TROUBLEMAKER – NHỮNG KẺ MANG NĂNG LƯỢNG “PHÁ HOẠI”
TROUBLEMAKER – NHỮNG KẺ MANG NĂNG LƯỢNG “PHÁ HOẠI”
Không phải mọi “troublemaker” đều sinh ra trong một nhóm. Có những người, dù ở một mình, vẫn mang theo một kiểu năng lượng phá hoại – trong công việc, trong các mối quan hệ, và sâu nhất là trong chính cuộc đời của họ. Họ có thể làm hỏng những điều đang tốt đẹp, gây căng thẳng khi mọi thứ đang yên ổn, hoặc liên tục rơi vào những vòng lặp khó khăn giống nhau. Nhìn từ bên ngoài, điều này dễ bị hiểu là “tính cách xấu” hay “thích gây chuyện”. Nhưng ở tầng sâu hơn, đó thường là biểu hiện của một hệ thần kinh chưa từng biết thế nào là an toàn.
Khi một người lớn lên trong môi trường bất ổn – nơi tình yêu đi kèm với sợ hãi, nơi sự gần gũi đi kèm với tổn thương – hệ thần kinh của họ học rằng trạng thái bình yên không đáng tin. Về mặt sinh học, trục stress hoạt động quá mức khiến cơ thể quen với việc ở trong trạng thái căng thẳng hoặc cảnh giác. Khi bước vào một giai đoạn ổn định, ai đó đang giúp mình thay vì cảm thấy dễ chịu, họ lại thấy lạ lẫm, thậm chí khó chịu. Và chính lúc đó, một cách vô thức, họ bắt đầu tạo ra xung đột, phá vỡ kết nối, hoặc làm gián đoạn những điều đang vận hành tốt – như một cách để đưa mình trở về trạng thái quen thuộc.
Ở góc nhìn hành vi, điều này thường được gọi là tự phá hoại (self-sabotage). Nhưng “phá hoại” ở đây không phải là mong muốn làm hỏng mọi thứ, mà là một chiến lược sinh tồn đã lỗi thời. Người từng bị bỏ rơi có thể phá hỏng mối quan hệ trước khi người kia kịp rời đi. Người từng bị kiểm soát có thể chống đối mọi cấu trúc, ngay cả khi cấu trúc đó đang hỗ trợ họ. Người từng không được nhìn thấy có thể tạo ra kịch tính để ít nhất còn cảm thấy mình tồn tại. Những hành vi này từng giúp họ thích nghi với môi trường cũ, nhưng khi mang sang hiện tại, chúng trở thành rào cản.
Khi không còn một “nhóm” bên ngoài để phản chiếu, “troublemaker” dần được nội tại hóa thành một phần bên trong – một giọng nói tự chỉ trích, một xu hướng phá vỡ những điều tốt đẹp, một sự mâu thuẫn liên tục giữa mong muốn được kết nối và nỗi sợ bị tổn thương. Người này có thể vừa tiến gần, vừa đẩy ra; vừa muốn ổn định, vừa không chịu được sự ổn định. Đây không còn là một vai trò xã hội, mà là một cấu trúc thần kinh – tâm lý vận hành từ bên trong.
Tuy nhiên, điều quan trọng là: hiểu được nguồn gốc không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm. Những hành vi phá hoại vẫn gây ảnh hưởng thật đến người khác và đến chính cuộc sống của họ. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc phán xét, thay đổi sẽ rất khó xảy ra. Sự chuyển hóa bắt đầu khi người đó có thể nhận ra: điều gì trong mình đang bị kích hoạt, cơ thể mình đang phản ứng với điều gì, và những hành vi này từng phục vụ mục đích gì trong quá khứ.
Ở cấp độ sâu hơn, chữa lành không chỉ là thay đổi hành vi, mà là thay đổi trải nghiệm trong cơ thể. Khi hệ thần kinh dần học được rằng sự an toàn là có thật và có thể duy trì, nhu cầu “tạo rối” sẽ giảm đi. Khi đó, người từng là “troublemaker” có thể trở thành người rất nhạy cảm với những bất ổn tinh vi trong môi trường – không còn để phá hoại, mà để điều chỉnh, kết nối và tạo ra thay đổi. Vấn đề chưa bao giờ nằm ở việc họ “xấu” hay “khó chịu”, mà ở chỗ họ đã phải học cách tồn tại trong một thế giới mà an toàn từng là điều không thể tin được.
MIA NGUYỄN
Không phải mọi “troublemaker” đều sinh ra trong một nhóm. Có những người, dù ở một mình, vẫn mang theo một kiểu năng lượng phá hoại – trong công việc, trong các mối quan hệ, và sâu nhất là trong chính cuộc đời của họ. Họ có thể làm hỏng những điều đang tốt đẹp, gây căng thẳng khi mọi thứ đang yên ổn, hoặc liên tục rơi vào những vòng lặp khó khăn giống nhau. Nhìn từ bên ngoài, điều này dễ bị hiểu là “tính cách xấu” hay “thích gây chuyện”. Nhưng ở tầng sâu hơn, đó thường là biểu hiện của một hệ thần kinh chưa từng biết thế nào là an toàn.
Khi một người lớn lên trong môi trường bất ổn – nơi tình yêu đi kèm với sợ hãi, nơi sự gần gũi đi kèm với tổn thương – hệ thần kinh của họ học rằng trạng thái bình yên không đáng tin. Về mặt sinh học, trục stress hoạt động quá mức khiến cơ thể quen với việc ở trong trạng thái căng thẳng hoặc cảnh giác. Khi bước vào một giai đoạn ổn định, ai đó đang giúp mình thay vì cảm thấy dễ chịu, họ lại thấy lạ lẫm, thậm chí khó chịu. Và chính lúc đó, một cách vô thức, họ bắt đầu tạo ra xung đột, phá vỡ kết nối, hoặc làm gián đoạn những điều đang vận hành tốt – như một cách để đưa mình trở về trạng thái quen thuộc.
Ở góc nhìn hành vi, điều này thường được gọi là tự phá hoại (self-sabotage). Nhưng “phá hoại” ở đây không phải là mong muốn làm hỏng mọi thứ, mà là một chiến lược sinh tồn đã lỗi thời. Người từng bị bỏ rơi có thể phá hỏng mối quan hệ trước khi người kia kịp rời đi. Người từng bị kiểm soát có thể chống đối mọi cấu trúc, ngay cả khi cấu trúc đó đang hỗ trợ họ. Người từng không được nhìn thấy có thể tạo ra kịch tính để ít nhất còn cảm thấy mình tồn tại. Những hành vi này từng giúp họ thích nghi với môi trường cũ, nhưng khi mang sang hiện tại, chúng trở thành rào cản.
Khi không còn một “nhóm” bên ngoài để phản chiếu, “troublemaker” dần được nội tại hóa thành một phần bên trong – một giọng nói tự chỉ trích, một xu hướng phá vỡ những điều tốt đẹp, một sự mâu thuẫn liên tục giữa mong muốn được kết nối và nỗi sợ bị tổn thương. Người này có thể vừa tiến gần, vừa đẩy ra; vừa muốn ổn định, vừa không chịu được sự ổn định. Đây không còn là một vai trò xã hội, mà là một cấu trúc thần kinh – tâm lý vận hành từ bên trong.
Tuy nhiên, điều quan trọng là: hiểu được nguồn gốc không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm. Những hành vi phá hoại vẫn gây ảnh hưởng thật đến người khác và đến chính cuộc sống của họ. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc phán xét, thay đổi sẽ rất khó xảy ra. Sự chuyển hóa bắt đầu khi người đó có thể nhận ra: điều gì trong mình đang bị kích hoạt, cơ thể mình đang phản ứng với điều gì, và những hành vi này từng phục vụ mục đích gì trong quá khứ.
Ở cấp độ sâu hơn, chữa lành không chỉ là thay đổi hành vi, mà là thay đổi trải nghiệm trong cơ thể. Khi hệ thần kinh dần học được rằng sự an toàn là có thật và có thể duy trì, nhu cầu “tạo rối” sẽ giảm đi. Khi đó, người từng là “troublemaker” có thể trở thành người rất nhạy cảm với những bất ổn tinh vi trong môi trường – không còn để phá hoại, mà để điều chỉnh, kết nối và tạo ra thay đổi. Vấn đề chưa bao giờ nằm ở việc họ “xấu” hay “khó chịu”, mà ở chỗ họ đã phải học cách tồn tại trong một thế giới mà an toàn từng là điều không thể tin được.
MIA NGUYỄN





