PHÂN LY CƠ THỂ
PHÂN LY CƠ THỂ
Phân ly cơ thể (somatic dissociation) là một dạng đặc biệt của phản ứng phân ly, trong đó sự tách rời không diễn ra ở cấp độ ý thức hay ký ức, mà biểu hiện trực tiếp thông qua cảm giác cơ thể, tri giác thân thể và các chức năng sinh học. Đây là một chiến lược sinh tồn mà hệ thần kinh phát triển nhằm bảo vệ cá thể khỏi sự quá tải cảm xúc, đau đớn và đe dọa trong các tình huống sang chấn quá mức, đặc biệt là khi xảy ra trong thời thơ ấu hoặc lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Nếu phân ly tâm thần có thể khiến con người “tách khỏi hiện tại” bằng cách mất trí nhớ, tê cảm xúc hay rời rạc bản ngã, thì phân ly cơ thể khiến họ “rời khỏi chính thân thể của mình” – mất kết nối với cảm giác bên trong, với nội cảm (interoception) và với tín hiệu sinh học vốn là nền tảng của sự sống.
Cơ chế sinh học thần kinh của phân ly cơ thể liên quan chặt chẽ đến hệ thần kinh tự động (ANS) và các vùng não chịu trách nhiệm xử lý cảm giác thân thể. Khi trải nghiệm sang chấn xảy ra, amygdala liên tục gửi tín hiệu cảnh báo nguy hiểm, dẫn đến việc hệ thần kinh chuyển sang trạng thái đóng băng (freeze) hoặc tê liệt (shutdown) để tránh tổn thương thêm. Trong trạng thái này, hệ phó giao cảm được kích hoạt quá mức, làm giảm hoạt động của vùng vỏ não cảm giác, làm mờ tín hiệu từ cơ thể và giảm khả năng nhận biết nội cảm. Đồng thời, vỏ đảo (insula) – vùng não giúp ta nhận biết và gán nghĩa cho tín hiệu cơ thể – bị ức chế, khiến người trải qua sang chấn có thể không cảm nhận được đói, khát, đau, khoái cảm hoặc ranh giới cơ thể của chính mình.
Phân ly cơ thể có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau: cảm giác tê liệt, không nhận ra một phần cơ thể, cảm giác “ở ngoài thân xác”, không cảm thấy đói hoặc mệt, mất kết nối với nhu cầu sinh học, hoặc thậm chí là các triệu chứng cơ thể không rõ nguyên nhân y khoa. Những phản ứng này không phải là dấu hiệu “giả vờ” hay “yếu đuối”, mà là hệ thần kinh đang cố gắng giữ an toàn bằng cách ngắt kết nối khỏi nguồn đau khổ.
Trong trị liệu, việc nhận diện và làm việc với phân ly cơ thể là một phần quan trọng của quá trình chữa lành sang chấn. Các phương pháp tiếp cận như trị liệu cảm giác – vận động (sensorimotor psychotherapy), liệu pháp tập trung vào nội cảm (interoceptive awareness), và các kỹ thuật điều hòa thần kinh cơ thể có thể giúp thân chủ khôi phục kết nối với cảm giác bên trong, từ đó tái thiết lập mối quan hệ an toàn với chính cơ thể mình. Sự tích hợp này không chỉ mang lại cảm giác “ở trong thân thể” mà còn là nền tảng của việc tái kết nối với cảm xúc, ký ức và bản ngã – bước thiết yếu trên con đường chữa lành sang chấn.
MIA NGUYỄN
Phân ly cơ thể (somatic dissociation) là một dạng đặc biệt của phản ứng phân ly, trong đó sự tách rời không diễn ra ở cấp độ ý thức hay ký ức, mà biểu hiện trực tiếp thông qua cảm giác cơ thể, tri giác thân thể và các chức năng sinh học. Đây là một chiến lược sinh tồn mà hệ thần kinh phát triển nhằm bảo vệ cá thể khỏi sự quá tải cảm xúc, đau đớn và đe dọa trong các tình huống sang chấn quá mức, đặc biệt là khi xảy ra trong thời thơ ấu hoặc lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Nếu phân ly tâm thần có thể khiến con người “tách khỏi hiện tại” bằng cách mất trí nhớ, tê cảm xúc hay rời rạc bản ngã, thì phân ly cơ thể khiến họ “rời khỏi chính thân thể của mình” – mất kết nối với cảm giác bên trong, với nội cảm (interoception) và với tín hiệu sinh học vốn là nền tảng của sự sống.
Cơ chế sinh học thần kinh của phân ly cơ thể liên quan chặt chẽ đến hệ thần kinh tự động (ANS) và các vùng não chịu trách nhiệm xử lý cảm giác thân thể. Khi trải nghiệm sang chấn xảy ra, amygdala liên tục gửi tín hiệu cảnh báo nguy hiểm, dẫn đến việc hệ thần kinh chuyển sang trạng thái đóng băng (freeze) hoặc tê liệt (shutdown) để tránh tổn thương thêm. Trong trạng thái này, hệ phó giao cảm được kích hoạt quá mức, làm giảm hoạt động của vùng vỏ não cảm giác, làm mờ tín hiệu từ cơ thể và giảm khả năng nhận biết nội cảm. Đồng thời, vỏ đảo (insula) – vùng não giúp ta nhận biết và gán nghĩa cho tín hiệu cơ thể – bị ức chế, khiến người trải qua sang chấn có thể không cảm nhận được đói, khát, đau, khoái cảm hoặc ranh giới cơ thể của chính mình.
Phân ly cơ thể có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau: cảm giác tê liệt, không nhận ra một phần cơ thể, cảm giác “ở ngoài thân xác”, không cảm thấy đói hoặc mệt, mất kết nối với nhu cầu sinh học, hoặc thậm chí là các triệu chứng cơ thể không rõ nguyên nhân y khoa. Những phản ứng này không phải là dấu hiệu “giả vờ” hay “yếu đuối”, mà là hệ thần kinh đang cố gắng giữ an toàn bằng cách ngắt kết nối khỏi nguồn đau khổ.
Trong trị liệu, việc nhận diện và làm việc với phân ly cơ thể là một phần quan trọng của quá trình chữa lành sang chấn. Các phương pháp tiếp cận như trị liệu cảm giác – vận động (sensorimotor psychotherapy), liệu pháp tập trung vào nội cảm (interoceptive awareness), và các kỹ thuật điều hòa thần kinh cơ thể có thể giúp thân chủ khôi phục kết nối với cảm giác bên trong, từ đó tái thiết lập mối quan hệ an toàn với chính cơ thể mình. Sự tích hợp này không chỉ mang lại cảm giác “ở trong thân thể” mà còn là nền tảng của việc tái kết nối với cảm xúc, ký ức và bản ngã – bước thiết yếu trên con đường chữa lành sang chấn.
MIA NGUYỄN





