TẠI SAO CON PHẢI HIỂU CHO CHA MẸ!
TẠI SAO CON PHẢI HIỂU CHO CHA MẸ!
“Con phải hiểu cho cha mẹ” là một câu nói quen thuộc đến mức nhiều người tin rằng đó là dấu hiệu của sự trưởng thành, bao dung và chín chắn. Tuy nhiên, trong rất nhiều trường hợp, câu nói này không xuất phát từ sự thấu hiểu thật sự, mà từ một chiến lược sinh tồn rất sớm của đứa trẻ trong một môi trường thiếu an toàn về mặt gắn bó. Khi cha mẹ thất hứa, bỏ mặc, không chịu trách nhiệm hoặc không quan tâm đến cảm xúc của con, đứa trẻ không có nhiều lựa chọn để bảo vệ chính mình. Nó không thể rời đi, không thể đối đầu, và cũng không thể ngừng cần cha mẹ. Vì vậy, cách duy nhất để giữ được gắn bó là quay sang “hiểu”.
Đối với một đứa trẻ, việc giữ được mối quan hệ với người chăm sóc quan trọng hơn việc được đúng hay được công bằng. Nếu thừa nhận rằng cha mẹ đã làm tổn thương mình, đứa trẻ sẽ phải đối diện với một sự thật quá nguy hiểm: người mà nó phụ thuộc vào lại chính là nguồn gây đau. Để tránh cảm giác bất lực và sợ hãi này, hệ thần kinh chọn một con đường ít đe dọa hơn: lý giải, biện hộ và cảm thông cho cha mẹ. Khi con hiểu cho cha mẹ, lỗi lầm không còn nằm ở người lớn, mà được chuyển hóa thành hoàn cảnh, áp lực, quá khứ khó khăn – và cuối cùng, thường quay về phía chính đứa trẻ.
Qua thời gian, “hiểu cho cha mẹ” trở thành một bản sắc. Đứa trẻ học cách nén giận, nén buồn và không đòi hỏi, bởi mọi cảm xúc mạnh đều có nguy cơ làm rạn nứt mối gắn bó mong manh. Khi lớn lên, người trưởng thành đó có thể rất giỏi cảm thông cho người khác, nhưng lại không biết cách cảm nhận hay bảo vệ nhu cầu của chính mình. Họ dễ ở lại trong những mối quan hệ thiếu trách nhiệm, dễ chấp nhận bị bỏ rơi, và thường cảm thấy tội lỗi khi tức giận hoặc thất vọng.
Điều đau đớn nhất là, câu “con phải hiểu cho cha mẹ” thường được xã hội và văn hóa củng cố như một chuẩn mực đạo đức, khiến nỗi đau của đứa trẻ càng khó được nhìn nhận. Việc hiểu cho cha mẹ được khen ngợi, trong khi nỗi buồn, sự tức giận và cảm giác bị phản bội lại bị xem là ích kỷ hoặc bất hiếu. Mourning vì thế không có không gian để diễn ra. Đứa trẻ không chỉ mất đi sự chăm sóc, mà còn mất luôn quyền được đau vì sự mất mát đó.
Trong trị liệu, điều quan trọng không phải là dạy thân chủ ngừng hiểu cho cha mẹ, mà là giúp họ nhận ra rằng sự “hiểu” ấy từng là một cách sống sót. Khi hệ thần kinh đủ an toàn, người trưởng thành mới có thể phân biệt giữa thấu hiểu tự nguyện và hy sinh bắt buộc. Chỉ khi đó, nỗi đau bị kìm nén mới có cơ hội được cảm nhận trọn vẹn, và đứa trẻ bên trong mới không còn phải gánh trách nhiệm cảm xúc thay cho những người đã không làm tròn vai trò của mình.
MIA NGUYỄN
“Con phải hiểu cho cha mẹ” là một câu nói quen thuộc đến mức nhiều người tin rằng đó là dấu hiệu của sự trưởng thành, bao dung và chín chắn. Tuy nhiên, trong rất nhiều trường hợp, câu nói này không xuất phát từ sự thấu hiểu thật sự, mà từ một chiến lược sinh tồn rất sớm của đứa trẻ trong một môi trường thiếu an toàn về mặt gắn bó. Khi cha mẹ thất hứa, bỏ mặc, không chịu trách nhiệm hoặc không quan tâm đến cảm xúc của con, đứa trẻ không có nhiều lựa chọn để bảo vệ chính mình. Nó không thể rời đi, không thể đối đầu, và cũng không thể ngừng cần cha mẹ. Vì vậy, cách duy nhất để giữ được gắn bó là quay sang “hiểu”.
Đối với một đứa trẻ, việc giữ được mối quan hệ với người chăm sóc quan trọng hơn việc được đúng hay được công bằng. Nếu thừa nhận rằng cha mẹ đã làm tổn thương mình, đứa trẻ sẽ phải đối diện với một sự thật quá nguy hiểm: người mà nó phụ thuộc vào lại chính là nguồn gây đau. Để tránh cảm giác bất lực và sợ hãi này, hệ thần kinh chọn một con đường ít đe dọa hơn: lý giải, biện hộ và cảm thông cho cha mẹ. Khi con hiểu cho cha mẹ, lỗi lầm không còn nằm ở người lớn, mà được chuyển hóa thành hoàn cảnh, áp lực, quá khứ khó khăn – và cuối cùng, thường quay về phía chính đứa trẻ.
Qua thời gian, “hiểu cho cha mẹ” trở thành một bản sắc. Đứa trẻ học cách nén giận, nén buồn và không đòi hỏi, bởi mọi cảm xúc mạnh đều có nguy cơ làm rạn nứt mối gắn bó mong manh. Khi lớn lên, người trưởng thành đó có thể rất giỏi cảm thông cho người khác, nhưng lại không biết cách cảm nhận hay bảo vệ nhu cầu của chính mình. Họ dễ ở lại trong những mối quan hệ thiếu trách nhiệm, dễ chấp nhận bị bỏ rơi, và thường cảm thấy tội lỗi khi tức giận hoặc thất vọng.
Điều đau đớn nhất là, câu “con phải hiểu cho cha mẹ” thường được xã hội và văn hóa củng cố như một chuẩn mực đạo đức, khiến nỗi đau của đứa trẻ càng khó được nhìn nhận. Việc hiểu cho cha mẹ được khen ngợi, trong khi nỗi buồn, sự tức giận và cảm giác bị phản bội lại bị xem là ích kỷ hoặc bất hiếu. Mourning vì thế không có không gian để diễn ra. Đứa trẻ không chỉ mất đi sự chăm sóc, mà còn mất luôn quyền được đau vì sự mất mát đó.
Trong trị liệu, điều quan trọng không phải là dạy thân chủ ngừng hiểu cho cha mẹ, mà là giúp họ nhận ra rằng sự “hiểu” ấy từng là một cách sống sót. Khi hệ thần kinh đủ an toàn, người trưởng thành mới có thể phân biệt giữa thấu hiểu tự nguyện và hy sinh bắt buộc. Chỉ khi đó, nỗi đau bị kìm nén mới có cơ hội được cảm nhận trọn vẹn, và đứa trẻ bên trong mới không còn phải gánh trách nhiệm cảm xúc thay cho những người đã không làm tròn vai trò của mình.
MIA NGUYỄN





