KIỂM SOÁT GIẤC NGỦ, LÀM CHỦ CUỘC SỐNG

KIỂM SOÁT GIẤC NGỦ, LÀM CHỦ CUỘC SỐNG

 

Chu kỳ giấc ngủ

Một chu kỳ giấc ngủ kéo dài khoảng 90 phút và trong thời gian đó, chúng ta trải qua 5 giai đoạn của giấc ngủ. 4 giai đoạn đầu tạo nên giấc ngủ mắt không chuyển động nhanh (NREM) và giai đoạn 5 là giấc ngủ mắt chuyển động nhanh (REM).

Giấc ngủ NREM: Trong 4 giai đoạn này, chúng ta chuyển từ giấc ngủ rất nông trong Giai đoạn 1 đến giấc ngủ rất sâu ở Giai đoạn 4. Rất khó để đánh thức một người đang ngủ trong Giai đoạn 4. Trong suốt giấc ngủ NREM, cơ bắp ít hoạt động và mắt thường không di chuyển, nhưng tất cả hệ cơ đều giữ được khả năng hoạt động.

Giấc ngủ REM: Đúng như tên gọi của nó, trong giai đoạn cuối của giấc ngủ này, chúng ta có những đợt mắt chuyển động nhanh. Đây là giai đoạn của giấc ngủ xảy ra nhiều giấc mơ nhất. Mắt chúng ta không di chuyển liên tục, nhưng chuyển động qua lại, lên xuống. Những chuyển động mắt này có thể liên quan đến những hình ảnh xảy ra trong giấc mơ nhưng điều này không chắc chắn, và nhìn chung thì lý do cho những chuyển động mắt này vẫn còn là một bí ẩn. Mặc dù mắt chúng ta đang di chuyển rất nhanh, các cơ bắp trên cơ thể chúng ta lại bị tê liệt (các cơ quan trọng khác, như tim và cơ hoành vẫn tiếp tục hoạt động bình thường).

Điều gì xảy ra trong một giấc ngủ thông thường?

Hóa ra một giấc ngủ thông thường không đơn giản như việc tập hợp 4 đến 6 chu kỳ giấc ngủ 90 phút mà tôi đã mô tả ở trên. Trong suốt một đêm, lượng thời gian chúng ta dành cho một giai đoạn ngủ cụ thể bắt đầu thay đổi. Trong 2-3 chu kỳ ngủ đầu tiên, chúng ta dành phần lớn thời gian cho giấc ngủ NREM sâu (giai đoạn 3-4), trong khi trong 2-3 chu kỳ ngủ cuối cùng, chúng ta dành nhiều thời gian hơn cho giấc ngủ REM kèm theo giấc ngủ nông hơn NREM. 

Và sự phức tạp của giấc ngủ chưa dừng lại ở đó. Chúng ta có bao nhiêu giấc ngủ NREM và REM còn phụ thuộc vào thời gian đi ngủ trong ngày (hoặc đêm). Bất kể khi nào bạn ngủ, mọi người có xu hướng trải nghiệm giấc ngủ NREM nhiều hơn vào những giờ đầu của đêm (ví dụ: 11h khuya đến 3h sáng) và có giấc ngủ REM nhiều hơn vào những giờ sau của đêm (ví dụ: 3h-7h sáng). Vì vậy, những người làm việc muộn có nhiều giấc ngủ REM hơn so với những người ngủ sớm. Cùng với nhiều khía cạnh khác của giấc ngủ, nhu cầu ngủ của chúng ta vẫn còn là một bí ẩn.

Sự thay đổi giấc ngủ theo tuổi thọ

Người lớn thông thường ngủ khoảng 8 tiếng mỗi đêm (trong đó có nhiều trường hợp cá biệt). Thanh thiếu niên có xu hướng cần ngủ từ 9 tiếng trở lên mỗi đêm để tỉnh táo nhất vào ngày hôm sau và nhu cầu ngủ tiếp tục tăng khi xem xét tuổi đời càng trẻ. Nhưng một lần nữa, nhu cầu ngủ vào những thời điểm khác nhau trong cuộc sống không đơn giản tính bằng số lượng giờ, tuổi tác cũng giúp xác định loại giấc ngủ nào chúng ta có được. 

Khi chuyển từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành, chúng ta trải nghiệm việc giảm giấc ngủ sâu (NREM Giai đoạn 3-4). Sự thay đổi này diễn ra chủ yếu ở tuổi thiếu niên khi khoảng 40% giai đoạn 3-4 của NREM được thay thế bằng giấc ngủ ở Giai đoạn 2. Ngoài việc mất thời gian ngủ sâu, chúng ta cũng cắt giảm giấc ngủ REM khi có tuổi. Trẻ sơ sinh dành một nửa tổng thời gian ngủ của mình cho giấc ngủ REM, nhưng đến 2 tuổi thì thời gian ngủ REM chỉ còn 1/4. Trẻ con cũng ngủ với chu kỳ ngắn hơn – chỉ 50 – 60 phút, và có thể ngủ thẳng vào giấc ngủ REM.

Giấc ngủ ngắn có ý nghĩa như thế nào? 

Tạo cho mình một chu kỳ ngủ đầy đủ (90 phút) có thể giúp bạn duy trì một số kỹ năng vừa học được, nhưng để phục hồi cơ thể sau khoảng thời gian mệt mỏi, giấc ngủ ngắn 15-20 phút là lý tưởng (và một số nghiên cứu cho thấy ngủ ngắn chỉ trong 5 phút cũng có thể có ích!). Vì khi càng tiến xa trong chu kỳ giấc ngủ, bạn càng khó vượt qua sự uể oải mà thỉnh thoảng bạn cảm thấy khi mới thức dậy (được biết đến với thuật ngữ “quán tính ngủ”).

“Lịch trình ngủ” lý tưởng là gì?

Chủ đề “giấc ngủ ngắn” đưa tôi đến một nhận xét cuối cùng, mặc dù trong xã hội bận rộn hiện đại, chúng ta có xu hướng ngủ nhiều một lần vào ban đêm, một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi liệu đây có phải là những gì cơ thể chúng ta được cấu tạo để thực hiện. Một số nền văn hóa trong xã hội cũ được biết đến là ngủ theo hai giai đoạn: khoảng 6 giờ vào ban đêm và một giấc ngủ ngắn một tiếng rưỡi vào buổi chiều. 

“Lịch trình ngủ” này tương tự như các nền văn hóa Địa Trung Hải được biết đến với những giấc ngủ vào giữa trưa của họ. Kiểu ngủ này có thể phù hợp hơn với nhịp sinh học của chúng ta vốn có xu hướng giảm năng lượng vào khoảng 2 giờ chiều (bạn biết cái cảm giác uể oải sau khi ăn trưa rồi đấy!). Có vẻ như một số tập đoàn đang bắt đầu nhận ra lợi ích của giấc ngủ trưa và tạo cơ hội cũng như môi trường ngủ trưa cho nhân viên như Google, PWC, Nike, Uber…

LILA

Chu kỳ giấc ngủ

Một chu kỳ giấc ngủ kéo dài khoảng 90 phút và trong thời gian đó, chúng ta trải qua 5 giai đoạn của giấc ngủ. 4 giai đoạn đầu tạo nên giấc ngủ mắt không chuyển động nhanh (NREM) và giai đoạn 5 là giấc ngủ mắt chuyển động nhanh (REM).

Giấc ngủ NREM: Trong 4 giai đoạn này, chúng ta chuyển từ giấc ngủ rất nông trong Giai đoạn 1 đến giấc ngủ rất sâu ở Giai đoạn 4. Rất khó để đánh thức một người đang ngủ trong Giai đoạn 4. Trong suốt giấc ngủ NREM, cơ bắp ít hoạt động và mắt thường không di chuyển, nhưng tất cả hệ cơ đều giữ được khả năng hoạt động.

Giấc ngủ REM: Đúng như tên gọi của nó, trong giai đoạn cuối của giấc ngủ này, chúng ta có những đợt mắt chuyển động nhanh. Đây là giai đoạn của giấc ngủ xảy ra nhiều giấc mơ nhất. Mắt chúng ta không di chuyển liên tục, nhưng chuyển động qua lại, lên xuống. Những chuyển động mắt này có thể liên quan đến những hình ảnh xảy ra trong giấc mơ nhưng điều này không chắc chắn, và nhìn chung thì lý do cho những chuyển động mắt này vẫn còn là một bí ẩn. Mặc dù mắt chúng ta đang di chuyển rất nhanh, các cơ bắp trên cơ thể chúng ta lại bị tê liệt (các cơ quan trọng khác, như tim và cơ hoành vẫn tiếp tục hoạt động bình thường).

Điều gì xảy ra trong một giấc ngủ thông thường?

Hóa ra một giấc ngủ thông thường không đơn giản như việc tập hợp 4 đến 6 chu kỳ giấc ngủ 90 phút mà tôi đã mô tả ở trên. Trong suốt một đêm, lượng thời gian chúng ta dành cho một giai đoạn ngủ cụ thể bắt đầu thay đổi. Trong 2-3 chu kỳ ngủ đầu tiên, chúng ta dành phần lớn thời gian cho giấc ngủ NREM sâu (giai đoạn 3-4), trong khi trong 2-3 chu kỳ ngủ cuối cùng, chúng ta dành nhiều thời gian hơn cho giấc ngủ REM kèm theo giấc ngủ nông hơn NREM. 

Và sự phức tạp của giấc ngủ chưa dừng lại ở đó. Chúng ta có bao nhiêu giấc ngủ NREM và REM còn phụ thuộc vào thời gian đi ngủ trong ngày (hoặc đêm). Bất kể khi nào bạn ngủ, mọi người có xu hướng trải nghiệm giấc ngủ NREM nhiều hơn vào những giờ đầu của đêm (ví dụ: 11h khuya đến 3h sáng) và có giấc ngủ REM nhiều hơn vào những giờ sau của đêm (ví dụ: 3h-7h sáng). Vì vậy, những người làm việc muộn có nhiều giấc ngủ REM hơn so với những người ngủ sớm. Cùng với nhiều khía cạnh khác của giấc ngủ, nhu cầu ngủ của chúng ta vẫn còn là một bí ẩn.

Sự thay đổi giấc ngủ theo tuổi thọ

Người lớn thông thường ngủ khoảng 8 tiếng mỗi đêm (trong đó có nhiều trường hợp cá biệt). Thanh thiếu niên có xu hướng cần ngủ từ 9 tiếng trở lên mỗi đêm để tỉnh táo nhất vào ngày hôm sau và nhu cầu ngủ tiếp tục tăng khi xem xét tuổi đời càng trẻ. Nhưng một lần nữa, nhu cầu ngủ vào những thời điểm khác nhau trong cuộc sống không đơn giản tính bằng số lượng giờ, tuổi tác cũng giúp xác định loại giấc ngủ nào chúng ta có được. 

Khi chuyển từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành, chúng ta trải nghiệm việc giảm giấc ngủ sâu (NREM Giai đoạn 3-4). Sự thay đổi này diễn ra chủ yếu ở tuổi thiếu niên khi khoảng 40% giai đoạn 3-4 của NREM được thay thế bằng giấc ngủ ở Giai đoạn 2. Ngoài việc mất thời gian ngủ sâu, chúng ta cũng cắt giảm giấc ngủ REM khi có tuổi. Trẻ sơ sinh dành một nửa tổng thời gian ngủ của mình cho giấc ngủ REM, nhưng đến 2 tuổi thì thời gian ngủ REM chỉ còn 1/4. Trẻ con cũng ngủ với chu kỳ ngắn hơn – chỉ 50 – 60 phút, và có thể ngủ thẳng vào giấc ngủ REM.

Giấc ngủ ngắn có ý nghĩa như thế nào? 

Tạo cho mình một chu kỳ ngủ đầy đủ (90 phút) có thể giúp bạn duy trì một số kỹ năng vừa học được, nhưng để phục hồi cơ thể sau khoảng thời gian mệt mỏi, giấc ngủ ngắn 15-20 phút là lý tưởng (và một số nghiên cứu cho thấy ngủ ngắn chỉ trong 5 phút cũng có thể có ích!). Vì khi càng tiến xa trong chu kỳ giấc ngủ, bạn càng khó vượt qua sự uể oải mà thỉnh thoảng bạn cảm thấy khi mới thức dậy (được biết đến với thuật ngữ “quán tính ngủ”).

“Lịch trình ngủ” lý tưởng là gì?

Chủ đề “giấc ngủ ngắn” đưa tôi đến một nhận xét cuối cùng, mặc dù trong xã hội bận rộn hiện đại, chúng ta có xu hướng ngủ nhiều một lần vào ban đêm, một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi liệu đây có phải là những gì cơ thể chúng ta được cấu tạo để thực hiện. Một số nền văn hóa trong xã hội cũ được biết đến là ngủ theo hai giai đoạn: khoảng 6 giờ vào ban đêm và một giấc ngủ ngắn một tiếng rưỡi vào buổi chiều. 

“Lịch trình ngủ” này tương tự như các nền văn hóa Địa Trung Hải được biết đến với những giấc ngủ vào giữa trưa của họ. Kiểu ngủ này có thể phù hợp hơn với nhịp sinh học của chúng ta vốn có xu hướng giảm năng lượng vào khoảng 2 giờ chiều (bạn biết cái cảm giác uể oải sau khi ăn trưa rồi đấy!). Có vẻ như một số tập đoàn đang bắt đầu nhận ra lợi ích của giấc ngủ trưa và tạo cơ hội cũng như môi trường ngủ trưa cho nhân viên như Google, PWC, Nike, Uber…

LILA

GHÉT CƠ THỂ, NGƯỢC ĐÃI, BỎ MẶT, RỐI LOẠN ĂN UỐNG

Có những người lớn lên với cảm giác cơ thể mình là một nơi không an toàn để tồn tại. Họ ghét ngoại hình của mình, liên tục soi xét từng khuyết điểm, cảm thấy xấu hổ khi ăn, khi tăng cân, khi nhìn vào gương hoặc khi bị người khác nhìn thấy. Nhiều người nghĩ đó đơn giản...

XÂM HẠI Ở TRẺ ĐỒNG TÍNH NAM

Khi một bé trai đồng tính bị xâm hại tình dục, nỗi đau của em thường không chỉ nằm ở hành vi bị xâm hại, mà còn ở việc trải nghiệm ấy hiếm khi được nhìn nhận như một sang chấn thật sự. Rất nhiều đứa trẻ lớn lên trong sự nhầm lẫn sâu sắc vì cơ thể chúng đã phản ứng —...

KHI CON TRAI KHÔNG KHÓC

“Khi con trai không khóc” thường được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ. Nhiều bé trai được khen vì biết chịu đựng, không mè nheo, không than vãn và “đàn ông lên từ sớm”. Nhưng dưới góc nhìn của tâm lý học phát triển và sang chấn gắn bó, sự im lặng ấy đôi khi không phải...

SANG CHẤN GẮN BÓ – CƠN ĐAU PHẢI CHỊU ĐỰNG MỘT MÌNH

Sang chấn gắn bó không chỉ đến từ những điều tồi tệ xảy ra với một đứa trẻ, mà còn đến từ những điều lẽ ra phải có nhưng đã không xảy ra: không ai dỗ dành khi trẻ hoảng sợ, không ai nhìn thấy nỗi đau, không ai giúp hệ thần kinh của trẻ quay trở lại trạng thái an toàn....

“NHỮNG ĐỨA TRẺ NGOAN” THỰC CHẤT LÀ PHÂN LY

“Những đứa trẻ ngoan” thường được người lớn khen ngợi vì biết nghe lời, không gây rắc rối, tự lập sớm và luôn cố gắng làm hài lòng người khác. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của tâm lý học sang chấn và gắn bó, nhiều biểu hiện “ngoan quá mức” thực chất có thể là dấu hiệu của...

GHÉT CƠ THỂ, NGƯỢC ĐÃI, BỎ MẶT, RỐI LOẠN ĂN UỐNG

Có những người lớn lên với cảm giác cơ thể mình là một nơi không an toàn để tồn tại. Họ ghét ngoại hình của mình, liên tục soi xét từng khuyết điểm, cảm thấy xấu hổ khi ăn, khi tăng cân, khi nhìn vào gương hoặc khi bị người khác nhìn thấy. Nhiều người nghĩ đó đơn giản...

XÂM HẠI Ở TRẺ ĐỒNG TÍNH NAM

Khi một bé trai đồng tính bị xâm hại tình dục, nỗi đau của em thường không chỉ nằm ở hành vi bị xâm hại, mà còn ở việc trải nghiệm ấy hiếm khi được nhìn nhận như một sang chấn thật sự. Rất nhiều đứa trẻ lớn lên trong sự nhầm lẫn sâu sắc vì cơ thể chúng đã phản ứng —...

KHI CON TRAI KHÔNG KHÓC

“Khi con trai không khóc” thường được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ. Nhiều bé trai được khen vì biết chịu đựng, không mè nheo, không than vãn và “đàn ông lên từ sớm”. Nhưng dưới góc nhìn của tâm lý học phát triển và sang chấn gắn bó, sự im lặng ấy đôi khi không phải...

SANG CHẤN GẮN BÓ – CƠN ĐAU PHẢI CHỊU ĐỰNG MỘT MÌNH

Sang chấn gắn bó không chỉ đến từ những điều tồi tệ xảy ra với một đứa trẻ, mà còn đến từ những điều lẽ ra phải có nhưng đã không xảy ra: không ai dỗ dành khi trẻ hoảng sợ, không ai nhìn thấy nỗi đau, không ai giúp hệ thần kinh của trẻ quay trở lại trạng thái an toàn....

“NHỮNG ĐỨA TRẺ NGOAN” THỰC CHẤT LÀ PHÂN LY

“Những đứa trẻ ngoan” thường được người lớn khen ngợi vì biết nghe lời, không gây rắc rối, tự lập sớm và luôn cố gắng làm hài lòng người khác. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của tâm lý học sang chấn và gắn bó, nhiều biểu hiện “ngoan quá mức” thực chất có thể là dấu hiệu của...

LIỆU PHÁP TRỊ LIỆU HỆ THỐNG GIA ĐÌNH

Liệu pháp trị liệu hệ thống gia đình (Family Systems Therapy) là một hướng tiếp cận tâm lý nhìn con người như một phần của hệ thống các mối quan hệ, đặc biệt là gia đình. Thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng của một cá nhân, liệu pháp này giúp khám phá cách những...

PHÂN LY SAU CÁI CHẾT CỦA CHA MẸ

Cái chết của cha mẹ không chỉ là một mất mát về mặt tình cảm. Với nhiều người, đặc biệt là những ai có sự gắn bó sâu hoặc từng trải qua sang chấn gia đình, đó còn là một cú sốc thần kinh làm thay đổi hoàn toàn cảm giác an toàn bên trong cơ thể. Sau mất mát ấy, nhiều...

LÀM MỌI THỨ CHO NGƯỜI KHÁC NHƯNG BỎ QUÊN CHÍNH MÌNH

Có những người luôn xuất hiện khi người khác cần. Họ lắng nghe, chăm sóc, hỗ trợ cảm xúc và cố gắng trở thành chỗ dựa cho mọi người xung quanh. Họ quen với việc cho đi đến mức đôi khi không còn nhận ra mình đã quá mệt. Nhưng khi ở một mình, họ thường cảm thấy trống...

TRẠNG THÁI “LIẾM VẾT THƯƠNG” TRONG TRỊ LIỆU SANG CHẤN

Trong tự nhiên, sau khi thoát khỏi nguy hiểm, nhiều loài động vật sẽ tìm nơi trú ẩn, nằm im, run cơ thể hoặc liếm vết thương của mình. Hành vi này không chỉ là chăm sóc cơ thể mà còn là cách hệ thần kinh quay trở về trạng thái an toàn sau sinh tồn. Trong trị liệu sang...

NHỮNG MẤT MÁT KHÔNG ĐƯỢC PHÉP BUỒN

Có những nỗi đau trong cuộc đời không chỉ đến từ sự mất mát, mà còn đến từ việc một người chưa bao giờ được phép buồn vì mất mát đó. Trong sang chấn gia đình, đặc biệt khi mất cha mẹ hoặc người thân quan trọng từ sớm, nhiều người không có cơ hội để thật sự đau buồn,...