SAU KHI RỜI NGƯỜI ÁI KỶ, VÌ SAO VẪN NHỚ VÀ QUAY LẠI

SAU KHI RỜI NGƯỜI ÁI KỶ, VÌ SAO VẪN NHỚ VÀ QUAY LẠI

Việc rời khỏi một mối quan hệ mang tính ái kỷ không đồng nghĩa với việc cảm xúc chấm dứt. Trên thực tế, nhiều người trải nghiệm một nghịch lý đau đớn: dù đã rời đi vì bị tổn thương, họ vẫn nhớ, vẫn khao khát và đôi khi quay lại. Hiện tượng này không phản ánh sự yếu đuối hay thiếu tỉnh táo, mà là kết quả của những cơ chế sang chấn, gắn bó và sinh học thần kinh đã được tổ chức trong thời gian dài.

Ở cấp độ sang chấn quan hệ, mối quan hệ ái kỷ thường được xây dựng trên sự xen kẽ giữa gần gũi và bỏ rơi, lý tưởng hóa và hạ thấp giá trị. Chính sự không nhất quán này tạo ra một dấu ấn mạnh trong hệ thần kinh. Những khoảnh khắc được chú ý, được cần, được “đặt lên bệ” trở thành các điểm neo cảm xúc rất sâu. Khi mối quan hệ kết thúc, não bộ không chỉ mất đi một người, mà mất đi những thời khắc hiếm hoi từng mang lại cảm giác sống động, có ý nghĩa và được nhìn thấy.

Từ góc nhìn sinh học thần kinh, sự nhớ và thôi thúc quay lại có thể được hiểu như một dạng lệ thuộc vào chu kỳ kích hoạt – xoa dịu. Trong mối quan hệ ái kỷ, hệ thần kinh quen với mức kích thích cao, nơi căng thẳng và hy vọng đan xen. Khi rời đi, cơ thể rơi vào trạng thái thiếu hụt: không còn cao trào, không còn sự xoa dịu quen thuộc. Trạng thái trống rỗng, bồn chồn, nhớ nhung lúc này không phải là dấu hiệu của tình yêu sâu sắc, mà là phản ứng của một hệ thần kinh đang mất đi nguồn điều tiết từng quen thuộc.

Ở tầng gắn bó, nhiều người bị ái kỷ thu hút mang theo niềm tin rằng giá trị của mình gắn liền với việc được chọn và được cần. Khi mối quan hệ kết thúc, sự mất mát không chỉ là mất người kia, mà là sự sụp đổ của vai trò từng giúp họ cảm thấy có giá trị. Việc quay lại, trong bối cảnh này, không đơn thuần là mong muốn nối lại tình cảm, mà là nỗ lực khôi phục cảm giác tồn tại trong kết nối.

Một yếu tố khác khiến việc quay lại trở nên khó tránh là sự chưa được tích hợp của trải nghiệm tổn thương. Khi chưa có đủ không gian để hiểu và đặt tên cho những gì đã xảy ra, ký ức về mối quan hệ dễ bị chia tách: phần đau đớn bị đẩy ra xa, trong khi phần lý tưởng hóa được giữ lại. Điều này khiến cá nhân nhớ người kia theo hình ảnh họ từng hy vọng, chứ không phải theo toàn bộ thực tế của mối quan hệ.

Trong hỗ trợ tâm lý, việc nhớ và thôi thúc quay lại không được xem là thất bại, mà là thông tin quan trọng về những nhu cầu và mô thức chưa được giải quyết. Thay vì tập trung vào việc “dứt khoát” hay “quên đi”, trọng tâm nằm ở việc giúp cá nhân hiểu điều gì trong mối quan hệ đó đã điều tiết hệ thần kinh, củng cố cảm giác giá trị và kích hoạt gắn bó. Khi những chức năng này dần được xây dựng lại theo những cách khác, sự thôi thúc quay lại thường giảm đi, không phải vì ép buộc, mà vì mối quan hệ cũ không còn giữ vai trò sinh tồn như trước.

MIA NGUYỄN

 

Việc rời khỏi một mối quan hệ mang tính ái kỷ không đồng nghĩa với việc cảm xúc chấm dứt. Trên thực tế, nhiều người trải nghiệm một nghịch lý đau đớn: dù đã rời đi vì bị tổn thương, họ vẫn nhớ, vẫn khao khát và đôi khi quay lại. Hiện tượng này không phản ánh sự yếu đuối hay thiếu tỉnh táo, mà là kết quả của những cơ chế sang chấn, gắn bó và sinh học thần kinh đã được tổ chức trong thời gian dài.

Ở cấp độ sang chấn quan hệ, mối quan hệ ái kỷ thường được xây dựng trên sự xen kẽ giữa gần gũi và bỏ rơi, lý tưởng hóa và hạ thấp giá trị. Chính sự không nhất quán này tạo ra một dấu ấn mạnh trong hệ thần kinh. Những khoảnh khắc được chú ý, được cần, được “đặt lên bệ” trở thành các điểm neo cảm xúc rất sâu. Khi mối quan hệ kết thúc, não bộ không chỉ mất đi một người, mà mất đi những thời khắc hiếm hoi từng mang lại cảm giác sống động, có ý nghĩa và được nhìn thấy.

Từ góc nhìn sinh học thần kinh, sự nhớ và thôi thúc quay lại có thể được hiểu như một dạng lệ thuộc vào chu kỳ kích hoạt – xoa dịu. Trong mối quan hệ ái kỷ, hệ thần kinh quen với mức kích thích cao, nơi căng thẳng và hy vọng đan xen. Khi rời đi, cơ thể rơi vào trạng thái thiếu hụt: không còn cao trào, không còn sự xoa dịu quen thuộc. Trạng thái trống rỗng, bồn chồn, nhớ nhung lúc này không phải là dấu hiệu của tình yêu sâu sắc, mà là phản ứng của một hệ thần kinh đang mất đi nguồn điều tiết từng quen thuộc.

Ở tầng gắn bó, nhiều người bị ái kỷ thu hút mang theo niềm tin rằng giá trị của mình gắn liền với việc được chọn và được cần. Khi mối quan hệ kết thúc, sự mất mát không chỉ là mất người kia, mà là sự sụp đổ của vai trò từng giúp họ cảm thấy có giá trị. Việc quay lại, trong bối cảnh này, không đơn thuần là mong muốn nối lại tình cảm, mà là nỗ lực khôi phục cảm giác tồn tại trong kết nối.

Một yếu tố khác khiến việc quay lại trở nên khó tránh là sự chưa được tích hợp của trải nghiệm tổn thương. Khi chưa có đủ không gian để hiểu và đặt tên cho những gì đã xảy ra, ký ức về mối quan hệ dễ bị chia tách: phần đau đớn bị đẩy ra xa, trong khi phần lý tưởng hóa được giữ lại. Điều này khiến cá nhân nhớ người kia theo hình ảnh họ từng hy vọng, chứ không phải theo toàn bộ thực tế của mối quan hệ.

Trong hỗ trợ tâm lý, việc nhớ và thôi thúc quay lại không được xem là thất bại, mà là thông tin quan trọng về những nhu cầu và mô thức chưa được giải quyết. Thay vì tập trung vào việc “dứt khoát” hay “quên đi”, trọng tâm nằm ở việc giúp cá nhân hiểu điều gì trong mối quan hệ đó đã điều tiết hệ thần kinh, củng cố cảm giác giá trị và kích hoạt gắn bó. Khi những chức năng này dần được xây dựng lại theo những cách khác, sự thôi thúc quay lại thường giảm đi, không phải vì ép buộc, mà vì mối quan hệ cũ không còn giữ vai trò sinh tồn như trước.

MIA NGUYỄN

CHỮA LÀNH BẰNG ĐẦU, CHƯA CHẠM TỚI THÂN

  “Chữa lành bằng đầu, chưa chạm tới thân” là hiện tượng phổ biến ở những người có nền sang chấn, đặc biệt là sang chấn gắn bó hoặc C-PTSD, đồng thời có xu hướng đọc nhiều sách tâm lý, liệu pháp và tự học chữa lành. Ở đây, kiến thức không chỉ đóng vai trò học...

NGHIỆN YÊU – SỰ ĐÁNH MẤT CHÍNH MÌNH

Nghiện yêu thường bị hiểu nhầm như sự yếu đuối cảm xúc, phụ thuộc tình cảm hay thiếu ranh giới cá nhân. Tuy nhiên, dưới góc nhìn sang chấn gắn bó và C-PTSD, nghiện yêu có thể được xem là một hành vi nghiện mang tính quan hệ, nơi đối tượng yêu trở thành nguồn điều hòa...

HÀNH VI NGHIỆN VÀ SANG CHẤN GẮN BÓ

  Hành vi nghiện thường được nhìn nhận như một vấn đề kiểm soát xung động hoặc lệ thuộc sinh hóa, tuy nhiên trong nhiều trường hợp lâm sàng, nghiện là biểu hiện của sang chấn gắn bó chưa được giải quyết. Khi các mối quan hệ gắn bó sớm không đủ an toàn, nhất quán...

RỐI LOẠN ĂN UỐNG – HÀNH VI TỰ ĐIỀU HÒA THAY THẾ

  Rối loạn ăn uống không đơn thuần là vấn đề liên quan đến thực phẩm hay hình thể, mà là một hình thức tự điều hòa thay thế (substitute self-regulation) khi cá nhân thiếu các nguồn lực điều hòa cảm xúc và thần kinh an toàn. Trong nhiều trường hợp lâm sàng, rối...

QUAN SÁT CASE LÂM SÀNG VÀ NHỮNG RỦI RO TRONG ĐÀO TẠO

Trong đào tạo tâm lý học, việc cho sinh viên quan sát ca trị liệu thường được xem là một hình thức học tập thực tế quan trọng. Tuy nhiên, khi sinh viên hệ cử nhân hoặc thạc sĩ chưa được đào tạo bài bản về sang chấn lại được ngồi nghe hoặc quan sát các case raw trauma...

CHỮA LÀNH BẰNG ĐẦU, CHƯA CHẠM TỚI THÂN

  “Chữa lành bằng đầu, chưa chạm tới thân” là hiện tượng phổ biến ở những người có nền sang chấn, đặc biệt là sang chấn gắn bó hoặc C-PTSD, đồng thời có xu hướng đọc nhiều sách tâm lý, liệu pháp và tự học chữa lành. Ở đây, kiến thức không chỉ đóng vai trò học...

NGHIỆN YÊU – SỰ ĐÁNH MẤT CHÍNH MÌNH

Nghiện yêu thường bị hiểu nhầm như sự yếu đuối cảm xúc, phụ thuộc tình cảm hay thiếu ranh giới cá nhân. Tuy nhiên, dưới góc nhìn sang chấn gắn bó và C-PTSD, nghiện yêu có thể được xem là một hành vi nghiện mang tính quan hệ, nơi đối tượng yêu trở thành nguồn điều hòa...

HÀNH VI NGHIỆN VÀ SANG CHẤN GẮN BÓ

  Hành vi nghiện thường được nhìn nhận như một vấn đề kiểm soát xung động hoặc lệ thuộc sinh hóa, tuy nhiên trong nhiều trường hợp lâm sàng, nghiện là biểu hiện của sang chấn gắn bó chưa được giải quyết. Khi các mối quan hệ gắn bó sớm không đủ an toàn, nhất quán...

RỐI LOẠN ĂN UỐNG – HÀNH VI TỰ ĐIỀU HÒA THAY THẾ

  Rối loạn ăn uống không đơn thuần là vấn đề liên quan đến thực phẩm hay hình thể, mà là một hình thức tự điều hòa thay thế (substitute self-regulation) khi cá nhân thiếu các nguồn lực điều hòa cảm xúc và thần kinh an toàn. Trong nhiều trường hợp lâm sàng, rối...

QUAN SÁT CASE LÂM SÀNG VÀ NHỮNG RỦI RO TRONG ĐÀO TẠO

Trong đào tạo tâm lý học, việc cho sinh viên quan sát ca trị liệu thường được xem là một hình thức học tập thực tế quan trọng. Tuy nhiên, khi sinh viên hệ cử nhân hoặc thạc sĩ chưa được đào tạo bài bản về sang chấn lại được ngồi nghe hoặc quan sát các case raw trauma...

NỖI SỢ KHI BẢN THÂN MÌNH HẠNH PHÚC

Có một nỗi sợ rất âm thầm nhưng dai dẳng: nỗi sợ khi bản thân mình hạnh phúc. Không phải vì hạnh phúc là điều xấu, mà vì với nhiều người, hạnh phúc đi kèm cảm giác tội lỗi. Họ lớn lên trong những hoàn cảnh mà nỗi đau của người thân hiện diện quá rõ ràng: một người ông...

PHÍA SAU MỘT “NỮ CƯỜNG NHÂN”… LÀ MỘT NGƯỜI ĐÀN ÔNG KÉM NĂNG LỰC, KHÔNG HIỆN DIỆN

Hình ảnh “nữ cường nhân” thường được ca ngợi như biểu tượng của bản lĩnh, tự lập và chịu trách nhiệm. Tuy nhiên, trong nhiều bối cảnh gia đình và quan hệ, phía sau sự mạnh mẽ ấy lại là một khoảng trống: một người đàn ông kém năng lực, không hiện diện, hoặc không đảm...

NGƯỜI TRỞ VỀ TỪ CÕI CHẾT: NHỮNG THAY ĐỔI TÂM LÝ SAU TRẢI NGHIỆM CẬN TỬ

Những người từng trải qua trải nghiệm cận tử hiếm khi quay trở lại cuộc sống với cùng một cấu trúc tâm lý như trước. Dù nguyên nhân là tai nạn, bệnh nặng hay một khủng hoảng sinh tồn nghiêm trọng, việc đối diện trực tiếp với ranh giới sống – chết tạo ra một sự tái tổ...

NHỮNG NGƯỜI HAY ĐI CỨU RỖI…

Những người hay đi cứu rỗi thường được nhìn nhận là hiền lành, tử tế, biết thương người và rất nhạy cảm với nỗi đau của người khác. Họ dễ lắng nghe, dễ đồng cảm, dễ đặt mình vào vị trí của người đối diện. Khi ai đó gặp khủng hoảng, họ là người ở lại lâu nhất; khi...

ĐỨA TRẺ ĐƯỢC DẠY PHẢI HIỀN LÀNH, PHẢI THA THỨ, PHẢI “KỆ HỌ ĐI”

Có những đứa trẻ lớn lên với những lời dạy nghe rất đúng: phải hiền lành, phải biết tha thứ, giúp người rồi sẽ nhận lại điều tốt đẹp, đừng để bụng, kệ họ đi. Những lời dạy này thường được trao đi với mong muốn con trẻ trở thành người tử tế và dễ sống. Nhưng trong...