VÌ SAO NGƯỜI BỊ ÁI KỶ THU HÚT VÀ KHÓ RỜI ĐI
VÌ SAO NGƯỜI BỊ ÁI KỶ THU HÚT VÀ KHÓ RỜI ĐI
Những người ở lại lâu trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ thường không phải vì họ “yếu đuối”, “thiếu hiểu biết” hay “mù quáng vì tình”. Ngược lại, rất nhiều người trong số họ nhạy cảm, có khả năng đồng cảm cao và quen chịu trách nhiệm cảm xúc từ sớm. Chính những đặc điểm này khiến họ đặc biệt dễ bị thu hút và mắc kẹt trong các mối quan hệ nơi sự mất cân bằng được bình thường hóa.
Từ góc nhìn sang chấn gắn bó, nhiều người từng bị ái kỷ thu hút lớn lên trong những môi trường mà tình thương gắn liền với vai trò. Họ học được rằng để được giữ lại, họ cần phải thấu hiểu, điều chỉnh, nhường nhịn hoặc chăm sóc cảm xúc của người khác. Khi bước vào mối quan hệ với một người ái kỷ, cấu trúc này lập tức trở nên quen thuộc. Sự hấp dẫn ban đầu không chỉ đến từ cường độ cảm xúc hay sự chú ý mạnh mẽ, mà từ cảm giác “mình biết cách ở đây”, dù cái “biết” đó được xây dựng trên nền tảng hy sinh bản thân.
Ở cấp độ sinh học thần kinh, mối quan hệ ái kỷ thường tạo ra một chu kỳ kích hoạt – xoa dịu rất mạnh. Những giai đoạn lý tưởng hóa, gần gũi và được cần kích hoạt hệ thống khen thưởng, trong khi sự rút lui, lạnh nhạt hay hạ thấp giá trị lại đẩy hệ thần kinh vào trạng thái căng thẳng. Sự xen kẽ này khiến cơ thể bị cuốn vào một vòng lặp phụ thuộc, nơi cảm giác an toàn chỉ xuất hiện thoáng qua và luôn cần được “giành lại”. Điều này làm cho việc rời đi không chỉ là quyết định tâm lý, mà là một thách thức sinh học thực sự.
Một yếu tố quan trọng khác là niềm tin cốt lõi của người bị thu hút: “Nếu mình cố thêm một chút, họ sẽ thay đổi.” Niềm tin này thường không xuất phát từ ảo tưởng, mà từ kinh nghiệm sống: trong quá khứ, họ từng phải cố gắng rất nhiều để giữ các mối quan hệ quan trọng. Khi người ái kỷ lúc gần lúc xa, lúc cần lúc bỏ, niềm tin ấy càng bị kích hoạt mạnh, khiến họ đầu tư nhiều hơn thay vì rút lui.
Việc rời đi trở nên đặc biệt khó khăn khi bản sắc cá nhân đã bị hòa tan vào vai trò “người giữ mối quan hệ”. Không chỉ là mất đi người kia, mà là mất đi cảm giác có giá trị, có vị trí, có lý do để tồn tại trong kết nối. Nhiều người không sợ cô đơn bằng việc phải đối diện với câu hỏi: nếu mình không còn cần thiết, mình là ai?
Trong hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc thúc ép cá nhân rời bỏ mối quan hệ, mà ở việc giúp họ hiểu vì sao họ đã ở lại. Khi các mô thức gắn bó, phản ứng thần kinh và niềm tin sâu được nhìn nhận một cách không phán xét, cá nhân mới có khả năng tách dần giá trị bản thân ra khỏi vai trò phục vụ người khác. Việc rời đi, nếu xảy ra, không còn là hành động chống lại nỗi sợ, mà là kết quả của việc hệ thần kinh không còn cần duy trì một mối quan hệ để cảm thấy tồn tại.
MIA NGUYỄN
Những người ở lại lâu trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ thường không phải vì họ “yếu đuối”, “thiếu hiểu biết” hay “mù quáng vì tình”. Ngược lại, rất nhiều người trong số họ nhạy cảm, có khả năng đồng cảm cao và quen chịu trách nhiệm cảm xúc từ sớm. Chính những đặc điểm này khiến họ đặc biệt dễ bị thu hút và mắc kẹt trong các mối quan hệ nơi sự mất cân bằng được bình thường hóa.
Từ góc nhìn sang chấn gắn bó, nhiều người từng bị ái kỷ thu hút lớn lên trong những môi trường mà tình thương gắn liền với vai trò. Họ học được rằng để được giữ lại, họ cần phải thấu hiểu, điều chỉnh, nhường nhịn hoặc chăm sóc cảm xúc của người khác. Khi bước vào mối quan hệ với một người ái kỷ, cấu trúc này lập tức trở nên quen thuộc. Sự hấp dẫn ban đầu không chỉ đến từ cường độ cảm xúc hay sự chú ý mạnh mẽ, mà từ cảm giác “mình biết cách ở đây”, dù cái “biết” đó được xây dựng trên nền tảng hy sinh bản thân.
Ở cấp độ sinh học thần kinh, mối quan hệ ái kỷ thường tạo ra một chu kỳ kích hoạt – xoa dịu rất mạnh. Những giai đoạn lý tưởng hóa, gần gũi và được cần kích hoạt hệ thống khen thưởng, trong khi sự rút lui, lạnh nhạt hay hạ thấp giá trị lại đẩy hệ thần kinh vào trạng thái căng thẳng. Sự xen kẽ này khiến cơ thể bị cuốn vào một vòng lặp phụ thuộc, nơi cảm giác an toàn chỉ xuất hiện thoáng qua và luôn cần được “giành lại”. Điều này làm cho việc rời đi không chỉ là quyết định tâm lý, mà là một thách thức sinh học thực sự.
Một yếu tố quan trọng khác là niềm tin cốt lõi của người bị thu hút: “Nếu mình cố thêm một chút, họ sẽ thay đổi.” Niềm tin này thường không xuất phát từ ảo tưởng, mà từ kinh nghiệm sống: trong quá khứ, họ từng phải cố gắng rất nhiều để giữ các mối quan hệ quan trọng. Khi người ái kỷ lúc gần lúc xa, lúc cần lúc bỏ, niềm tin ấy càng bị kích hoạt mạnh, khiến họ đầu tư nhiều hơn thay vì rút lui.
Việc rời đi trở nên đặc biệt khó khăn khi bản sắc cá nhân đã bị hòa tan vào vai trò “người giữ mối quan hệ”. Không chỉ là mất đi người kia, mà là mất đi cảm giác có giá trị, có vị trí, có lý do để tồn tại trong kết nối. Nhiều người không sợ cô đơn bằng việc phải đối diện với câu hỏi: nếu mình không còn cần thiết, mình là ai?
Trong hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc thúc ép cá nhân rời bỏ mối quan hệ, mà ở việc giúp họ hiểu vì sao họ đã ở lại. Khi các mô thức gắn bó, phản ứng thần kinh và niềm tin sâu được nhìn nhận một cách không phán xét, cá nhân mới có khả năng tách dần giá trị bản thân ra khỏi vai trò phục vụ người khác. Việc rời đi, nếu xảy ra, không còn là hành động chống lại nỗi sợ, mà là kết quả của việc hệ thần kinh không còn cần duy trì một mối quan hệ để cảm thấy tồn tại.
MIA NGUYỄN





