PERFORMANCE ANXIETY Ở NAM GIỚI KHI QUAN HỆ: KHI CĂNG THẲNG LẤN ÁT SỰ GẦN GŨI
PERFORMANCE ANXIETY Ở NAM GIỚI KHI QUAN HỆ: KHI CĂNG THẲNG LẤN ÁT SỰ GẦN GŨI
Performance anxiety (lo âu về khả năng tình dục) ở nam giới là một hiện tượng phổ biến hơn nhiều so với những gì xã hội thường thừa nhận. Không ít người đàn ông bước vào quan hệ tình dục với tâm thế căng thẳng, tự giám sát bản thân và sợ thất bại, thay vì cảm nhận khoái cảm hay sự kết nối. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chức năng sinh lý, mà còn tác động sâu sắc đến cảm xúc, sự thân mật và mối quan hệ đôi lứa.
Một trong những biểu hiện thường gặp của performance anxiety là nhắm mắt khi quan hệ, giữ cơ thể cứng, thở nông, hoặc làm tình như đang “hoàn thành nhiệm vụ”. Với nhiều nam giới, nhắm mắt không phải để tận hưởng, mà là cách tạm ngắt khỏi sự hiện diện: họ không muốn nhìn thấy phản ứng của bạn đời, không muốn đối diện với khả năng mình “không đủ tốt”, “không làm đối phương thỏa mãn”. Sự chú ý của họ không còn ở cảm giác cơ thể, mà bị hút vào dòng suy nghĩ liên tục đánh giá: mình có đủ cứng không, có lâu không, có làm đúng không.
Khi lo âu tăng cao, cơ thể dễ chuyển sang trạng thái giao cảm (fight–flight). Điều này tạo ra nghịch lý sinh học: càng cố kiểm soát sự cương cứng hay khoái cảm, hệ thần kinh càng làm ngược lại. Hậu quả có thể là rối loạn cương, xuất tinh sớm, mất hứng thú, hoặc tránh né quan hệ tình dục hoàn toàn. Nhiều nam giới dần không muốn gần gũi, không phải vì không yêu hay không ham muốn, mà vì mỗi lần gần gũi lại là một lần phải đối diện với thất bại và xấu hổ.
Một khía cạnh ít được nói đến là nỗi sợ “lây” qua bạn đời. Performance anxiety không tồn tại trong chân không. Khi người đàn ông bước vào quan hệ với sự căng thẳng cao, cơ thể và cảm xúc của anh ta truyền tín hiệu bất an sang bạn đời thông qua giọng nói, nhịp thở, tiếp xúc cơ thể và sự né tránh ánh nhìn. Bạn đời có thể bắt đầu cảm thấy: mình có làm gì sai không, mình có gây áp lực không, hoặc mình không đủ hấp dẫn. Theo thời gian, lo âu của một người dễ trở thành lo âu chung của cả mối quan hệ.
Nếu không được nhận diện, vòng lặp này có thể dẫn đến xa cách cảm xúc. Người đàn ông né tránh thân mật để tránh lo âu; người bạn đời cảm thấy bị từ chối và tổn thương; cả hai ít nói về nhu cầu thật vì sợ làm mọi thứ tệ hơn. Quan hệ tình dục từ không gian kết nối trở thành nơi kích hoạt căng thẳng, và sự im lặng dần thay thế đối thoại.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là performance anxiety không phải là vấn đề yếu kém hay thiếu nam tính. Nó thường liên quan đến những thông điệp văn hóa về “phải mạnh, phải giỏi, phải làm tốt”, những trải nghiệm xấu hổ trong quá khứ, hoặc mô hình gắn bó khiến người đàn ông quen với việc tự đánh giá mình qua hiệu suất. Việc phục hồi không bắt đầu bằng kỹ thuật tình dục, mà bằng giảm áp lực thành tích, khôi phục cảm giác an toàn trong cơ thể, và học cách hiện diện với bạn đời mà không phải “trình diễn”.
Trong trị liệu, việc giúp nam giới nhận ra rằng gần gũi không phải là bài kiểm tra, và rằng lo âu của họ có thể được chia sẻ thay vì che giấu, thường là bước đầu tiên để vòng lặp căng thẳng này dần được tháo gỡ.
MIA NGUYỄN
Performance anxiety (lo âu về khả năng tình dục) ở nam giới là một hiện tượng phổ biến hơn nhiều so với những gì xã hội thường thừa nhận. Không ít người đàn ông bước vào quan hệ tình dục với tâm thế căng thẳng, tự giám sát bản thân và sợ thất bại, thay vì cảm nhận khoái cảm hay sự kết nối. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chức năng sinh lý, mà còn tác động sâu sắc đến cảm xúc, sự thân mật và mối quan hệ đôi lứa.
Một trong những biểu hiện thường gặp của performance anxiety là nhắm mắt khi quan hệ, giữ cơ thể cứng, thở nông, hoặc làm tình như đang “hoàn thành nhiệm vụ”. Với nhiều nam giới, nhắm mắt không phải để tận hưởng, mà là cách tạm ngắt khỏi sự hiện diện: họ không muốn nhìn thấy phản ứng của bạn đời, không muốn đối diện với khả năng mình “không đủ tốt”, “không làm đối phương thỏa mãn”. Sự chú ý của họ không còn ở cảm giác cơ thể, mà bị hút vào dòng suy nghĩ liên tục đánh giá: mình có đủ cứng không, có lâu không, có làm đúng không.
Khi lo âu tăng cao, cơ thể dễ chuyển sang trạng thái giao cảm (fight–flight). Điều này tạo ra nghịch lý sinh học: càng cố kiểm soát sự cương cứng hay khoái cảm, hệ thần kinh càng làm ngược lại. Hậu quả có thể là rối loạn cương, xuất tinh sớm, mất hứng thú, hoặc tránh né quan hệ tình dục hoàn toàn. Nhiều nam giới dần không muốn gần gũi, không phải vì không yêu hay không ham muốn, mà vì mỗi lần gần gũi lại là một lần phải đối diện với thất bại và xấu hổ.
Một khía cạnh ít được nói đến là nỗi sợ “lây” qua bạn đời. Performance anxiety không tồn tại trong chân không. Khi người đàn ông bước vào quan hệ với sự căng thẳng cao, cơ thể và cảm xúc của anh ta truyền tín hiệu bất an sang bạn đời thông qua giọng nói, nhịp thở, tiếp xúc cơ thể và sự né tránh ánh nhìn. Bạn đời có thể bắt đầu cảm thấy: mình có làm gì sai không, mình có gây áp lực không, hoặc mình không đủ hấp dẫn. Theo thời gian, lo âu của một người dễ trở thành lo âu chung của cả mối quan hệ.
Nếu không được nhận diện, vòng lặp này có thể dẫn đến xa cách cảm xúc. Người đàn ông né tránh thân mật để tránh lo âu; người bạn đời cảm thấy bị từ chối và tổn thương; cả hai ít nói về nhu cầu thật vì sợ làm mọi thứ tệ hơn. Quan hệ tình dục từ không gian kết nối trở thành nơi kích hoạt căng thẳng, và sự im lặng dần thay thế đối thoại.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là performance anxiety không phải là vấn đề yếu kém hay thiếu nam tính. Nó thường liên quan đến những thông điệp văn hóa về “phải mạnh, phải giỏi, phải làm tốt”, những trải nghiệm xấu hổ trong quá khứ, hoặc mô hình gắn bó khiến người đàn ông quen với việc tự đánh giá mình qua hiệu suất. Việc phục hồi không bắt đầu bằng kỹ thuật tình dục, mà bằng giảm áp lực thành tích, khôi phục cảm giác an toàn trong cơ thể, và học cách hiện diện với bạn đời mà không phải “trình diễn”.
Trong trị liệu, việc giúp nam giới nhận ra rằng gần gũi không phải là bài kiểm tra, và rằng lo âu của họ có thể được chia sẻ thay vì che giấu, thường là bước đầu tiên để vòng lặp căng thẳng này dần được tháo gỡ.
MIA NGUYỄN





