NỖI SỢ MẤT NGƯỜI THÂN

NỖI SỢ MẤT NGƯỜI THÂN

Nỗi sợ mất người thân là một trong những nỗi sợ cảm xúc mạnh mẽ nhất mà con người có thể trải nghiệm. Ở mức bề mặt, nó có thể xuất hiện như lo âu khi người mình thương không hồi đáp, hoảng hốt khi có dấu hiệu xung đột, hoặc cảm giác bất an mỗi khi có khoảng cách. Nhưng ở mức sâu hơn, nỗi sợ này thường bắt nguồn từ sang chấn gắn bó và thiếu object permanence—khả năng duy trì niềm tin rằng người khác vẫn tồn tại, vẫn quan tâm và vẫn hướng về mình ngay cả khi họ không xuất hiện trước mắt.

Về mặt phát triển, trẻ nhỏ phải học được tính thường hằng của đối tượng để biết rằng mẹ đi ra khỏi phòng không có nghĩa là mẹ biến mất. Tuy nhiên, ở những đứa trẻ lớn lên trong môi trường yêu thương không nhất quán—khi cha mẹ lúc gần lúc xa, lúc ấm áp lúc lạnh nhạt, hoặc khi trẻ từng trải qua những biến cố bị bỏ rơi—khả năng này phát triển không trọn vẹn. Hệ thần kinh ghi nhớ rằng sự vắng mặt là mối đe dọa, và yêu thương luôn đi kèm nguy cơ mất mát. Khi trưởng thành, trải nghiệm đó tái hiện dưới dạng lo âu gắn bó: chỉ cần người mình yêu chậm trả lời tin nhắn, có vẻ bận rộn, hoặc không còn nhiệt tình như thường ngày, cơ thể lập tức kích hoạt báo động rằng mối quan hệ đang bị đe dọa.

Biểu hiện của thiếu object permanence ở người lớn rất đa dạng: sợ bị lãng quên, sợ bị thay thế, khó chịu khi không được xác nhận liên tục, nhạy cảm quá mức với sự thay đổi cảm xúc của đối phương, hoặc hoảng loạn trước xung đột nhỏ. Một số người rơi vào phản ứng “bám víu”, số khác lại rút lui hoặc kiểm soát để tránh cảm giác dễ tổn thương. Điều họ sợ không chỉ là mất người ấy; mà là mất cảm giác an toàn, mất nơi nương tựa cảm xúc mà họ chưa từng có đủ từ thời thơ ấu.

Hướng trị liệu cần tập trung vào việc xây dựng lại cảm giác an toàn bên trong và sửa chữa mô thức gắn bó. Các tiếp cận như Attachment-based Therapy, IFS (Internal Family Systems), Somatic/Polyvagal, hoặc các mô hình trị liệu sang chấn giúp thân chủ nhận diện “phần trẻ con” bên trong luôn lo sợ bị bỏ lại. Khi phần này được nhìn thấy, validated và làm dịu qua các thực hành điều hòa thần kinh, thân chủ dần phát triển khả năng giữ vững kết nối nội tâm ngay cả khi người khác vắng mặt. Bên cạnh đó, trị liệu còn giúp xây dựng “object constancy”—biết rằng tình yêu, dù không hoàn hảo, vẫn có thể ổn định và bền vững.

Chữa lành nỗi sợ mất người thân không phải là học cách “bớt nhạy cảm”, mà là học cách cảm thấy an toàn bên trong chính mình. Khi sự an toàn này được thiết lập, mối quan hệ trở nên nhẹ nhàng hơn, ít lo âu hơn, và người ta có thể yêu mà không còn cảm giác phải bám giữ để không bị bỏ rơi.

MIA NGUYỄN

 

Nỗi sợ mất người thân là một trong những nỗi sợ cảm xúc mạnh mẽ nhất mà con người có thể trải nghiệm. Ở mức bề mặt, nó có thể xuất hiện như lo âu khi người mình thương không hồi đáp, hoảng hốt khi có dấu hiệu xung đột, hoặc cảm giác bất an mỗi khi có khoảng cách. Nhưng ở mức sâu hơn, nỗi sợ này thường bắt nguồn từ sang chấn gắn bó và thiếu object permanence—khả năng duy trì niềm tin rằng người khác vẫn tồn tại, vẫn quan tâm và vẫn hướng về mình ngay cả khi họ không xuất hiện trước mắt.

Về mặt phát triển, trẻ nhỏ phải học được tính thường hằng của đối tượng để biết rằng mẹ đi ra khỏi phòng không có nghĩa là mẹ biến mất. Tuy nhiên, ở những đứa trẻ lớn lên trong môi trường yêu thương không nhất quán—khi cha mẹ lúc gần lúc xa, lúc ấm áp lúc lạnh nhạt, hoặc khi trẻ từng trải qua những biến cố bị bỏ rơi—khả năng này phát triển không trọn vẹn. Hệ thần kinh ghi nhớ rằng sự vắng mặt là mối đe dọa, và yêu thương luôn đi kèm nguy cơ mất mát. Khi trưởng thành, trải nghiệm đó tái hiện dưới dạng lo âu gắn bó: chỉ cần người mình yêu chậm trả lời tin nhắn, có vẻ bận rộn, hoặc không còn nhiệt tình như thường ngày, cơ thể lập tức kích hoạt báo động rằng mối quan hệ đang bị đe dọa.

Biểu hiện của thiếu object permanence ở người lớn rất đa dạng: sợ bị lãng quên, sợ bị thay thế, khó chịu khi không được xác nhận liên tục, nhạy cảm quá mức với sự thay đổi cảm xúc của đối phương, hoặc hoảng loạn trước xung đột nhỏ. Một số người rơi vào phản ứng “bám víu”, số khác lại rút lui hoặc kiểm soát để tránh cảm giác dễ tổn thương. Điều họ sợ không chỉ là mất người ấy; mà là mất cảm giác an toàn, mất nơi nương tựa cảm xúc mà họ chưa từng có đủ từ thời thơ ấu.

Hướng trị liệu cần tập trung vào việc xây dựng lại cảm giác an toàn bên trong và sửa chữa mô thức gắn bó. Các tiếp cận như Attachment-based Therapy, IFS (Internal Family Systems), Somatic/Polyvagal, hoặc các mô hình trị liệu sang chấn giúp thân chủ nhận diện “phần trẻ con” bên trong luôn lo sợ bị bỏ lại. Khi phần này được nhìn thấy, validated và làm dịu qua các thực hành điều hòa thần kinh, thân chủ dần phát triển khả năng giữ vững kết nối nội tâm ngay cả khi người khác vắng mặt. Bên cạnh đó, trị liệu còn giúp xây dựng “object constancy”—biết rằng tình yêu, dù không hoàn hảo, vẫn có thể ổn định và bền vững.

Chữa lành nỗi sợ mất người thân không phải là học cách “bớt nhạy cảm”, mà là học cách cảm thấy an toàn bên trong chính mình. Khi sự an toàn này được thiết lập, mối quan hệ trở nên nhẹ nhàng hơn, ít lo âu hơn, và người ta có thể yêu mà không còn cảm giác phải bám giữ để không bị bỏ rơi.

MIA NGUYỄN

SAU KHI RỜI NGƯỜI ÁI KỶ, VÌ SAO VẪN NHỚ VÀ QUAY LẠI

Việc rời khỏi một mối quan hệ mang tính ái kỷ không đồng nghĩa với việc cảm xúc chấm dứt. Trên thực tế, nhiều người trải nghiệm một nghịch lý đau đớn: dù đã rời đi vì bị tổn thương, họ vẫn nhớ, vẫn khao khát và đôi khi quay lại. Hiện tượng này không phản ánh sự yếu...

VÌ SAO NGƯỜI BỊ ÁI KỶ THU HÚT VÀ KHÓ RỜI ĐI

Những người ở lại lâu trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ thường không phải vì họ “yếu đuối”, “thiếu hiểu biết” hay “mù quáng vì tình”. Ngược lại, rất nhiều người trong số họ nhạy cảm, có khả năng đồng cảm cao và quen chịu trách nhiệm cảm xúc từ sớm. Chính những đặc...

NGƯỜI ÁI KỶ CHỈ RỜI KHỎI BẠN KHI BẠN KHÔNG CÒN KHẢ NĂNG LỢI DỤNG

Trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ cao, sự rời đi hiếm khi xảy ra vì hết tình cảm hay vì xung đột không thể giải quyết. Thay vào đó, sự đứt gãy thường xuất hiện khi đối phương không còn đáp ứng được chức năng điều tiết, nâng đỡ hoặc phục vụ cho nhu cầu tâm lý của...

KHI PHỤ NỮ DỊ TÍNH YÊU PHỤ NỮ ĐỒNG TÍNH

Trong thực hành lâm sàng, mối quan hệ giữa một phụ nữ dị tính và một phụ nữ đồng tính thường mang theo những động lực tâm lý phức tạp, không thể hiểu đơn giản như sự “lệch pha xu hướng tính dục”. Nhiều trường hợp cho thấy đây là những mối quan hệ được hình thành trong...

CẢM GIÁC “MÌNH KHÔNG ĐỦ”

Cảm giác “mình không đủ” không chỉ là một suy nghĩ thoáng qua về năng lực hay giá trị bản thân. Trong nhiều trường hợp, đó là một trạng thái tồn tại dai dẳng, ăn sâu vào cách cá nhân cảm nhận chính mình và thế giới xung quanh. Người mang cảm giác này có thể liên tục...

SAU KHI RỜI NGƯỜI ÁI KỶ, VÌ SAO VẪN NHỚ VÀ QUAY LẠI

Việc rời khỏi một mối quan hệ mang tính ái kỷ không đồng nghĩa với việc cảm xúc chấm dứt. Trên thực tế, nhiều người trải nghiệm một nghịch lý đau đớn: dù đã rời đi vì bị tổn thương, họ vẫn nhớ, vẫn khao khát và đôi khi quay lại. Hiện tượng này không phản ánh sự yếu...

VÌ SAO NGƯỜI BỊ ÁI KỶ THU HÚT VÀ KHÓ RỜI ĐI

Những người ở lại lâu trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ thường không phải vì họ “yếu đuối”, “thiếu hiểu biết” hay “mù quáng vì tình”. Ngược lại, rất nhiều người trong số họ nhạy cảm, có khả năng đồng cảm cao và quen chịu trách nhiệm cảm xúc từ sớm. Chính những đặc...

NGƯỜI ÁI KỶ CHỈ RỜI KHỎI BẠN KHI BẠN KHÔNG CÒN KHẢ NĂNG LỢI DỤNG

Trong các mối quan hệ mang tính ái kỷ cao, sự rời đi hiếm khi xảy ra vì hết tình cảm hay vì xung đột không thể giải quyết. Thay vào đó, sự đứt gãy thường xuất hiện khi đối phương không còn đáp ứng được chức năng điều tiết, nâng đỡ hoặc phục vụ cho nhu cầu tâm lý của...

KHI PHỤ NỮ DỊ TÍNH YÊU PHỤ NỮ ĐỒNG TÍNH

Trong thực hành lâm sàng, mối quan hệ giữa một phụ nữ dị tính và một phụ nữ đồng tính thường mang theo những động lực tâm lý phức tạp, không thể hiểu đơn giản như sự “lệch pha xu hướng tính dục”. Nhiều trường hợp cho thấy đây là những mối quan hệ được hình thành trong...

CẢM GIÁC “MÌNH KHÔNG ĐỦ”

Cảm giác “mình không đủ” không chỉ là một suy nghĩ thoáng qua về năng lực hay giá trị bản thân. Trong nhiều trường hợp, đó là một trạng thái tồn tại dai dẳng, ăn sâu vào cách cá nhân cảm nhận chính mình và thế giới xung quanh. Người mang cảm giác này có thể liên tục...

“MÌNH KHÔNG TIN CÓ NGƯỜI THẬT SỰ THƯƠNG MÌNH”

Trong thực hành lâm sàng, niềm tin “mình không tin có người thật sự thương mình” thường không xuất hiện như một suy nghĩ bề mặt, mà như một kết luận rất sâu được hình thành từ những trải nghiệm gắn bó sớm. Đây không đơn thuần là sự bi quan hay thiếu tự tin, mà là một...

NHỮNG NGƯỜI “GAY” HOÀN HẢO ĐẾN ĐAU LÒNG…

Có một kiểu hoàn hảo rất quen thuộc ở nhiều người gay: hoàn hảo đến mức không cho phép mình được thiếu, được yếu, được sai. Họ chăm chút ngoại hình, kỷ luật cơ thể, để ý từng chi tiết nhỏ trong cách ăn mặc, làm việc, giao tiếp và yêu đương. Từ bên ngoài, họ trông thu...

NGOẠI TÌNH SAU CẬN TỬ Ở NAM GIỚI

  Sau một cơn bạo bệnh, tai biến, hay ca phẫu thuật lớn, không ít nam giới trở về đời sống thường nhật với một trạng thái tâm lý rất khác. Họ sống sót, nhưng không thực sự “trở lại” như trước. Trong bối cảnh này, một số người trở nên bất cần, tìm kiếm cảm giác...

KHI PHỤ NỮ KHÔNG THIẾU LỰA CHỌN LẠI CHỌN ĐÀN ÔNG CÓ VỢ: GẮN BÓ ÁM ẢNH TINH VI

  Có một số phụ nữ thường khiến xã hội bối rối khi quan sát: họ có học thức, có địa vị xã hội, có khả năng tự chủ tài chính và không thiếu lựa chọn trong tình yêu, nhưng lại chọn yêu đàn ông đã có vợ. Họ không tìm kiếm tiền bạc hay chu cấp, thậm chí nhấn mạnh...

SUGAR BABY – MANG CẤU TRÚC SANG CHẤN: NHỮNG CÔ GÁI KHÔNG BAO GIỜ THẤY ĐỦ

Hiện tượng sugar baby thường bị nhìn nhận đơn giản như một lựa chọn thực dụng hoặc lối sống hưởng thụ. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, tồn tại một nhóm sugar baby mang cấu trúc sang chấn rõ rệt – những cô gái không bao giờ cảm thấy đủ, dù được chu cấp tài chính,...