KHI TỰ HOẠI LÀ LỜI KÊU CỨU CỦA GẮN BÓ GIA ĐÌNH
KHI TỰ HOẠI LÀ LỜI KÊU CỨU CỦA GẮN BÓ GIA ĐÌNH
Khi nhắc đến hành vi tự hủy hoại bản thân, nhiều người thường nghĩ đến sự yếu đuối, thiếu ý chí hoặc những quyết định mang tính phá hoại. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của sang chấn và gắn bó, những hành vi như nghiện ngập, rối loạn ăn uống, tự làm hại hay thậm chí ý tưởng tự tử thường không bắt nguồn từ mong muốn hủy diệt bản thân. Chúng có thể là những phản ứng sinh tồn phức tạp của hệ thần kinh trước cảm giác bị đe dọa.
Con người được sinh ra với nhu cầu gắn bó. Đối với một đứa trẻ nhỏ, sự hiện diện của người chăm sóc không chỉ mang ý nghĩa tình cảm mà còn là điều kiện để tồn tại. Trong những năm đầu đời, mối đe dọa mất đi sự kết nối với người chăm sóc gần như tương đương với mối đe dọa đến tính mạng. Một đứa trẻ không thể tự nuôi sống, bảo vệ hay điều hòa cảm xúc của mình nếu bị bỏ rơi. Vì vậy, khi sự gắn bó bị đe dọa, hệ thần kinh của trẻ sẽ phản ứng mạnh mẽ như khi đối diện với nguy hiểm thực sự.
Trong những môi trường gắn bó không an toàn hoặc hỗn loạn, trẻ em thường phát triển các chiến lược sinh tồn để duy trì sự kết nối. Một trong số đó là kiểu gắn bó hỗn loạn mang tính kiểm soát – trừng phạt. Đứa trẻ có thể vô thức học rằng việc tạo ra khủng hoảng, đau khổ hoặc hành vi cực đoan là cách duy nhất để thu hút sự chú ý và chăm sóc từ người lớn. Tuy nhiên, cùng lúc đó, chính những hành vi này lại khiến mối quan hệ trở nên căng thẳng, tạo khoảng cách hoặc làm suy yếu khả năng hỗ trợ của người khác.
Khi trưởng thành, mô thức này có thể tiếp tục tồn tại dưới những hình thức khác nhau. Một người nghiện rượu có thể vừa khao khát được giúp đỡ vừa từ chối mọi nỗ lực hỗ trợ. Một người tự làm hại bản thân có thể mong muốn được nhìn thấy nỗi đau của mình nhưng đồng thời lại cảm thấy xấu hổ và rút lui khỏi sự kết nối. Người mắc rối loạn ăn uống có thể tìm kiếm cảm giác kiểm soát và an toàn thông qua cơ thể, trong khi sâu bên trong vẫn đang vật lộn với nỗi sợ bị bỏ rơi hoặc không được yêu thương. Những hành vi này thường mang tính hai mặt: một mặt là lời kêu cứu nhằm kéo người khác lại gần, mặt khác lại vô thức đẩy họ ra xa.
Hiểu được điều này không có nghĩa là biện minh cho các hành vi tự hủy hoại, mà giúp chúng ta nhìn thấy chức năng sinh tồn phía sau chúng. Sự phục hồi bắt đầu khi một người không còn bị nhìn nhận như “có vấn đề” mà được hiểu như một con người đang cố gắng thích nghi với những tổn thương gắn bó từ quá khứ. Thông qua các mối quan hệ an toàn và các phương pháp trị liệu hướng sang chấn, họ có thể dần học được những cách mới để tìm kiếm sự hỗ trợ, điều hòa cảm xúc và kết nối với người khác mà không cần phải làm tổn thương chính mình.
MIA NGUYỄN
Khi nhắc đến hành vi tự hủy hoại bản thân, nhiều người thường nghĩ đến sự yếu đuối, thiếu ý chí hoặc những quyết định mang tính phá hoại. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của sang chấn và gắn bó, những hành vi như nghiện ngập, rối loạn ăn uống, tự làm hại hay thậm chí ý tưởng tự tử thường không bắt nguồn từ mong muốn hủy diệt bản thân. Chúng có thể là những phản ứng sinh tồn phức tạp của hệ thần kinh trước cảm giác bị đe dọa.
Con người được sinh ra với nhu cầu gắn bó. Đối với một đứa trẻ nhỏ, sự hiện diện của người chăm sóc không chỉ mang ý nghĩa tình cảm mà còn là điều kiện để tồn tại. Trong những năm đầu đời, mối đe dọa mất đi sự kết nối với người chăm sóc gần như tương đương với mối đe dọa đến tính mạng. Một đứa trẻ không thể tự nuôi sống, bảo vệ hay điều hòa cảm xúc của mình nếu bị bỏ rơi. Vì vậy, khi sự gắn bó bị đe dọa, hệ thần kinh của trẻ sẽ phản ứng mạnh mẽ như khi đối diện với nguy hiểm thực sự.
Trong những môi trường gắn bó không an toàn hoặc hỗn loạn, trẻ em thường phát triển các chiến lược sinh tồn để duy trì sự kết nối. Một trong số đó là kiểu gắn bó hỗn loạn mang tính kiểm soát – trừng phạt. Đứa trẻ có thể vô thức học rằng việc tạo ra khủng hoảng, đau khổ hoặc hành vi cực đoan là cách duy nhất để thu hút sự chú ý và chăm sóc từ người lớn. Tuy nhiên, cùng lúc đó, chính những hành vi này lại khiến mối quan hệ trở nên căng thẳng, tạo khoảng cách hoặc làm suy yếu khả năng hỗ trợ của người khác.
Khi trưởng thành, mô thức này có thể tiếp tục tồn tại dưới những hình thức khác nhau. Một người nghiện rượu có thể vừa khao khát được giúp đỡ vừa từ chối mọi nỗ lực hỗ trợ. Một người tự làm hại bản thân có thể mong muốn được nhìn thấy nỗi đau của mình nhưng đồng thời lại cảm thấy xấu hổ và rút lui khỏi sự kết nối. Người mắc rối loạn ăn uống có thể tìm kiếm cảm giác kiểm soát và an toàn thông qua cơ thể, trong khi sâu bên trong vẫn đang vật lộn với nỗi sợ bị bỏ rơi hoặc không được yêu thương. Những hành vi này thường mang tính hai mặt: một mặt là lời kêu cứu nhằm kéo người khác lại gần, mặt khác lại vô thức đẩy họ ra xa.
Hiểu được điều này không có nghĩa là biện minh cho các hành vi tự hủy hoại, mà giúp chúng ta nhìn thấy chức năng sinh tồn phía sau chúng. Sự phục hồi bắt đầu khi một người không còn bị nhìn nhận như “có vấn đề” mà được hiểu như một con người đang cố gắng thích nghi với những tổn thương gắn bó từ quá khứ. Thông qua các mối quan hệ an toàn và các phương pháp trị liệu hướng sang chấn, họ có thể dần học được những cách mới để tìm kiếm sự hỗ trợ, điều hòa cảm xúc và kết nối với người khác mà không cần phải làm tổn thương chính mình.
MIA NGUYỄN





