PHÁ HOẠI CHÍNH MÌNH
PHÁ HOẠI CHÍNH MÌNH
Có những người không cần ai làm tổn thương họ – họ tự làm điều đó với chính mình. Không phải một lần, mà lặp đi lặp lại: khi mọi thứ bắt đầu ổn, họ trì hoãn; khi có cơ hội, họ bỏ lỡ; khi một mối quan hệ trở nên gần gũi, họ tạo khoảng cách hoặc gây xung đột. Từ bên ngoài, đó trông như thiếu ý chí, thiếu kỷ luật, hay “tự làm khó bản thân”. Nhưng ở tầng sâu hơn, đó thường là một hệ thần kinh đang cố gắng giữ họ ở trong vùng quen thuộc – dù vùng đó không dễ chịu.
Phá hoại chính mình (self-sabotage) hiếm khi là lựa chọn có ý thức. Nó là kết quả của những trải nghiệm trước đây, nơi mà an toàn gắn liền với việc thu nhỏ bản thân, tránh nổi bật, hoặc không tiến quá xa. Khi một người từng bị chỉ trích, bị bỏ rơi, hoặc bị trừng phạt khi họ “tốt hơn”, cơ thể họ học rằng phát triển đồng nghĩa với nguy hiểm. Về mặt sinh học, hệ thần kinh có xu hướng ưu tiên cái quen thuộc hơn là cái tốt hơn. Vì vậy, khi họ tiến gần đến một điều tích cực, một phần bên trong sẽ được kích hoạt để kéo họ quay lại.
Một trong những cơ chế phổ biến là “trình phá hoại nội tâm” – một giọng nói bên trong liên tục nghi ngờ, chỉ trích, hoặc làm giảm giá trị của chính mình. Giọng nói này có thể bắt nguồn từ những thông điệp cũ: “mày không đủ tốt”, “đừng mơ quá cao”, “sớm muộn cũng thất bại thôi”. Theo thời gian, nó trở thành một phần của bản thân, đến mức người đó không còn nhận ra đó là một “học được”, mà tin rằng đó là sự thật. Và khi cơ hội xuất hiện, chính giọng nói này sẽ làm họ chùn bước, hoặc dẫn họ đến những hành vi làm hỏng điều tốt đẹp.
Ở cấp độ hành vi, self-sabotage có thể rất tinh vi: trì hoãn, tự tạo áp lực quá mức rồi kiệt sức, chọn sai thời điểm, hoặc vô thức đẩy người khác ra xa. Ở cấp độ cảm xúc, nó đi kèm với lo âu, xấu hổ, hoặc cảm giác “mình không xứng đáng”. Điều đáng chú ý là, sau mỗi lần phá hoại, người đó thường cảm thấy tệ hơn về bản thân – và chính cảm giác này lại củng cố vòng lặp, khiến họ dễ tiếp tục hành vi đó trong tương lai.
Tuy nhiên, hiểu self-sabotage không phải để biện minh, mà để mở ra khả năng thay đổi. Khi một người bắt đầu nhận ra rằng: “đây không phải là mình yếu kém, mà là một phần trong mình đang cố bảo vệ”, họ có thể tiếp cận bản thân với nhiều sự tò mò hơn là phán xét. Việc thay đổi không bắt đầu bằng việc ép mình làm tốt hơn, mà bằng việc tăng khả năng chịu đựng những trạng thái mới: thành công, ổn định, được nhìn thấy, hoặc được yêu thương.
Chữa lành trong trường hợp này không chỉ là sửa hành vi, mà là xây dựng lại trải nghiệm an toàn trong cơ thể. Khi hệ thần kinh dần tin rằng “mình có thể ổn ngay cả khi mọi thứ tốt lên”, nhu cầu phá hoại sẽ giảm đi. Và lúc đó, những gì từng là rào cản có thể trở thành tín hiệu – nhắc nhở rằng có một phần trong mình vẫn đang cần được nhìn thấy, được hiểu, và được cập nhật lại với thực tại hiện tại.
Phá hoại chính mình không phải là bản chất của một con người. Đó là một mô thức. Và như mọi mô thức khác, nó có thể được nhận diện, được hiểu, và dần được thay thế – không phải bằng áp lực, mà bằng sự an toàn và ý thức.
MIA NGUYỄN
Có những người không cần ai làm tổn thương họ – họ tự làm điều đó với chính mình. Không phải một lần, mà lặp đi lặp lại: khi mọi thứ bắt đầu ổn, họ trì hoãn; khi có cơ hội, họ bỏ lỡ; khi một mối quan hệ trở nên gần gũi, họ tạo khoảng cách hoặc gây xung đột. Từ bên ngoài, đó trông như thiếu ý chí, thiếu kỷ luật, hay “tự làm khó bản thân”. Nhưng ở tầng sâu hơn, đó thường là một hệ thần kinh đang cố gắng giữ họ ở trong vùng quen thuộc – dù vùng đó không dễ chịu.
Phá hoại chính mình (self-sabotage) hiếm khi là lựa chọn có ý thức. Nó là kết quả của những trải nghiệm trước đây, nơi mà an toàn gắn liền với việc thu nhỏ bản thân, tránh nổi bật, hoặc không tiến quá xa. Khi một người từng bị chỉ trích, bị bỏ rơi, hoặc bị trừng phạt khi họ “tốt hơn”, cơ thể họ học rằng phát triển đồng nghĩa với nguy hiểm. Về mặt sinh học, hệ thần kinh có xu hướng ưu tiên cái quen thuộc hơn là cái tốt hơn. Vì vậy, khi họ tiến gần đến một điều tích cực, một phần bên trong sẽ được kích hoạt để kéo họ quay lại.
Một trong những cơ chế phổ biến là “trình phá hoại nội tâm” – một giọng nói bên trong liên tục nghi ngờ, chỉ trích, hoặc làm giảm giá trị của chính mình. Giọng nói này có thể bắt nguồn từ những thông điệp cũ: “mày không đủ tốt”, “đừng mơ quá cao”, “sớm muộn cũng thất bại thôi”. Theo thời gian, nó trở thành một phần của bản thân, đến mức người đó không còn nhận ra đó là một “học được”, mà tin rằng đó là sự thật. Và khi cơ hội xuất hiện, chính giọng nói này sẽ làm họ chùn bước, hoặc dẫn họ đến những hành vi làm hỏng điều tốt đẹp.
Ở cấp độ hành vi, self-sabotage có thể rất tinh vi: trì hoãn, tự tạo áp lực quá mức rồi kiệt sức, chọn sai thời điểm, hoặc vô thức đẩy người khác ra xa. Ở cấp độ cảm xúc, nó đi kèm với lo âu, xấu hổ, hoặc cảm giác “mình không xứng đáng”. Điều đáng chú ý là, sau mỗi lần phá hoại, người đó thường cảm thấy tệ hơn về bản thân – và chính cảm giác này lại củng cố vòng lặp, khiến họ dễ tiếp tục hành vi đó trong tương lai.
Tuy nhiên, hiểu self-sabotage không phải để biện minh, mà để mở ra khả năng thay đổi. Khi một người bắt đầu nhận ra rằng: “đây không phải là mình yếu kém, mà là một phần trong mình đang cố bảo vệ”, họ có thể tiếp cận bản thân với nhiều sự tò mò hơn là phán xét. Việc thay đổi không bắt đầu bằng việc ép mình làm tốt hơn, mà bằng việc tăng khả năng chịu đựng những trạng thái mới: thành công, ổn định, được nhìn thấy, hoặc được yêu thương.
Chữa lành trong trường hợp này không chỉ là sửa hành vi, mà là xây dựng lại trải nghiệm an toàn trong cơ thể. Khi hệ thần kinh dần tin rằng “mình có thể ổn ngay cả khi mọi thứ tốt lên”, nhu cầu phá hoại sẽ giảm đi. Và lúc đó, những gì từng là rào cản có thể trở thành tín hiệu – nhắc nhở rằng có một phần trong mình vẫn đang cần được nhìn thấy, được hiểu, và được cập nhật lại với thực tại hiện tại.
Phá hoại chính mình không phải là bản chất của một con người. Đó là một mô thức. Và như mọi mô thức khác, nó có thể được nhận diện, được hiểu, và dần được thay thế – không phải bằng áp lực, mà bằng sự an toàn và ý thức.
MIA NGUYỄN





