TRẠNG THÁI “LIẾM VẾT THƯƠNG” TRONG TRỊ LIỆU SANG CHẤN
TRẠNG THÁI “LIẾM VẾT THƯƠNG” TRONG TRỊ LIỆU SANG CHẤN
Trong tự nhiên, sau khi thoát khỏi nguy hiểm, nhiều loài động vật sẽ tìm nơi trú ẩn, nằm im, run cơ thể hoặc liếm vết thương của mình. Hành vi này không chỉ là chăm sóc cơ thể mà còn là cách hệ thần kinh quay trở về trạng thái an toàn sau sinh tồn. Trong trị liệu sang chấn, hình ảnh “liếm vết thương” có thể được xem như một ẩn dụ quan trọng cho quá trình hồi phục của con người sau những tổn thương kéo dài.
Ở người mang sang chấn phức hợp (CPTSD), hệ thần kinh thường phải hoạt động trong trạng thái cảnh giác quá lâu. Đặc biệt với những người lớn lên trong gia đình có bạo lực, bỏ rơi, kiểm soát hoặc thiếu an toàn cảm xúc, cơ thể học cách sinh tồn bằng việc liên tục căng thẳng, đè nén cảm xúc hoặc tách rời khỏi chính mình. Khi đó, não bộ ưu tiên sống sót hơn là cảm nhận. Những nhu cầu như nghỉ ngơi, đau buồn hay được an ủi thường bị gác lại.
Điều khó khăn là nhiều người chưa từng có cơ hội được “liếm vết thương”. Sau mất mát hoặc tổn thương, họ phải tiếp tục mạnh mẽ, tiếp tục chịu đựng và tiếp tục thích nghi với môi trường không an toàn. Một đứa trẻ mất cha mẹ hoặc lớn lên trong sang chấn gia đình có thể không được phép khóc, không được ai nâng đỡ cảm xúc và phải trưởng thành quá sớm. Theo thời gian, hệ thần kinh mắc kẹt trong trạng thái sinh tồn kéo dài mà không có cơ hội hồi phục.
Về mặt thần kinh học, “liếm vết thương” là giai đoạn hệ thần kinh chuyển từ trạng thái cảnh giác sang điều hòa. Khi nguy hiểm qua đi, cơ thể cần thời gian để giảm cortisol, làm dịu amygdala – trung tâm báo động của não bộ – và kích hoạt hệ phó giao cảm giúp nghỉ ngơi và hồi phục. Nếu quá trình này không xảy ra, cơ thể có thể tiếp tục sống như thể nguy hiểm vẫn còn hiện diện, dù thực tế đã an toàn hơn.
Trong trị liệu sang chấn, trạng thái “liếm vết thương” không phải là chìm đắm trong đau khổ hay rumination – tức lặp đi lặp lại suy nghĩ tiêu cực. Ngược lại, đây là quá trình cơ thể và cảm xúc được phép chậm lại để xử lý những tổn thương từng bị đè nén. Một người có thể cần ở yên, khóc, ngủ nhiều hơn, viết ra cảm xúc, cảm nhận cơ thể hoặc tìm kiếm sự kết nối an toàn. Đó là lúc hệ thần kinh bắt đầu học rằng mình không còn phải chiến đấu liên tục để tồn tại nữa.
Quá trình phục hồi không xảy ra khi một người ép mình “ổn lên” thật nhanh, mà thường bắt đầu khi họ cuối cùng cũng có đủ an toàn để cảm nhận nỗi đau của mình. Giống như con vật sau khi thoát chết cần thời gian để hồi phục, con người cũng cần không gian để chạm vào những vết thương cũ mà trước đây họ chưa từng được phép nhìn nhận.
“Liếm vết thương” vì thế không phải là yếu đuối. Đó là một phản ứng sinh học tự nhiên của hệ thần kinh sau sang chấn – khi cơ thể cuối cùng cũng có cơ hội trở về trạng thái an toàn và bắt đầu hành trình chữa lành thật sự.
MIA NGUYỄN
Trong tự nhiên, sau khi thoát khỏi nguy hiểm, nhiều loài động vật sẽ tìm nơi trú ẩn, nằm im, run cơ thể hoặc liếm vết thương của mình. Hành vi này không chỉ là chăm sóc cơ thể mà còn là cách hệ thần kinh quay trở về trạng thái an toàn sau sinh tồn. Trong trị liệu sang chấn, hình ảnh “liếm vết thương” có thể được xem như một ẩn dụ quan trọng cho quá trình hồi phục của con người sau những tổn thương kéo dài.
Ở người mang sang chấn phức hợp (CPTSD), hệ thần kinh thường phải hoạt động trong trạng thái cảnh giác quá lâu. Đặc biệt với những người lớn lên trong gia đình có bạo lực, bỏ rơi, kiểm soát hoặc thiếu an toàn cảm xúc, cơ thể học cách sinh tồn bằng việc liên tục căng thẳng, đè nén cảm xúc hoặc tách rời khỏi chính mình. Khi đó, não bộ ưu tiên sống sót hơn là cảm nhận. Những nhu cầu như nghỉ ngơi, đau buồn hay được an ủi thường bị gác lại.
Điều khó khăn là nhiều người chưa từng có cơ hội được “liếm vết thương”. Sau mất mát hoặc tổn thương, họ phải tiếp tục mạnh mẽ, tiếp tục chịu đựng và tiếp tục thích nghi với môi trường không an toàn. Một đứa trẻ mất cha mẹ hoặc lớn lên trong sang chấn gia đình có thể không được phép khóc, không được ai nâng đỡ cảm xúc và phải trưởng thành quá sớm. Theo thời gian, hệ thần kinh mắc kẹt trong trạng thái sinh tồn kéo dài mà không có cơ hội hồi phục.
Về mặt thần kinh học, “liếm vết thương” là giai đoạn hệ thần kinh chuyển từ trạng thái cảnh giác sang điều hòa. Khi nguy hiểm qua đi, cơ thể cần thời gian để giảm cortisol, làm dịu amygdala – trung tâm báo động của não bộ – và kích hoạt hệ phó giao cảm giúp nghỉ ngơi và hồi phục. Nếu quá trình này không xảy ra, cơ thể có thể tiếp tục sống như thể nguy hiểm vẫn còn hiện diện, dù thực tế đã an toàn hơn.
Trong trị liệu sang chấn, trạng thái “liếm vết thương” không phải là chìm đắm trong đau khổ hay rumination – tức lặp đi lặp lại suy nghĩ tiêu cực. Ngược lại, đây là quá trình cơ thể và cảm xúc được phép chậm lại để xử lý những tổn thương từng bị đè nén. Một người có thể cần ở yên, khóc, ngủ nhiều hơn, viết ra cảm xúc, cảm nhận cơ thể hoặc tìm kiếm sự kết nối an toàn. Đó là lúc hệ thần kinh bắt đầu học rằng mình không còn phải chiến đấu liên tục để tồn tại nữa.
Quá trình phục hồi không xảy ra khi một người ép mình “ổn lên” thật nhanh, mà thường bắt đầu khi họ cuối cùng cũng có đủ an toàn để cảm nhận nỗi đau của mình. Giống như con vật sau khi thoát chết cần thời gian để hồi phục, con người cũng cần không gian để chạm vào những vết thương cũ mà trước đây họ chưa từng được phép nhìn nhận.
“Liếm vết thương” vì thế không phải là yếu đuối. Đó là một phản ứng sinh học tự nhiên của hệ thần kinh sau sang chấn – khi cơ thể cuối cùng cũng có cơ hội trở về trạng thái an toàn và bắt đầu hành trình chữa lành thật sự.
MIA NGUYỄN





