“DEADLINE” CẢM XÚC
“DEADLINE” CẢM XÚC
Có những người luôn sống trong trạng thái “deadline cảm xúc”. Họ trì hoãn việc đối diện với cảm xúc của chính mình cho đến khi mọi thứ vỡ òa. Ban ngày họ vẫn làm việc, học tập, nói cười bình thường, nhưng bên trong là một hệ thần kinh luôn căng cứng. Họ sợ im lặng, sợ ở một mình, sợ khoảnh khắc không còn điều gì đủ lớn để khiến bản thân phân tâm. Bởi vì khi sự yên tĩnh xuất hiện, những cảm xúc bị đè nén cũng bắt đầu quay trở lại.
Nỗi sợ cảm xúc thường không tự nhiên sinh ra. Nó được hình thành từ những trải nghiệm gắn bó đầu đời trong gia đình. Có những đứa trẻ lớn lên trong môi trường mà cảm xúc của chúng bị xem nhẹ, bị phủ nhận hoặc bị trừng phạt. Khi khóc thì bị nói là yếu đuối. Khi tức giận thì bị cho là hỗn láo. Khi buồn bã thì bị bảo “có gì đâu mà buồn”. Dần dần, đứa trẻ học cách tách khỏi cảm xúc thật của mình để được an toàn và được yêu thương. Nhưng cảm xúc không biến mất. Chúng chỉ bị đẩy xuống sâu hơn trong cơ thể.
Sang chấn gia đình không chỉ là bạo lực hay những biến cố lớn. Đôi khi đó là cảm giác cô đơn kéo dài trong chính ngôi nhà của mình. Là việc luôn phải đoán tâm trạng của cha mẹ để tránh bị la mắng. Là việc chưa từng được ôm khi khóc, chưa từng được lắng nghe khi đau lòng. Những trải nghiệm ấy khiến hệ thần kinh luôn trong trạng thái cảnh giác. Khi trưởng thành, nhiều người bắt đầu sợ chính cảm xúc của mình vì cảm xúc đồng nghĩa với nguy hiểm, với bị bỏ rơi, với cảm giác không ai ở bên cạnh.
Vì thế, nhiều người lao vào công việc, tình yêu, mạng xã hội hay những cuộc trò chuyện liên tục để tránh cảm giác trống rỗng. Họ không thực sự sợ cô đơn, mà sợ phải ở một mình với những phần tổn thương chưa từng được chữa lành. Có người càng gần gũi với ai đó càng thấy bất an. Có người luôn cần được nhắn tin, cần sự hiện diện của người khác để cảm thấy mình tồn tại. Đó không phải là yếu đuối. Đó là dấu vết của một hệ gắn bó đã từng thiếu an toàn.
Phục hồi không bắt đầu bằng việc “ngừng cảm xúc”, mà bằng việc học cách ở lại với cảm xúc mà không hoảng sợ. Khi một người lần đầu nhận ra rằng nỗi buồn của mình xứng đáng được lắng nghe, rằng cô đơn không có nghĩa là bị bỏ rơi, họ bắt đầu xây dựng lại cảm giác an toàn bên trong. Và có lẽ, khoảnh khắc chữa lành thật sự không phải là khi ta không còn đau nữa, mà là khi ta không còn phải chạy trốn chính mình.
MIA NGUYỄN
Có những người luôn sống trong trạng thái “deadline cảm xúc”. Họ trì hoãn việc đối diện với cảm xúc của chính mình cho đến khi mọi thứ vỡ òa. Ban ngày họ vẫn làm việc, học tập, nói cười bình thường, nhưng bên trong là một hệ thần kinh luôn căng cứng. Họ sợ im lặng, sợ ở một mình, sợ khoảnh khắc không còn điều gì đủ lớn để khiến bản thân phân tâm. Bởi vì khi sự yên tĩnh xuất hiện, những cảm xúc bị đè nén cũng bắt đầu quay trở lại.
Nỗi sợ cảm xúc thường không tự nhiên sinh ra. Nó được hình thành từ những trải nghiệm gắn bó đầu đời trong gia đình. Có những đứa trẻ lớn lên trong môi trường mà cảm xúc của chúng bị xem nhẹ, bị phủ nhận hoặc bị trừng phạt. Khi khóc thì bị nói là yếu đuối. Khi tức giận thì bị cho là hỗn láo. Khi buồn bã thì bị bảo “có gì đâu mà buồn”. Dần dần, đứa trẻ học cách tách khỏi cảm xúc thật của mình để được an toàn và được yêu thương. Nhưng cảm xúc không biến mất. Chúng chỉ bị đẩy xuống sâu hơn trong cơ thể.
Sang chấn gia đình không chỉ là bạo lực hay những biến cố lớn. Đôi khi đó là cảm giác cô đơn kéo dài trong chính ngôi nhà của mình. Là việc luôn phải đoán tâm trạng của cha mẹ để tránh bị la mắng. Là việc chưa từng được ôm khi khóc, chưa từng được lắng nghe khi đau lòng. Những trải nghiệm ấy khiến hệ thần kinh luôn trong trạng thái cảnh giác. Khi trưởng thành, nhiều người bắt đầu sợ chính cảm xúc của mình vì cảm xúc đồng nghĩa với nguy hiểm, với bị bỏ rơi, với cảm giác không ai ở bên cạnh.
Vì thế, nhiều người lao vào công việc, tình yêu, mạng xã hội hay những cuộc trò chuyện liên tục để tránh cảm giác trống rỗng. Họ không thực sự sợ cô đơn, mà sợ phải ở một mình với những phần tổn thương chưa từng được chữa lành. Có người càng gần gũi với ai đó càng thấy bất an. Có người luôn cần được nhắn tin, cần sự hiện diện của người khác để cảm thấy mình tồn tại. Đó không phải là yếu đuối. Đó là dấu vết của một hệ gắn bó đã từng thiếu an toàn.
Phục hồi không bắt đầu bằng việc “ngừng cảm xúc”, mà bằng việc học cách ở lại với cảm xúc mà không hoảng sợ. Khi một người lần đầu nhận ra rằng nỗi buồn của mình xứng đáng được lắng nghe, rằng cô đơn không có nghĩa là bị bỏ rơi, họ bắt đầu xây dựng lại cảm giác an toàn bên trong. Và có lẽ, khoảnh khắc chữa lành thật sự không phải là khi ta không còn đau nữa, mà là khi ta không còn phải chạy trốn chính mình.
MIA NGUYỄN





