KHI ĐỨA TRẺ LỚN LÊN TRONG ÁNH NHÌN DÈ BỈU
KHI ĐỨA TRẺ LỚN LÊN TRONG ÁNH NHÌN DÈ BỈU
TỰ TI, NGOẠI HÌNH VÀ DẤU ẤN TRÊN CƠ THỂ**
Có những đứa trẻ không bị đánh đập, nhưng lớn lên trong những lời nhận xét lặp đi lặp lại từ cha mẹ về ngoại hình của mình: “xấu”, “mập”, “đen”, “không ưa nhìn”, “so với người khác thì kém”. Những lời nói ấy thường được ngụy trang dưới dạng đùa cợt, góp ý, hay “nói cho con biết mà sửa”. Nhưng với hệ thần kinh đang phát triển của trẻ, ánh nhìn dè bỉu từ chính cha mẹ – những người đáng lẽ là nơi an toàn – có sức tàn phá sâu sắc.
Khi ngoại hình liên tục bị đem ra so sánh và chê bai, đứa trẻ không chỉ thấy mình “chưa đẹp”, mà hình thành một niềm tin nguy hiểm hơn: cơ thể mình có vấn đề. Trẻ học rằng cơ thể không phải là nơi an toàn để ở trong đó, mà là thứ cần che giấu, chỉnh sửa, hoặc kiểm soát. Tự ti lúc này không còn là cảm xúc nhất thời, mà trở thành một phần của bản sắc: “Mình không ổn như mình đang là.”
Những đứa trẻ bị dè bỉu ngoại hình thường sớm phát triển sự giám sát cơ thể liên tục. Chúng để ý ánh nhìn của người khác, né tránh ống kính, căng thẳng khi bị chú ý, và dần rút bớt sự hiện diện của mình. Trong cơ thể, điều này thể hiện qua vai rụt, cổ thu ngắn, ánh mắt né tránh, khuôn mặt căng cứng hoặc một nụ cười gượng để “đỡ bị ghét”. Cơ thể học cách co lại để ít bị nhìn thấy hơn.
Về mặt cảm xúc, xấu hổ trở thành trạng thái nền. Chỉ một câu nhận xét nhỏ cũng có thể kích hoạt cảm giác muốn biến mất. Nhiều người lớn từng bị cha mẹ dè bỉu ngoại hình mang theo một giọng nói nội tâm khắc nghiệt, lặp lại chính xác những gì họ từng nghe khi còn nhỏ. Có người cố gắng hoàn hảo hóa ngoại hình để “xứng đáng được yêu”, có người buông xuôi, tin rằng dù cố gắng cũng không đủ.
Ở tầng sinh học thần kinh, những trải nghiệm này thường gắn với phản ứng freeze nhẹ mạn tính: hơi thở nông, ngực ép xuống, cổ họng nghẹn, mặt dễ nóng bừng khi bị chú ý. Đây không phải là yếu đuối hay nhạy cảm quá mức, mà là dấu vết của một hệ thần kinh đã học rằng bị nhìn kỹ là nguy hiểm.
Hỗ trợ cho những người lớn lên trong sự dè bỉu ngoại hình từ cha mẹ không thể bắt đầu bằng lời khuyên “hãy tự tin lên” hay “đừng để ý nữa”. Điều họ cần trước hết là một trải nghiệm mới: được nhìn bằng ánh mắt tôn trọng, không phán xét, và không sửa chữa. Trị liệu cần giúp thân chủ tách tiếng nói phê phán nội tâm khỏi giọng của cha mẹ ngày xưa, đồng thời xây dựng lại mối quan hệ an toàn với cơ thể thông qua các can thiệp thân–tâm nhẹ nhàng.
Khi một người từng bị nhìn bằng sự chê bai bắt đầu được nhìn bằng sự chấp nhận, cơ thể họ dần thay đổi. Vai hạ xuống, ánh mắt ở lại lâu hơn, và khuôn mặt bớt căng. Tự tin ở đây không phải là yêu cơ thể một cách lý tưởng hóa, mà là một trạng thái khi con người không còn cần co mình lại để được tồn tại.
MIA NGUYỄN
TỰ TI, NGOẠI HÌNH VÀ DẤU ẤN TRÊN CƠ THỂ**
Có những đứa trẻ không bị đánh đập, nhưng lớn lên trong những lời nhận xét lặp đi lặp lại từ cha mẹ về ngoại hình của mình: “xấu”, “mập”, “đen”, “không ưa nhìn”, “so với người khác thì kém”. Những lời nói ấy thường được ngụy trang dưới dạng đùa cợt, góp ý, hay “nói cho con biết mà sửa”. Nhưng với hệ thần kinh đang phát triển của trẻ, ánh nhìn dè bỉu từ chính cha mẹ – những người đáng lẽ là nơi an toàn – có sức tàn phá sâu sắc.
Khi ngoại hình liên tục bị đem ra so sánh và chê bai, đứa trẻ không chỉ thấy mình “chưa đẹp”, mà hình thành một niềm tin nguy hiểm hơn: cơ thể mình có vấn đề. Trẻ học rằng cơ thể không phải là nơi an toàn để ở trong đó, mà là thứ cần che giấu, chỉnh sửa, hoặc kiểm soát. Tự ti lúc này không còn là cảm xúc nhất thời, mà trở thành một phần của bản sắc: “Mình không ổn như mình đang là.”
Những đứa trẻ bị dè bỉu ngoại hình thường sớm phát triển sự giám sát cơ thể liên tục. Chúng để ý ánh nhìn của người khác, né tránh ống kính, căng thẳng khi bị chú ý, và dần rút bớt sự hiện diện của mình. Trong cơ thể, điều này thể hiện qua vai rụt, cổ thu ngắn, ánh mắt né tránh, khuôn mặt căng cứng hoặc một nụ cười gượng để “đỡ bị ghét”. Cơ thể học cách co lại để ít bị nhìn thấy hơn.
Về mặt cảm xúc, xấu hổ trở thành trạng thái nền. Chỉ một câu nhận xét nhỏ cũng có thể kích hoạt cảm giác muốn biến mất. Nhiều người lớn từng bị cha mẹ dè bỉu ngoại hình mang theo một giọng nói nội tâm khắc nghiệt, lặp lại chính xác những gì họ từng nghe khi còn nhỏ. Có người cố gắng hoàn hảo hóa ngoại hình để “xứng đáng được yêu”, có người buông xuôi, tin rằng dù cố gắng cũng không đủ.
Ở tầng sinh học thần kinh, những trải nghiệm này thường gắn với phản ứng freeze nhẹ mạn tính: hơi thở nông, ngực ép xuống, cổ họng nghẹn, mặt dễ nóng bừng khi bị chú ý. Đây không phải là yếu đuối hay nhạy cảm quá mức, mà là dấu vết của một hệ thần kinh đã học rằng bị nhìn kỹ là nguy hiểm.
Hỗ trợ cho những người lớn lên trong sự dè bỉu ngoại hình từ cha mẹ không thể bắt đầu bằng lời khuyên “hãy tự tin lên” hay “đừng để ý nữa”. Điều họ cần trước hết là một trải nghiệm mới: được nhìn bằng ánh mắt tôn trọng, không phán xét, và không sửa chữa. Trị liệu cần giúp thân chủ tách tiếng nói phê phán nội tâm khỏi giọng của cha mẹ ngày xưa, đồng thời xây dựng lại mối quan hệ an toàn với cơ thể thông qua các can thiệp thân–tâm nhẹ nhàng.
Khi một người từng bị nhìn bằng sự chê bai bắt đầu được nhìn bằng sự chấp nhận, cơ thể họ dần thay đổi. Vai hạ xuống, ánh mắt ở lại lâu hơn, và khuôn mặt bớt căng. Tự tin ở đây không phải là yêu cơ thể một cách lý tưởng hóa, mà là một trạng thái khi con người không còn cần co mình lại để được tồn tại.
MIA NGUYỄN





