệ tinh trùng dị dạng, giảm khả năng di chuyển, khiến việc thụ tinh trở nên khó khăn hơn. Đồng thời, mức cortisol cao cũng làm tăng stress oxy hóa trong tinh hoàn, gây tổn thương DNA của tinh trùng – yếu tố có thể liên quan đến vô sinh nam hoặc tăng nguy cơ sảy thai khi thụ tinh thành công.

Ngoài cơ chế nội tiết, stress còn ảnh hưởng đến hành vi và lối sống, gián tiếp tác động đến khả năng sinh sản. Ở phụ nữ, stress có thể làm gia tăng các hành vi như hút thuốc, uống rượu, rối loạn giấc ngủ – tất cả đều ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng mang thai. Ở nam giới, căng thẳng thường gắn liền với giảm chất lượng giấc ngủ, ít vận động và tăng tiêu thụ chất kích thích, góp phần suy giảm chức năng sinh sản.

Tóm lại, stress response system có tác động đa chiều lên khả năng thụ thai và mang thai. Ở phụ nữ, nó chủ yếu ảnh hưởng thông qua rối loạn rụng trứng, chất lượng niêm mạc tử cung và nguy cơ biến chứng thai kỳ. Ở nam giới, stress làm suy giảm testosterone, chất lượng tinh trùng và khả năng thụ tinh. Do đó, quản lý căng thẳng bằng các biện pháp tâm lý, lối sống lành mạnh và hỗ trợ y tế khi cần thiết là yếu tố quan trọng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản.

MIA NGUYỄN

 

Hệ thống đáp ứng với căng thẳng (stress response system) là một cơ chế sinh học phức tạp, trong đó trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA axis) đóng vai trò trung tâm. Khi cơ thể đối mặt với áp lực, hormone cortisol và catecholamine (adrenaline, noradrenaline) được tiết ra nhằm duy trì trạng thái “chiến đấu hay bỏ chạy”. Tuy nhiên, sự hoạt hóa kéo dài của hệ thống này gây rối loạn cân bằng nội tiết, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe sinh sản của cả nam lẫn nữ.

Ở phụ nữ, mức cortisol cao liên tục có thể ức chế vùng dưới đồi tiết gonadotropin-releasing hormone (GnRH). Điều này làm giảm hoạt động của tuyến yên trong việc sản xuất hormone luteinizing (LH) và follicle-stimulating hormone (FSH), dẫn đến rối loạn rụng trứng hoặc vô kinh tạm thời. Ngoài ra, cortisol còn làm giảm khả năng niêm mạc tử cung chuẩn bị cho sự làm tổ, đồng thời tăng nguy cơ sảy thai sớm do mất cân bằng giữa hormone progesterone và estrogen. Trong thai kỳ, căng thẳng mạn tính cũng liên quan đến nguy cơ sinh non, trẻ nhẹ cân và rối loạn phát triển thần kinh thai nhi, vì cortisol có thể xuyên qua nhau thai và ảnh hưởng đến trục HPA của bào thai.

Đối với nam giới, stress kéo dài làm giảm testosterone do ức chế tuyến yên và tinh hoàn. Testosterone thấp không chỉ ảnh hưởng đến ham muốn tình dục mà còn làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng. Nghiên cứu cho thấy căng thẳng có thể làm tăng tỷ lệ tinh trùng dị dạng, giảm khả năng di chuyển, khiến việc thụ tinh trở nên khó khăn hơn. Đồng thời, mức cortisol cao cũng làm tăng stress oxy hóa trong tinh hoàn, gây tổn thương DNA của tinh trùng – yếu tố có thể liên quan đến vô sinh nam hoặc tăng nguy cơ sảy thai khi thụ tinh thành công.

Ngoài cơ chế nội tiết, stress còn ảnh hưởng đến hành vi và lối sống, gián tiếp tác động đến khả năng sinh sản. Ở phụ nữ, stress có thể làm gia tăng các hành vi như hút thuốc, uống rượu, rối loạn giấc ngủ – tất cả đều ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng mang thai. Ở nam giới, căng thẳng thường gắn liền với giảm chất lượng giấc ngủ, ít vận động và tăng tiêu thụ chất kích thích, góp phần suy giảm chức năng sinh sản.

Tóm lại, stress response system có tác động đa chiều lên khả năng thụ thai và mang thai. Ở phụ nữ, nó chủ yếu ảnh hưởng thông qua rối loạn rụng trứng, chất lượng niêm mạc tử cung và nguy cơ biến chứng thai kỳ. Ở nam giới, stress làm suy giảm testosterone, chất lượng tinh trùng và khả năng thụ tinh. Do đó, quản lý căng thẳng bằng các biện pháp tâm lý, lối sống lành mạnh và hỗ trợ y tế khi cần thiết là yếu tố quan trọng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản.

MIA NGUYỄN

SAU KHI RỜI NGƯỜI ÁI KỶ, VÌ SAO VẪN NHỚ VÀ QUAY LẠI

Việc rời khỏi một mối quan hệ mang tính ái kỷ không đồng nghĩa với việc cảm xúc chấm dứt. Trên thực tế, nhiều người trải nghiệm một nghịch lý đau đớn: dù đã rời đi vì bị tổn thương, họ vẫn nhớ, vẫn khao khát và đôi khi quay lại. Hiện tượng này không phản ánh sự yếu...

VÌ SAO NGƯỜI BỊ ÁI KỶ THU HÚT VÀ KHÓ RỜI ĐI

Những người ở lại lâu trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ thường không phải vì họ “yếu đuối”, “thiếu hiểu biết” hay “mù quáng vì tình”. Ngược lại, rất nhiều người trong số họ nhạy cảm, có khả năng đồng cảm cao và quen chịu trách nhiệm cảm xúc từ sớm. Chính những đặc...

NGƯỜI ÁI KỶ CHỈ RỜI KHỎI BẠN KHI BẠN KHÔNG CÒN KHẢ NĂNG LỢI DỤNG

Trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ cao, sự rời đi hiếm khi xảy ra vì hết tình cảm hay vì xung đột không thể giải quyết. Thay vào đó, sự đứt gãy thường xuất hiện khi đối phương không còn đáp ứng được chức năng điều tiết, nâng đỡ hoặc phục vụ cho nhu cầu tâm lý của...

KHI PHỤ NỮ DỊ TÍNH YÊU PHỤ NỮ ĐỒNG TÍNH

Trong thực hành lâm sàng, mối quan hệ giữa một phụ nữ dị tính và một phụ nữ đồng tính thường mang theo những động lực tâm lý phức tạp, không thể hiểu đơn giản như sự “lệch pha xu hướng tính dục”. Nhiều trường hợp cho thấy đây là những mối quan hệ được hình thành trong...

CẢM GIÁC “MÌNH KHÔNG ĐỦ”

Cảm giác “mình không đủ” không chỉ là một suy nghĩ thoáng qua về năng lực hay giá trị bản thân. Trong nhiều trường hợp, đó là một trạng thái tồn tại dai dẳng, ăn sâu vào cách cá nhân cảm nhận chính mình và thế giới xung quanh. Người mang cảm giác này có thể liên tục...

SAU KHI RỜI NGƯỜI ÁI KỶ, VÌ SAO VẪN NHỚ VÀ QUAY LẠI

Việc rời khỏi một mối quan hệ mang tính ái kỷ không đồng nghĩa với việc cảm xúc chấm dứt. Trên thực tế, nhiều người trải nghiệm một nghịch lý đau đớn: dù đã rời đi vì bị tổn thương, họ vẫn nhớ, vẫn khao khát và đôi khi quay lại. Hiện tượng này không phản ánh sự yếu...

VÌ SAO NGƯỜI BỊ ÁI KỶ THU HÚT VÀ KHÓ RỜI ĐI

Những người ở lại lâu trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ thường không phải vì họ “yếu đuối”, “thiếu hiểu biết” hay “mù quáng vì tình”. Ngược lại, rất nhiều người trong số họ nhạy cảm, có khả năng đồng cảm cao và quen chịu trách nhiệm cảm xúc từ sớm. Chính những đặc...

NGƯỜI ÁI KỶ CHỈ RỜI KHỎI BẠN KHI BẠN KHÔNG CÒN KHẢ NĂNG LỢI DỤNG

Trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ cao, sự rời đi hiếm khi xảy ra vì hết tình cảm hay vì xung đột không thể giải quyết. Thay vào đó, sự đứt gãy thường xuất hiện khi đối phương không còn đáp ứng được chức năng điều tiết, nâng đỡ hoặc phục vụ cho nhu cầu tâm lý của...

KHI PHỤ NỮ DỊ TÍNH YÊU PHỤ NỮ ĐỒNG TÍNH

Trong thực hành lâm sàng, mối quan hệ giữa một phụ nữ dị tính và một phụ nữ đồng tính thường mang theo những động lực tâm lý phức tạp, không thể hiểu đơn giản như sự “lệch pha xu hướng tính dục”. Nhiều trường hợp cho thấy đây là những mối quan hệ được hình thành trong...

CẢM GIÁC “MÌNH KHÔNG ĐỦ”

Cảm giác “mình không đủ” không chỉ là một suy nghĩ thoáng qua về năng lực hay giá trị bản thân. Trong nhiều trường hợp, đó là một trạng thái tồn tại dai dẳng, ăn sâu vào cách cá nhân cảm nhận chính mình và thế giới xung quanh. Người mang cảm giác này có thể liên tục...

“MÌNH KHÔNG TIN CÓ NGƯỜI THẬT SỰ THƯƠNG MÌNH”

Trong thực hành lâm sàng, niềm tin “mình không tin có người thật sự thương mình” thường không xuất hiện như một suy nghĩ bề mặt, mà như một kết luận rất sâu được hình thành từ những trải nghiệm gắn bó sớm. Đây không đơn thuần là sự bi quan hay thiếu tự tin, mà là một...

NHỮNG NGƯỜI “GAY” HOÀN HẢO ĐẾN ĐAU LÒNG…

Có một kiểu hoàn hảo rất quen thuộc ở nhiều người gay: hoàn hảo đến mức không cho phép mình được thiếu, được yếu, được sai. Họ chăm chút ngoại hình, kỷ luật cơ thể, để ý từng chi tiết nhỏ trong cách ăn mặc, làm việc, giao tiếp và yêu đương. Từ bên ngoài, họ trông thu...

NGOẠI TÌNH SAU CẬN TỬ Ở NAM GIỚI

  Sau một cơn bạo bệnh, tai biến, hay ca phẫu thuật lớn, không ít nam giới trở về đời sống thường nhật với một trạng thái tâm lý rất khác. Họ sống sót, nhưng không thực sự “trở lại” như trước. Trong bối cảnh này, một số người trở nên bất cần, tìm kiếm cảm giác...

KHI PHỤ NỮ KHÔNG THIẾU LỰA CHỌN LẠI CHỌN ĐÀN ÔNG CÓ VỢ: GẮN BÓ ÁM ẢNH TINH VI

  Có một số phụ nữ thường khiến xã hội bối rối khi quan sát: họ có học thức, có địa vị xã hội, có khả năng tự chủ tài chính và không thiếu lựa chọn trong tình yêu, nhưng lại chọn yêu đàn ông đã có vợ. Họ không tìm kiếm tiền bạc hay chu cấp, thậm chí nhấn mạnh...

SUGAR BABY – MANG CẤU TRÚC SANG CHẤN: NHỮNG CÔ GÁI KHÔNG BAO GIỜ THẤY ĐỦ

Hiện tượng sugar baby thường bị nhìn nhận đơn giản như một lựa chọn thực dụng hoặc lối sống hưởng thụ. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, tồn tại một nhóm sugar baby mang cấu trúc sang chấn rõ rệt – những cô gái không bao giờ cảm thấy đủ, dù được chu cấp tài chính,...