HỘI CHỨNG CON GÁI GÁNH PHẢI GÁNH CẢ GIA ĐÌNH
HỘI CHỨNG CON GÁI GÁNH PHẢI GÁNH CẢ GIA ĐÌNH
Có những người phụ nữ lớn lên mà chưa bao giờ thật sự được làm một đứa trẻ. Ngay từ nhỏ, họ đã học cách quan sát sắc mặt người lớn, đoán trước nguy hiểm, tự chăm sóc bản thân và gồng mình để giữ cho gia đình không sụp đổ. Trong những gia đình có bạo hành, ngược đãi, nghiện ngập hoặc trọng nam khinh nữ, sự chú ý thường dồn hết vào người con “gây chuyện” – đứa con trai nghiện ngập, phá phách hoặc được ưu ái vô điều kiện. Trong khi đó, đứa con gái ngoan ngoãn lại học được rằng cách duy nhất để tồn tại là đừng làm phiền ai thêm nữa.
Nhiều bé gái lớn lên trong hoàn cảnh ấy học cách thu nhỏ nhu cầu của mình từ rất sớm. Các em không dám đòi hỏi, không dám than mệt, không dám nói mình buồn hay cần được giúp đỡ. Khi cha mẹ không đủ khả năng chăm sóc gia đình về mặt cảm xúc, những đứa trẻ ấy thường bị “trưởng thành hóa” quá sớm. Chúng trở thành người chăm em, hòa giải xung đột, chịu trách nhiệm cho cảm xúc của mẹ, hoặc cố gắng trở thành đứa con hoàn hảo để gia đình bớt hỗn loạn hơn. Theo thời gian, trách nhiệm không còn là lựa chọn mà trở thành bản sắc sống còn.
Dưới góc nhìn sinh học thần kinh, những người phụ nữ này thường sống trong trạng thái kích hoạt kéo dài của hệ thần kinh sinh tồn. Cơ thể họ quen với việc luôn cảnh giác, luôn chuẩn bị giải quyết vấn đề, luôn sợ điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra nếu mình dừng lại. Họ khó nghỉ ngơi thật sự vì sự nghỉ ngơi đi kèm cảm giác tội lỗi. Họ cảm thấy mình ích kỷ khi nói “không”, cảm thấy xấu hổ khi ưu tiên bản thân, và lo lắng khi không còn đóng vai người gánh vác. Hệ thần kinh của họ được lập trình để tin rằng giá trị của mình nằm ở việc chịu đựng, hy sinh và chăm sóc người khác.
Chính vì quen thuộc với cảm giác phải cứu người, nhiều phụ nữ sau này tiếp tục bước vào các mối quan hệ nơi họ bị lợi dụng, thao túng hoặc phải chăm sóc cảm xúc cho người đàn ông chưa trưởng thành. Những mối quan hệ ấy thường tái hiện động lực thời thơ ấu: họ tiếp tục gồng gánh, tiếp tục hy vọng nếu mình cố thêm một chút thì người kia sẽ thay đổi. Nhưng sâu bên dưới, cơ thể họ đang lặp lại một khuôn mẫu sinh tồn cũ kỹ.
Quá trình hồi phục thường bắt đầu bằng một điều rất khó: học cách nói “không”. Không với việc gánh trách nhiệm thay người khác. Không với cảm giác phải cứu tất cả mọi người. Không với những mối quan hệ khiến mình kiệt sức. Khi một người phụ nữ bắt đầu cho phép bản thân dừng lại, nghỉ ngơi và có nhu cầu riêng, hệ thần kinh của cô ấy mới dần học được rằng mình không còn phải sống trong chiến đấu để được tồn tại nữa.
MIA NGUYỄN
Có những người phụ nữ lớn lên mà chưa bao giờ thật sự được làm một đứa trẻ. Ngay từ nhỏ, họ đã học cách quan sát sắc mặt người lớn, đoán trước nguy hiểm, tự chăm sóc bản thân và gồng mình để giữ cho gia đình không sụp đổ. Trong những gia đình có bạo hành, ngược đãi, nghiện ngập hoặc trọng nam khinh nữ, sự chú ý thường dồn hết vào người con “gây chuyện” – đứa con trai nghiện ngập, phá phách hoặc được ưu ái vô điều kiện. Trong khi đó, đứa con gái ngoan ngoãn lại học được rằng cách duy nhất để tồn tại là đừng làm phiền ai thêm nữa.
Nhiều bé gái lớn lên trong hoàn cảnh ấy học cách thu nhỏ nhu cầu của mình từ rất sớm. Các em không dám đòi hỏi, không dám than mệt, không dám nói mình buồn hay cần được giúp đỡ. Khi cha mẹ không đủ khả năng chăm sóc gia đình về mặt cảm xúc, những đứa trẻ ấy thường bị “trưởng thành hóa” quá sớm. Chúng trở thành người chăm em, hòa giải xung đột, chịu trách nhiệm cho cảm xúc của mẹ, hoặc cố gắng trở thành đứa con hoàn hảo để gia đình bớt hỗn loạn hơn. Theo thời gian, trách nhiệm không còn là lựa chọn mà trở thành bản sắc sống còn.
Dưới góc nhìn sinh học thần kinh, những người phụ nữ này thường sống trong trạng thái kích hoạt kéo dài của hệ thần kinh sinh tồn. Cơ thể họ quen với việc luôn cảnh giác, luôn chuẩn bị giải quyết vấn đề, luôn sợ điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra nếu mình dừng lại. Họ khó nghỉ ngơi thật sự vì sự nghỉ ngơi đi kèm cảm giác tội lỗi. Họ cảm thấy mình ích kỷ khi nói “không”, cảm thấy xấu hổ khi ưu tiên bản thân, và lo lắng khi không còn đóng vai người gánh vác. Hệ thần kinh của họ được lập trình để tin rằng giá trị của mình nằm ở việc chịu đựng, hy sinh và chăm sóc người khác.
Chính vì quen thuộc với cảm giác phải cứu người, nhiều phụ nữ sau này tiếp tục bước vào các mối quan hệ nơi họ bị lợi dụng, thao túng hoặc phải chăm sóc cảm xúc cho người đàn ông chưa trưởng thành. Những mối quan hệ ấy thường tái hiện động lực thời thơ ấu: họ tiếp tục gồng gánh, tiếp tục hy vọng nếu mình cố thêm một chút thì người kia sẽ thay đổi. Nhưng sâu bên dưới, cơ thể họ đang lặp lại một khuôn mẫu sinh tồn cũ kỹ.
Quá trình hồi phục thường bắt đầu bằng một điều rất khó: học cách nói “không”. Không với việc gánh trách nhiệm thay người khác. Không với cảm giác phải cứu tất cả mọi người. Không với những mối quan hệ khiến mình kiệt sức. Khi một người phụ nữ bắt đầu cho phép bản thân dừng lại, nghỉ ngơi và có nhu cầu riêng, hệ thần kinh của cô ấy mới dần học được rằng mình không còn phải sống trong chiến đấu để được tồn tại nữa.
MIA NGUYỄN





