NHỮNG NGƯỜI TỰ PHÁ HOẠI NHỮNG ĐIỀU TỐT ĐẸP
NHỮNG NGƯỜI TỰ PHÁ HOẠI NHỮNG ĐIỀU TỐT ĐẸP
Có những người, nhìn từ bên ngoài, dường như luôn làm hỏng những điều tốt đẹp đang đến với mình. Khi mọi thứ bắt đầu ổn định, họ rút lui. Khi gặp một người thật sự quan tâm, họ nghi ngờ, tạo khoảng cách hoặc gây xung đột. Khi có cơ hội phát triển, họ trì hoãn hoặc bỏ lỡ. Điều này thường được gọi là “self-sabotage” – tự phá hoại. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây không hẳn là sự vô lý hay thiếu trân trọng, mà là một cách quay trở lại với điều quen thuộc.
Hệ thần kinh của con người không chỉ tìm kiếm điều tốt, mà còn tìm kiếm điều quen. Nếu một người lớn lên trong môi trường bất ổn—nơi tình yêu đi kèm với lo lắng, thiếu nhất quán, hoặc tổn thương—thì trạng thái căng thẳng lại trở thành “bình thường”. Ngược lại, sự ổn định và an toàn có thể mang đến cảm giác lạ lẫm, thậm chí khó chịu. Khi bước vào một mối quan hệ lành mạnh, nơi không có drama hay kiểm soát, họ không hẳn cảm thấy yên tâm, mà đôi khi lại thấy mất phương hướng. Trong những khoảnh khắc đó, hệ thần kinh có thể hiểu nhầm sự an toàn là điều không quen thuộc, và vì vậy, không an toàn.
Từ đây, những hành vi tự phá hoại bắt đầu xuất hiện một cách vô thức. Họ có thể nghi ngờ người kia dù không có bằng chứng rõ ràng, tạo khoảng cách khi mối quan hệ trở nên gần gũi, hoặc gây xung đột như một cách “kiểm tra” xem người kia có thật sự ở lại hay không. Đôi khi, họ rút lui trước khi có thể bị bỏ rơi, như một cách giữ quyền kiểm soát nỗi đau. Ở tầng sâu hơn, những hành vi này thường gắn với những niềm tin đã hình thành từ rất sớm—rằng mình không xứng đáng được yêu, rằng nếu mở lòng thì sẽ bị tổn thương, hoặc rằng mọi điều tốt đẹp rồi cũng sẽ kết thúc.
Chính vì vậy, khi có một người bước vào và thật sự muốn giúp đỡ, muốn ở lại, điều đó không chỉ mang lại hy vọng mà còn kích hoạt nỗi sợ. Nhận sự giúp đỡ đồng nghĩa với việc phải tin tưởng, phải để người khác thấy những phần dễ tổn thương nhất của mình. Với những người từng bị tổn thương trong mối quan hệ, điều này có thể cảm thấy nguy hiểm hơn là ở lại trong sự cô lập quen thuộc. Họ không phải không muốn tốt hơn, mà là “tốt hơn” lại không giống với điều mà họ biết cách tồn tại.
Vì vậy, những người mang cái gọi là “năng lượng phá hoại” không đơn giản là đang chống lại chính mình. Ở một mức độ nào đó, họ đang cố gắng bảo vệ bản thân theo cách mà họ đã học được—dù cách đó không còn phù hợp. Điều khó nhất với họ không phải là rời khỏi đau khổ, mà là ở lại với một điều tốt đẹp mà họ chưa từng quen. Và có lẽ, sự thay đổi không bắt đầu từ việc ngừng phá hoại, mà từ việc dần dần nhận ra: điều gì bên trong mình đang khiến sự an toàn trở nên khó chịu đến vậy.
MIA NGUYỄN
Có những người, nhìn từ bên ngoài, dường như luôn làm hỏng những điều tốt đẹp đang đến với mình. Khi mọi thứ bắt đầu ổn định, họ rút lui. Khi gặp một người thật sự quan tâm, họ nghi ngờ, tạo khoảng cách hoặc gây xung đột. Khi có cơ hội phát triển, họ trì hoãn hoặc bỏ lỡ. Điều này thường được gọi là “self-sabotage” – tự phá hoại. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây không hẳn là sự vô lý hay thiếu trân trọng, mà là một cách quay trở lại với điều quen thuộc.
Hệ thần kinh của con người không chỉ tìm kiếm điều tốt, mà còn tìm kiếm điều quen. Nếu một người lớn lên trong môi trường bất ổn—nơi tình yêu đi kèm với lo lắng, thiếu nhất quán, hoặc tổn thương—thì trạng thái căng thẳng lại trở thành “bình thường”. Ngược lại, sự ổn định và an toàn có thể mang đến cảm giác lạ lẫm, thậm chí khó chịu. Khi bước vào một mối quan hệ lành mạnh, nơi không có drama hay kiểm soát, họ không hẳn cảm thấy yên tâm, mà đôi khi lại thấy mất phương hướng. Trong những khoảnh khắc đó, hệ thần kinh có thể hiểu nhầm sự an toàn là điều không quen thuộc, và vì vậy, không an toàn.
Từ đây, những hành vi tự phá hoại bắt đầu xuất hiện một cách vô thức. Họ có thể nghi ngờ người kia dù không có bằng chứng rõ ràng, tạo khoảng cách khi mối quan hệ trở nên gần gũi, hoặc gây xung đột như một cách “kiểm tra” xem người kia có thật sự ở lại hay không. Đôi khi, họ rút lui trước khi có thể bị bỏ rơi, như một cách giữ quyền kiểm soát nỗi đau. Ở tầng sâu hơn, những hành vi này thường gắn với những niềm tin đã hình thành từ rất sớm—rằng mình không xứng đáng được yêu, rằng nếu mở lòng thì sẽ bị tổn thương, hoặc rằng mọi điều tốt đẹp rồi cũng sẽ kết thúc.
Chính vì vậy, khi có một người bước vào và thật sự muốn giúp đỡ, muốn ở lại, điều đó không chỉ mang lại hy vọng mà còn kích hoạt nỗi sợ. Nhận sự giúp đỡ đồng nghĩa với việc phải tin tưởng, phải để người khác thấy những phần dễ tổn thương nhất của mình. Với những người từng bị tổn thương trong mối quan hệ, điều này có thể cảm thấy nguy hiểm hơn là ở lại trong sự cô lập quen thuộc. Họ không phải không muốn tốt hơn, mà là “tốt hơn” lại không giống với điều mà họ biết cách tồn tại.
Vì vậy, những người mang cái gọi là “năng lượng phá hoại” không đơn giản là đang chống lại chính mình. Ở một mức độ nào đó, họ đang cố gắng bảo vệ bản thân theo cách mà họ đã học được—dù cách đó không còn phù hợp. Điều khó nhất với họ không phải là rời khỏi đau khổ, mà là ở lại với một điều tốt đẹp mà họ chưa từng quen. Và có lẽ, sự thay đổi không bắt đầu từ việc ngừng phá hoại, mà từ việc dần dần nhận ra: điều gì bên trong mình đang khiến sự an toàn trở nên khó chịu đến vậy.
MIA NGUYỄN





