“MÌNH KHÔNG TIN CÓ NGƯỜI THẬT SỰ THƯƠNG MÌNH”
“MÌNH KHÔNG TIN CÓ NGƯỜI THẬT SỰ THƯƠNG MÌNH”
Trong thực hành lâm sàng, niềm tin “mình không tin có người thật sự thương mình” thường không xuất hiện như một suy nghĩ bề mặt, mà như một kết luận rất sâu được hình thành từ những trải nghiệm gắn bó sớm. Đây không đơn thuần là sự bi quan hay thiếu tự tin, mà là một cấu trúc tâm lý – thần kinh được tổ chức để giúp cá nhân thích nghi với môi trường quan hệ từng không đủ an toàn.
Ở những người có sang chấn gắn bó, đặc biệt là các trải nghiệm bị bỏ rơi về mặt cảm xúc, sự không nhất quán, hoặc tình thương có điều kiện, hệ thần kinh học được rằng: sự gần gũi luôn đi kèm rủi ro. Khi đó, việc không tin rằng có ai thương mình thật sự không phải là sai lệch nhận thức, mà là một cách bảo vệ. Tin vào điều đó đồng nghĩa với việc mở cửa cho hy vọng; và hy vọng, trong quá khứ, từng dẫn đến thất vọng hoặc đau đớn. Vì vậy, không tin trở thành lựa chọn an toàn hơn.
Về mặt thần kinh, niềm tin này gắn liền với trạng thái cảnh giác mạn tính của hệ thần kinh tự chủ. Cơ thể quen với việc dò xét tín hiệu từ người khác: giọng nói, ánh mắt, khoảng cách, sự thay đổi nhỏ trong hành vi. Ngay cả khi đang ở trong một mối quan hệ tích cực, cá nhân vẫn dễ rơi vào trạng thái chờ đợi điều xấu xảy ra. Sự chăm sóc, quan tâm từ người khác có thể không được tiếp nhận trọn vẹn, hoặc nhanh chóng bị nghi ngờ. Đây không phải là lựa chọn có ý thức, mà là phản xạ được học rất sớm.
Ở cấp độ gắn bó, niềm tin “không ai thương mình thật sự” thường đi kèm với hai xu hướng song song: khao khát kết nối sâu sắc và né tránh phụ thuộc. Cá nhân có thể mong muốn được gần gũi, được cần, được chọn, nhưng đồng thời lại khó cho phép mình tin vào sự bền vững của mối quan hệ đó. Sự mâu thuẫn này tạo ra căng thẳng nội tâm kéo dài, dễ dẫn đến kiệt sức cảm xúc, hoặc các chiến lược phòng vệ như rút lui, kiểm soát, hoặc tự phủ nhận nhu cầu của bản thân.
Trong bối cảnh hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc thuyết phục cá nhân rằng “có người thương bạn”, hay cố gắng thay đổi niềm tin bằng lý lẽ. Điều quan trọng hơn là tạo ra những trải nghiệm quan hệ đủ ổn định, nơi cá nhân không bị thúc ép phải tin, phải mở lòng, hay phải đáp lại theo một cách nào đó. Sự hiện diện nhất quán, ranh giới rõ ràng và khả năng ở lại với những trạng thái khó chịu đóng vai trò nền tảng.
Theo thời gian, thông qua những trải nghiệm lặp đi lặp lại của việc được ở cùng mà không bị yêu cầu thay đổi hay chứng minh giá trị, hệ thần kinh có thể bắt đầu điều chỉnh lại cách nó dự đoán mối quan hệ. Niềm tin không nhất thiết phải biến mất, nhưng có thể trở nên mềm hơn, ít chi phối hơn. Khi đó, cá nhân có thêm không gian để thử nghiệm một khả năng khác: rằng sự kết nối không nhất thiết luôn dẫn đến tổn thương, và rằng việc được thương không phải lúc nào cũng đi kèm điều kiện.
MIA NGUYỄN
Trong thực hành lâm sàng, niềm tin “mình không tin có người thật sự thương mình” thường không xuất hiện như một suy nghĩ bề mặt, mà như một kết luận rất sâu được hình thành từ những trải nghiệm gắn bó sớm. Đây không đơn thuần là sự bi quan hay thiếu tự tin, mà là một cấu trúc tâm lý – thần kinh được tổ chức để giúp cá nhân thích nghi với môi trường quan hệ từng không đủ an toàn.
Ở những người có sang chấn gắn bó, đặc biệt là các trải nghiệm bị bỏ rơi về mặt cảm xúc, sự không nhất quán, hoặc tình thương có điều kiện, hệ thần kinh học được rằng: sự gần gũi luôn đi kèm rủi ro. Khi đó, việc không tin rằng có ai thương mình thật sự không phải là sai lệch nhận thức, mà là một cách bảo vệ. Tin vào điều đó đồng nghĩa với việc mở cửa cho hy vọng; và hy vọng, trong quá khứ, từng dẫn đến thất vọng hoặc đau đớn. Vì vậy, không tin trở thành lựa chọn an toàn hơn.
Về mặt thần kinh, niềm tin này gắn liền với trạng thái cảnh giác mạn tính của hệ thần kinh tự chủ. Cơ thể quen với việc dò xét tín hiệu từ người khác: giọng nói, ánh mắt, khoảng cách, sự thay đổi nhỏ trong hành vi. Ngay cả khi đang ở trong một mối quan hệ tích cực, cá nhân vẫn dễ rơi vào trạng thái chờ đợi điều xấu xảy ra. Sự chăm sóc, quan tâm từ người khác có thể không được tiếp nhận trọn vẹn, hoặc nhanh chóng bị nghi ngờ. Đây không phải là lựa chọn có ý thức, mà là phản xạ được học rất sớm.
Ở cấp độ gắn bó, niềm tin “không ai thương mình thật sự” thường đi kèm với hai xu hướng song song: khao khát kết nối sâu sắc và né tránh phụ thuộc. Cá nhân có thể mong muốn được gần gũi, được cần, được chọn, nhưng đồng thời lại khó cho phép mình tin vào sự bền vững của mối quan hệ đó. Sự mâu thuẫn này tạo ra căng thẳng nội tâm kéo dài, dễ dẫn đến kiệt sức cảm xúc, hoặc các chiến lược phòng vệ như rút lui, kiểm soát, hoặc tự phủ nhận nhu cầu của bản thân.
Trong bối cảnh hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc thuyết phục cá nhân rằng “có người thương bạn”, hay cố gắng thay đổi niềm tin bằng lý lẽ. Điều quan trọng hơn là tạo ra những trải nghiệm quan hệ đủ ổn định, nơi cá nhân không bị thúc ép phải tin, phải mở lòng, hay phải đáp lại theo một cách nào đó. Sự hiện diện nhất quán, ranh giới rõ ràng và khả năng ở lại với những trạng thái khó chịu đóng vai trò nền tảng.
Theo thời gian, thông qua những trải nghiệm lặp đi lặp lại của việc được ở cùng mà không bị yêu cầu thay đổi hay chứng minh giá trị, hệ thần kinh có thể bắt đầu điều chỉnh lại cách nó dự đoán mối quan hệ. Niềm tin không nhất thiết phải biến mất, nhưng có thể trở nên mềm hơn, ít chi phối hơn. Khi đó, cá nhân có thêm không gian để thử nghiệm một khả năng khác: rằng sự kết nối không nhất thiết luôn dẫn đến tổn thương, và rằng việc được thương không phải lúc nào cũng đi kèm điều kiện.
MIA NGUYỄN





