NGƯỜI ÁI KỶ CHỈ RỜI KHỎI BẠN KHI BẠN KHÔNG CÒN KHẢ NĂNG LỢI DỤNG
NGƯỜI ÁI KỶ CHỈ RỜI KHỎI BẠN KHI BẠN KHÔNG CÒN KHẢ NĂNG LỢI DỤNG
Trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ cao, sự rời đi hiếm khi xảy ra vì hết tình cảm hay vì xung đột không thể giải quyết. Thay vào đó, sự đứt gãy thường xuất hiện khi đối phương không còn đáp ứng được chức năng điều tiết, nâng đỡ hoặc phục vụ cho nhu cầu tâm lý của người ái kỷ. Điều này khiến nhiều người ở lại mối quan hệ với cảm giác bị sử dụng, nhưng lại khó rời đi, bởi sự gắn bó đã được tổ chức quanh vai trò “nguồn cung”.
Từ góc nhìn sang chấn và gắn bó, những cá nhân mang đặc điểm ái kỷ thường có lịch sử gắn bó thiếu an toàn, nơi giá trị bản thân không được củng cố ổn định. Họ phụ thuộc mạnh vào sự phản chiếu từ bên ngoài để duy trì cảm giác tồn tại và giá trị. Trong mối quan hệ, đối phương không được nhìn nhận như một chủ thể độc lập, mà như một phương tiện giúp duy trì trạng thái tự tôn mong manh. Khi nguồn phản chiếu này suy yếu — do đối phương mệt mỏi, đặt ranh giới, hoặc không còn sẵn sàng hy sinh — mối quan hệ mất đi chức năng cốt lõi.
Ở cấp độ sinh học thần kinh, mối quan hệ này thường vận hành trên nền tảng mất cân bằng điều tiết cảm xúc. Người ái kỷ có xu hướng dựa vào người khác để xoa dịu cảm giác trống rỗng, xấu hổ hoặc bất ổn nội tại, trong khi bản thân họ khó duy trì sự điều chỉnh từ bên trong. Khi đối phương không còn khả năng đảm nhiệm vai trò điều hòa đó, hệ thần kinh của người ái kỷ dễ rơi vào trạng thái kích hoạt cao, dẫn đến các phản ứng như hạ thấp giá trị, rút lui đột ngột hoặc tìm kiếm một “nguồn cung” mới.
Đối với người ở lại trong mối quan hệ, sang chấn thường không đến từ một sự kiện đơn lẻ, mà từ quá trình dài phải liên tục điều chỉnh bản thân để giữ kết nối. Nhiều người dần đánh mất cảm nhận về nhu cầu, ranh giới và giá trị cá nhân, bởi mối quan hệ chỉ duy trì khi họ còn “có ích”. Khi bị bỏ rơi, tổn thương không chỉ là mất mối quan hệ, mà là sự sụp đổ của vai trò từng được xem như điều kiện để được ở lại.
Trong hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc dán nhãn hay lên án người ái kỷ, mà ở việc giúp cá nhân từng bị lợi dụng hiểu rõ cấu trúc mối quan hệ mà họ đã tham gia. Việc nhận diện vai trò “nguồn cung”, các cơ chế gắn bó không an toàn và phản ứng thần kinh liên quan cho phép họ từng bước tái tổ chức lại cảm giác về bản thân ngoài chức năng phục vụ người khác.
Hướng hỗ trợ bền vững tập trung vào việc giúp cá nhân xây dựng khả năng tự điều tiết, thiết lập ranh giới và khôi phục trải nghiệm được hiện diện mà không cần chứng minh giá trị. Khi đó, việc bị rời bỏ không còn được diễn giải như bằng chứng của sự “không đủ”, mà như một dấu hiệu cho thấy mối quan hệ ấy chỉ tồn tại chừng nào sự lợi dụng còn khả thi.
MIA NGUYỄN
Trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ cao, sự rời đi hiếm khi xảy ra vì hết tình cảm hay vì xung đột không thể giải quyết. Thay vào đó, sự đứt gãy thường xuất hiện khi đối phương không còn đáp ứng được chức năng điều tiết, nâng đỡ hoặc phục vụ cho nhu cầu tâm lý của người ái kỷ. Điều này khiến nhiều người ở lại mối quan hệ với cảm giác bị sử dụng, nhưng lại khó rời đi, bởi sự gắn bó đã được tổ chức quanh vai trò “nguồn cung”.
Từ góc nhìn sang chấn và gắn bó, những cá nhân mang đặc điểm ái kỷ thường có lịch sử gắn bó thiếu an toàn, nơi giá trị bản thân không được củng cố ổn định. Họ phụ thuộc mạnh vào sự phản chiếu từ bên ngoài để duy trì cảm giác tồn tại và giá trị. Trong mối quan hệ, đối phương không được nhìn nhận như một chủ thể độc lập, mà như một phương tiện giúp duy trì trạng thái tự tôn mong manh. Khi nguồn phản chiếu này suy yếu — do đối phương mệt mỏi, đặt ranh giới, hoặc không còn sẵn sàng hy sinh — mối quan hệ mất đi chức năng cốt lõi.
Ở cấp độ sinh học thần kinh, mối quan hệ này thường vận hành trên nền tảng mất cân bằng điều tiết cảm xúc. Người ái kỷ có xu hướng dựa vào người khác để xoa dịu cảm giác trống rỗng, xấu hổ hoặc bất ổn nội tại, trong khi bản thân họ khó duy trì sự điều chỉnh từ bên trong. Khi đối phương không còn khả năng đảm nhiệm vai trò điều hòa đó, hệ thần kinh của người ái kỷ dễ rơi vào trạng thái kích hoạt cao, dẫn đến các phản ứng như hạ thấp giá trị, rút lui đột ngột hoặc tìm kiếm một “nguồn cung” mới.
Đối với người ở lại trong mối quan hệ, sang chấn thường không đến từ một sự kiện đơn lẻ, mà từ quá trình dài phải liên tục điều chỉnh bản thân để giữ kết nối. Nhiều người dần đánh mất cảm nhận về nhu cầu, ranh giới và giá trị cá nhân, bởi mối quan hệ chỉ duy trì khi họ còn “có ích”. Khi bị bỏ rơi, tổn thương không chỉ là mất mối quan hệ, mà là sự sụp đổ của vai trò từng được xem như điều kiện để được ở lại.
Trong hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc dán nhãn hay lên án người ái kỷ, mà ở việc giúp cá nhân từng bị lợi dụng hiểu rõ cấu trúc mối quan hệ mà họ đã tham gia. Việc nhận diện vai trò “nguồn cung”, các cơ chế gắn bó không an toàn và phản ứng thần kinh liên quan cho phép họ từng bước tái tổ chức lại cảm giác về bản thân ngoài chức năng phục vụ người khác.
Hướng hỗ trợ bền vững tập trung vào việc giúp cá nhân xây dựng khả năng tự điều tiết, thiết lập ranh giới và khôi phục trải nghiệm được hiện diện mà không cần chứng minh giá trị. Khi đó, việc bị rời bỏ không còn được diễn giải như bằng chứng của sự “không đủ”, mà như một dấu hiệu cho thấy mối quan hệ ấy chỉ tồn tại chừng nào sự lợi dụng còn khả thi.
MIA NGUYỄN





