NỖI ĐAU BẤT LỰC CỦA NGƯỜI SỐNG SÓT SAU XÂM HẠI
NỖI ĐAU BẤT LỰC CỦA NGƯỜI SỐNG SÓT SAU XÂM HẠI
Trầm cảm là một trong những hệ quả tâm lý phổ biến và nặng nề nhất đối với những người từng trải qua xâm hại tình dục. Trải nghiệm bị xâm phạm không chỉ để lại nỗi đau thể chất và tinh thần tức thời mà còn làm xói mòn niềm tin cơ bản của con người vào sự an toàn, giá trị bản thân và khả năng kiểm soát cuộc sống. Khi những vết thương vô hình này không được nhìn nhận và chữa lành, người sống sót rất dễ rơi vào trạng thái bất lực, kéo dài thành vòng xoáy trầm cảm khó thoát ra.
Một trong những cơ chế tâm lý dẫn đến trầm cảm là học bất lực (learned helplessness). Trong tình huống xâm hại, nạn nhân thường ở vị thế không thể chống cự hoặc không được ai bảo vệ. Việc bất lực lặp đi lặp lại khiến não bộ “học” rằng mọi nỗ lực đều vô ích. Từ đó, họ hình thành niềm tin tiêu cực rằng mình không thể kiểm soát điều gì, rằng mọi hành động cũng không thay đổi được hoàn cảnh. Cảm giác tuyệt vọng trở thành trạng thái thường trực, dẫn đến sự mất hứng thú trong cuộc sống – một triệu chứng cốt lõi của trầm cảm.
Song song với đó, cảm giác tội lỗi và xấu hổ cũng là gánh nặng khiến người sống sót trầm cảm nặng hơn. Thay vì nhìn nhận rằng trách nhiệm thuộc về kẻ gây hại, nhiều nạn nhân lại tự đổ lỗi cho bản thân: “Mình đã sai”, “Mình đáng bị như vậy”. Những suy nghĩ này tạo ra vòng luẩn quẩn của sự tự hạ thấp và tự ghét bỏ. Khi cảm giác mình “dơ bẩn” hoặc “không xứng đáng” bám rễ sâu, việc duy trì lòng tin và kết nối trong các mối quan hệ xã hội trở nên vô cùng khó khăn.
Trải nghiệm xâm hại còn phá vỡ khả năng tin tưởng người khác. Sự phản bội từ người thân quen hoặc người có quyền lực khiến nạn nhân khép kín, tránh tiếp xúc, và dần mất nguồn hỗ trợ xã hội – yếu tố bảo vệ quan trọng chống lại trầm cảm. Trong sự cô lập ấy, họ chìm sâu vào cảm giác trống rỗng, tê liệt và vô nghĩa. Đối với nhiều người, trầm cảm không chỉ là nỗi buồn, mà là một sự tắt lịm bên trong, nơi mọi động lực sống đều bị bóp nghẹt.
Có thể nói, trầm cảm ở người sống sót sau xâm hại là kết quả của một chuỗi tác động sinh học, tâm lý và xã hội. Sự bất lực không chỉ là cảm giác thoáng qua, mà trở thành lăng kính méo mó định hình cách họ nhìn thế giới và chính mình. Nhận diện điều này là bước đầu tiên để tạo không gian an toàn, giúp họ thoát khỏi vòng xoáy tuyệt vọng và tìm lại sức mạnh nội tại đã từng bị tước đoạt.
MIA NGUYỄN
Trầm cảm là một trong những hệ quả tâm lý phổ biến và nặng nề nhất đối với những người từng trải qua xâm hại tình dục. Trải nghiệm bị xâm phạm không chỉ để lại nỗi đau thể chất và tinh thần tức thời mà còn làm xói mòn niềm tin cơ bản của con người vào sự an toàn, giá trị bản thân và khả năng kiểm soát cuộc sống. Khi những vết thương vô hình này không được nhìn nhận và chữa lành, người sống sót rất dễ rơi vào trạng thái bất lực, kéo dài thành vòng xoáy trầm cảm khó thoát ra.
Một trong những cơ chế tâm lý dẫn đến trầm cảm là học bất lực (learned helplessness). Trong tình huống xâm hại, nạn nhân thường ở vị thế không thể chống cự hoặc không được ai bảo vệ. Việc bất lực lặp đi lặp lại khiến não bộ “học” rằng mọi nỗ lực đều vô ích. Từ đó, họ hình thành niềm tin tiêu cực rằng mình không thể kiểm soát điều gì, rằng mọi hành động cũng không thay đổi được hoàn cảnh. Cảm giác tuyệt vọng trở thành trạng thái thường trực, dẫn đến sự mất hứng thú trong cuộc sống – một triệu chứng cốt lõi của trầm cảm.
Song song với đó, cảm giác tội lỗi và xấu hổ cũng là gánh nặng khiến người sống sót trầm cảm nặng hơn. Thay vì nhìn nhận rằng trách nhiệm thuộc về kẻ gây hại, nhiều nạn nhân lại tự đổ lỗi cho bản thân: “Mình đã sai”, “Mình đáng bị như vậy”. Những suy nghĩ này tạo ra vòng luẩn quẩn của sự tự hạ thấp và tự ghét bỏ. Khi cảm giác mình “dơ bẩn” hoặc “không xứng đáng” bám rễ sâu, việc duy trì lòng tin và kết nối trong các mối quan hệ xã hội trở nên vô cùng khó khăn.
Trải nghiệm xâm hại còn phá vỡ khả năng tin tưởng người khác. Sự phản bội từ người thân quen hoặc người có quyền lực khiến nạn nhân khép kín, tránh tiếp xúc, và dần mất nguồn hỗ trợ xã hội – yếu tố bảo vệ quan trọng chống lại trầm cảm. Trong sự cô lập ấy, họ chìm sâu vào cảm giác trống rỗng, tê liệt và vô nghĩa. Đối với nhiều người, trầm cảm không chỉ là nỗi buồn, mà là một sự tắt lịm bên trong, nơi mọi động lực sống đều bị bóp nghẹt.
Có thể nói, trầm cảm ở người sống sót sau xâm hại là kết quả của một chuỗi tác động sinh học, tâm lý và xã hội. Sự bất lực không chỉ là cảm giác thoáng qua, mà trở thành lăng kính méo mó định hình cách họ nhìn thế giới và chính mình. Nhận diện điều này là bước đầu tiên để tạo không gian an toàn, giúp họ thoát khỏi vòng xoáy tuyệt vọng và tìm lại sức mạnh nội tại đã từng bị tước đoạt.
MIA NGUYỄN





