YÊU AI CŨNG KHÔNG BAO GIỜ THẤY ĐỦ
YÊU AI CŨNG KHÔNG BAO GIỜ THẤY ĐỦ
Với nhiều người, cảm giác “mình không đủ, mình thua kém người khác” không xuất hiện một cách ngẫu nhiên trong các mối quan hệ trưởng thành. Nó thường bắt nguồn từ những trải nghiệm rất sớm, khi họ lớn lên trong môi trường bị so sánh — với anh chị em trong gia đình, với con nhà người ta, hoặc với những chuẩn mực ngầm về việc ai mới là người “xứng đáng” được chú ý và công nhận. Sự so sánh lặp đi lặp lại này dần tổ chức nên một niềm tin sâu: giá trị của mình luôn mang tính tương đối và có thể bị thay thế.
Từ góc nhìn sang chấn gắn bó, khi trẻ em liên tục bị đặt lên bàn cân, chúng học được rằng sự hiện diện của mình không đủ để được giữ lại. Tình thương trở thành thứ phải cạnh tranh, và mối quan hệ trở thành nơi không bao giờ thực sự an toàn. Trong bối cảnh đó, cảm giác “không đủ” không phải là suy nghĩ tiêu cực, mà là một chiến lược thích nghi: nếu mình cố gắng hơn, cảnh giác, có lẽ mình sẽ được thương, không bị bỏ mặt.
Ở cấp độ sinh học thần kinh, việc lớn lên trong so sánh khiến hệ thần kinh quen với trạng thái đánh giá liên tục. Cơ thể học cách quét môi trường để xác định vị trí của mình: mình đang đứng ở đâu so với người khác, mình có đang tụt lại không. Khi bước vào mối quan hệ yêu đương, hệ thống này tiếp tục vận hành. Người yêu vô thức trở thành một phần của phép so sánh: họ có đủ tốt không, có hơn người khác không, có thể khiến mình “thắng” trong cuộc đua vô hình đó không.
Chính vì vậy, cá nhân vừa khao khát người yêu ở bên để cảm thấy an toàn, vừa không chịu được sự gần gũi kéo dài. Khi quá gần, nỗi sợ bị nhìn thấy và bị đánh giá trỗi dậy; khi quá xa, nỗi sợ bị thay thế lại chiếm ưu thế. Mối quan hệ bị kéo giãn giữa hai cực: muốn giữ chặt và phải giữ khoảng cách. Trong trạng thái này, việc luôn so sánh người yêu với người khác không hẳn xuất phát từ sự không hài lòng, mà từ nỗ lực của hệ thần kinh nhằm giảm bớt cảm giác thua thiệt và mất kiểm soát.
Trong hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc yêu cầu cá nhân ngừng so sánh hay “tự tin hơn”. Những mô thức này không thể thay đổi chỉ bằng ý chí. Điều cần thiết là giúp cá nhân nhận diện trải nghiệm bị so sánh như một nền tảng tổn thương gắn bó, đồng thời tạo ra những trải nghiệm quan hệ nơi họ không bị đặt lên bàn cân — nơi sự hiện diện của họ không cần phải vượt trội để được giữ lại.
Khi hệ thần kinh dần bớt vận hành trong chế độ cạnh tranh, khoảng cách trong mối quan hệ có thể trở nên linh hoạt hơn: đủ gần để kết nối, đủ xa để không bị nuốt chửng bởi nỗi sợ. Và cảm giác “đủ” bắt đầu được cảm nhận không phải vì mình hay người yêu hơn ai khác, mà vì mình đang ở trong một mối quan hệ nơi không ai cần phải thắng để được yêu.
MIA NGUYỄN
Với nhiều người, cảm giác “mình không đủ, mình thua kém người khác” không xuất hiện một cách ngẫu nhiên trong các mối quan hệ trưởng thành. Nó thường bắt nguồn từ những trải nghiệm rất sớm, khi họ lớn lên trong môi trường bị so sánh — với anh chị em trong gia đình, với con nhà người ta, hoặc với những chuẩn mực ngầm về việc ai mới là người “xứng đáng” được chú ý và công nhận. Sự so sánh lặp đi lặp lại này dần tổ chức nên một niềm tin sâu: giá trị của mình luôn mang tính tương đối và có thể bị thay thế.
Từ góc nhìn sang chấn gắn bó, khi trẻ em liên tục bị đặt lên bàn cân, chúng học được rằng sự hiện diện của mình không đủ để được giữ lại. Tình thương trở thành thứ phải cạnh tranh, và mối quan hệ trở thành nơi không bao giờ thực sự an toàn. Trong bối cảnh đó, cảm giác “không đủ” không phải là suy nghĩ tiêu cực, mà là một chiến lược thích nghi: nếu mình cố gắng hơn, cảnh giác, có lẽ mình sẽ được thương, không bị bỏ mặt.
Ở cấp độ sinh học thần kinh, việc lớn lên trong so sánh khiến hệ thần kinh quen với trạng thái đánh giá liên tục. Cơ thể học cách quét môi trường để xác định vị trí của mình: mình đang đứng ở đâu so với người khác, mình có đang tụt lại không. Khi bước vào mối quan hệ yêu đương, hệ thống này tiếp tục vận hành. Người yêu vô thức trở thành một phần của phép so sánh: họ có đủ tốt không, có hơn người khác không, có thể khiến mình “thắng” trong cuộc đua vô hình đó không.
Chính vì vậy, cá nhân vừa khao khát người yêu ở bên để cảm thấy an toàn, vừa không chịu được sự gần gũi kéo dài. Khi quá gần, nỗi sợ bị nhìn thấy và bị đánh giá trỗi dậy; khi quá xa, nỗi sợ bị thay thế lại chiếm ưu thế. Mối quan hệ bị kéo giãn giữa hai cực: muốn giữ chặt và phải giữ khoảng cách. Trong trạng thái này, việc luôn so sánh người yêu với người khác không hẳn xuất phát từ sự không hài lòng, mà từ nỗ lực của hệ thần kinh nhằm giảm bớt cảm giác thua thiệt và mất kiểm soát.
Trong hỗ trợ tâm lý, trọng tâm không nằm ở việc yêu cầu cá nhân ngừng so sánh hay “tự tin hơn”. Những mô thức này không thể thay đổi chỉ bằng ý chí. Điều cần thiết là giúp cá nhân nhận diện trải nghiệm bị so sánh như một nền tảng tổn thương gắn bó, đồng thời tạo ra những trải nghiệm quan hệ nơi họ không bị đặt lên bàn cân — nơi sự hiện diện của họ không cần phải vượt trội để được giữ lại.
Khi hệ thần kinh dần bớt vận hành trong chế độ cạnh tranh, khoảng cách trong mối quan hệ có thể trở nên linh hoạt hơn: đủ gần để kết nối, đủ xa để không bị nuốt chửng bởi nỗi sợ. Và cảm giác “đủ” bắt đầu được cảm nhận không phải vì mình hay người yêu hơn ai khác, mà vì mình đang ở trong một mối quan hệ nơi không ai cần phải thắng để được yêu.
MIA NGUYỄN





