CẢM GIÁC “MÌNH KHÔNG ĐỦ”
CẢM GIÁC “MÌNH KHÔNG ĐỦ”
Cảm giác “mình không đủ” không chỉ là một suy nghĩ thoáng qua về năng lực hay giá trị bản thân. Trong nhiều trường hợp, đó là một trạng thái tồn tại dai dẳng, ăn sâu vào cách cá nhân cảm nhận chính mình và thế giới xung quanh. Người mang cảm giác này có thể liên tục cố gắng, cải thiện, hoàn thiện, nhưng hiếm khi thấy thỏa mãn. Dù đạt được thành tựu hay được công nhận, bên trong họ vẫn có một khoảng trống khó lấp đầy, như thể luôn có một tiêu chuẩn vô hình mà họ không bao giờ chạm tới.
Từ góc nhìn sang chấn gắn bó, cảm giác “mình không đủ” thường được hình thành rất sớm, trong những môi trường quan hệ mà sự đáp ứng mang tính điều kiện, không nhất quán hoặc thiếu hiện diện cảm xúc. Khi trẻ em không được nhìn nhận và đáp lại một cách ổn định, chúng dễ rút ra kết luận rằng vấn đề nằm ở bản thân: nếu mình tốt hơn, ngoan hơn, ít cần hơn, thì có lẽ mình sẽ được giữ lại. Cảm giác thiếu hụt vì thế không phản ánh thực tế con người họ, mà phản ánh cách họ từng phải lý giải sự thiếu an toàn trong mối quan hệ.
Ở cấp độ sinh học thần kinh, trạng thái “không đủ” gắn liền với một hệ thần kinh quen hoạt động trong chế độ cảnh giác. Cơ thể liên tục dò tìm dấu hiệu sai sót, nguy cơ bị đánh giá hoặc loại trừ. Trạng thái này khiến cá nhân khó cảm nhận trọn vẹn sự hài lòng hay đủ đầy, bởi hệ thần kinh không được tổ chức để dừng lại và nghỉ ngơi. Ngay cả khi không có mối đe dọa rõ ràng, cơ thể vẫn hành xử như thể cần phải cố gắng thêm nữa để được an toàn.
Cảm giác “mình không đủ” cũng thường đi kèm với chủ nghĩa hoàn hảo, so sánh xã hội và tự phê phán khắc nghiệt. Những chiến lược này có thể giúp cá nhân duy trì chức năng và đạt được thành công bề ngoài, nhưng đồng thời làm trầm trọng thêm sự tách rời khỏi trải nghiệm nội tại. Nhu cầu được nghỉ, được cần, được giới hạn thường bị xem là yếu đuối hoặc nguy hiểm, dẫn đến kiệt sức cả về cảm xúc lẫn thể chất.
Trong hỗ trợ tâm lý, việc tiếp cận cảm giác “mình không đủ” không bắt đầu bằng việc thuyết phục cá nhân rằng họ đủ tốt hay xứng đáng. Những lời khẳng định mang tính nhận thức thường không đi sâu đến nơi cảm giác này được lưu giữ. Thay vào đó, trọng tâm nằm ở việc giúp hệ thần kinh có những trải nghiệm khác: được ở trong mối quan hệ mà không cần phải cố gắng thêm, được hiện diện mà không bị đánh giá, được cho phép có giới hạn mà không mất đi kết nối.
Thông qua những trải nghiệm quan hệ nhất quán và an toàn, cá nhân có thể dần nhận ra rằng cảm giác “không đủ” không phải là bản chất con người họ, mà là dấu vết của những hoàn cảnh từng buộc họ phải thích nghi. Khi hệ thần kinh bớt căng thẳng và ít phải phòng vệ hơn, không gian nội tâm được mở ra để cá nhân bắt đầu cảm nhận sự vừa đủ theo cách riêng của mình — không phải như một tiêu chuẩn cần đạt tới, mà như một trạng thái có thể được trải nghiệm.
MIA NGUYỄN
Cảm giác “mình không đủ” không chỉ là một suy nghĩ thoáng qua về năng lực hay giá trị bản thân. Trong nhiều trường hợp, đó là một trạng thái tồn tại dai dẳng, ăn sâu vào cách cá nhân cảm nhận chính mình và thế giới xung quanh. Người mang cảm giác này có thể liên tục cố gắng, cải thiện, hoàn thiện, nhưng hiếm khi thấy thỏa mãn. Dù đạt được thành tựu hay được công nhận, bên trong họ vẫn có một khoảng trống khó lấp đầy, như thể luôn có một tiêu chuẩn vô hình mà họ không bao giờ chạm tới.
Từ góc nhìn sang chấn gắn bó, cảm giác “mình không đủ” thường được hình thành rất sớm, trong những môi trường quan hệ mà sự đáp ứng mang tính điều kiện, không nhất quán hoặc thiếu hiện diện cảm xúc. Khi trẻ em không được nhìn nhận và đáp lại một cách ổn định, chúng dễ rút ra kết luận rằng vấn đề nằm ở bản thân: nếu mình tốt hơn, ngoan hơn, ít cần hơn, thì có lẽ mình sẽ được giữ lại. Cảm giác thiếu hụt vì thế không phản ánh thực tế con người họ, mà phản ánh cách họ từng phải lý giải sự thiếu an toàn trong mối quan hệ.
Ở cấp độ sinh học thần kinh, trạng thái “không đủ” gắn liền với một hệ thần kinh quen hoạt động trong chế độ cảnh giác. Cơ thể liên tục dò tìm dấu hiệu sai sót, nguy cơ bị đánh giá hoặc loại trừ. Trạng thái này khiến cá nhân khó cảm nhận trọn vẹn sự hài lòng hay đủ đầy, bởi hệ thần kinh không được tổ chức để dừng lại và nghỉ ngơi. Ngay cả khi không có mối đe dọa rõ ràng, cơ thể vẫn hành xử như thể cần phải cố gắng thêm nữa để được an toàn.
Cảm giác “mình không đủ” cũng thường đi kèm với chủ nghĩa hoàn hảo, so sánh xã hội và tự phê phán khắc nghiệt. Những chiến lược này có thể giúp cá nhân duy trì chức năng và đạt được thành công bề ngoài, nhưng đồng thời làm trầm trọng thêm sự tách rời khỏi trải nghiệm nội tại. Nhu cầu được nghỉ, được cần, được giới hạn thường bị xem là yếu đuối hoặc nguy hiểm, dẫn đến kiệt sức cả về cảm xúc lẫn thể chất.
Trong hỗ trợ tâm lý, việc tiếp cận cảm giác “mình không đủ” không bắt đầu bằng việc thuyết phục cá nhân rằng họ đủ tốt hay xứng đáng. Những lời khẳng định mang tính nhận thức thường không đi sâu đến nơi cảm giác này được lưu giữ. Thay vào đó, trọng tâm nằm ở việc giúp hệ thần kinh có những trải nghiệm khác: được ở trong mối quan hệ mà không cần phải cố gắng thêm, được hiện diện mà không bị đánh giá, được cho phép có giới hạn mà không mất đi kết nối.
Thông qua những trải nghiệm quan hệ nhất quán và an toàn, cá nhân có thể dần nhận ra rằng cảm giác “không đủ” không phải là bản chất con người họ, mà là dấu vết của những hoàn cảnh từng buộc họ phải thích nghi. Khi hệ thần kinh bớt căng thẳng và ít phải phòng vệ hơn, không gian nội tâm được mở ra để cá nhân bắt đầu cảm nhận sự vừa đủ theo cách riêng của mình — không phải như một tiêu chuẩn cần đạt tới, mà như một trạng thái có thể được trải nghiệm.
MIA NGUYỄN





